(Top Banner Ad)
On cloud nine
B2
Idiom B2 Tâm lý, Cảm xúc

On cloud nine

UK: /ˌɒn ˌklaʊd ˈnaɪn/ • US: /ˌɑːn ˌklaʊd ˈnaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

Hạnh phúc ngất ngây Sung sướng tột độ Trên chín tầng mây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely happy; elated.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ hạnh phúc; sung sướng tột độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been on cloud nine ever since she got engaged."

    "Cô ấy đã hạnh phúc ngất ngây kể từ khi được cầu hôn."

  • "After winning the lottery, they were on cloud nine for weeks."

    "Sau khi trúng số độc đắc, họ đã sung sướng tột độ trong nhiều tuần."

  • "He was on cloud nine when he found out he'd gotten the job."

    "Anh ấy đã vô cùng hạnh phúc khi biết mình đã nhận được công việc."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
On cloud nine

Nguồn gốc của 'On cloud nine'

Cụm từ 'On cloud nine' (trên mây số chín) có nguồn gốc không hoàn toàn chắc chắn, nhưng một trong những giả thuyết phổ biến nhất liên quan đến hệ thống phân loại mây của Cục Thời tiết Hoa Kỳ (US Weather Bureau) vào những năm 1930. Trong hệ thống này, 'Cloud Nine' (mây Cumulonimbus) là loại mây cao nhất và hùng vĩ nhất, thường gắn liền với thời tiết ấn tượng và mạnh mẽ. Vì vậy, việc 'ở trên mây số chín' đã trở thành biểu tượng cho trạng thái cực kỳ hạnh phúc, vui sướng tột độ, như đang bay bổng ở một nơi cao nhất và đẹp nhất.

Usage Note

Thành ngữ này diễn tả trạng thái hạnh phúc vô bờ bến, vượt lên trên niềm vui thông thường. Nó thường được sử dụng để mô tả cảm xúc khi một điều gì đó rất tốt đẹp xảy ra, hoặc khi một người đang trải qua một giai đoạn viên mãn trong cuộc sống. Sắc thái nghĩa của 'on cloud nine' mạnh hơn so với 'happy' hay 'pleased'. Nó gần nghĩa với 'over the moon' nhưng 'on cloud nine' có lẽ mang sắc thái thư thái, mãn nguyện hơn là sự phấn khích tột độ của 'over the moon'.

Prepositions

on

Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ trạng thái 'ở trên', ngụ ý trạng thái hạnh phúc vượt trội, cao hơn so với những cảm xúc bình thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + On cloud nine
  • be be on cloud nine
    (rất vui sướng, hạnh phúc tột độ)
  • feel feel on cloud nine
    (cảm thấy hạnh phúc tột độ)
  • put someone put someone on cloud nine
    (làm ai đó cực kỳ hạnh phúc)
Adverb + On cloud nine (diễn tả cường độ)
  • absolutely absolutely on cloud nine
    (hoàn toàn hạnh phúc tột độ)
  • still still on cloud nine
    (vẫn còn đang rất hạnh phúc)

Idioms

  • over the moon

    cực kỳ hạnh phúc, vui sướng tột độ

    "She was over the moon when she got the job."

    (Cô ấy cực kỳ hạnh phúc khi nhận được công việc đó.)

  • in seventh heaven

    trên chín tầng mây, hạnh phúc tột độ

    "After winning the lottery, he was in seventh heaven."

    (Sau khi trúng số, anh ấy như ở trên chín tầng mây.)

  • walking on air

    sung sướng đến mức như bay bổng, hạnh phúc ngập tràn

    "She's been walking on air ever since he proposed."

    (Cô ấy cứ như đi trên mây kể từ khi anh ấy cầu hôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

On cloud nine

Idiom
Lật mặt

Cực kỳ hạnh phúc; sung sướng tột độ.

"She's been on cloud nine ever since she got engaged."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be on cloud nine after receiving the award was her greatest desire.
Được ở trên chín tầng mây sau khi nhận giải thưởng là mong muốn lớn nhất của cô ấy.
Phủ định
He chose not to be on cloud nine, despite his success, because he remained humble.
Anh ấy chọn không ở trên chín tầng mây, mặc dù thành công, bởi vì anh ấy vẫn khiêm tốn.
Nghi vấn
Why do you want to be on cloud nine all the time?
Tại sao bạn muốn lúc nào cũng ở trên chín tầng mây?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was on cloud nine when she received the acceptance letter.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã rất hạnh phúc khi nhận được thư chấp nhận.
Phủ định
He told me he wasn't on cloud nine even though he had won the lottery.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cảm thấy quá hạnh phúc mặc dù anh ấy đã trúng xổ số.
Nghi vấn
She asked if I had been on cloud nine after the birth of my child.
Cô ấy hỏi liệu tôi có rất hạnh phúc sau khi con tôi chào đời không.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were on cloud nine after receiving the good news.
Tôi ước tôi đang ở trên chín tầng mây sau khi nhận được tin tốt.
Phủ định
If only she weren't on cloud nine, maybe she would be more realistic about the challenges ahead.
Giá như cô ấy không ở trên chín tầng mây, có lẽ cô ấy sẽ thực tế hơn về những thử thách phía trước.
Nghi vấn
Do you wish you were on cloud nine right now?
Bạn có ước bạn đang ở trên chín tầng mây ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "On cloud nine".

Biểu tượng của mây và thiên đường

Trong văn hóa phương Tây, mây và các tầng trời thường được liên kết với những điều thiêng liêng, hạnh phúc tối thượng hoặc thiên đường. Việc 'ở trên mây' biểu thị một trạng thái thoát tục, bay bổng, tách biệt khỏi những lo toan trần thế và chìm đắm trong niềm vui sướng.

Liên hệ với Hệ thống Phân loại Mây

Một giả thuyết phổ biến về nguồn gốc cụm từ này là từ hệ thống phân loại mây quốc tế của những năm 1930, nơi mây Cumulonimbus (mây vũ tích, thường gây bão và có hình dạng hùng vĩ) được đánh số 'chín' và được xem là loại mây cao nhất. Do đó, 'mây số chín' tượng trưng cho đỉnh cao, sự hoàn hảo hoặc trạng thái tột cùng.