over the moon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vô cùng hạnh phúc, vui sướng tột độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was over the moon about her new job."
"Cô ấy vui mừng khôn xiết về công việc mới của mình."
-
"They were over the moon when they won the competition."
"Họ vui mừng khôn xiết khi giành chiến thắng trong cuộc thi."
-
"I'm over the moon that you could come."
"Tôi rất vui vì bạn đã có thể đến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này diễn tả mức độ hạnh phúc rất lớn, thường là do một điều gì đó bất ngờ và đáng mong đợi đã xảy ra. Nó mang sắc thái vui vẻ, phấn khích hơn so với các từ đồng nghĩa như 'happy' hay 'pleased'. 'Overjoyed' có thể được coi là gần nghĩa nhưng 'over the moon' thường nhấn mạnh vào sự ngạc nhiên và cảm xúc dâng trào hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be over the moon (cực kỳ hạnh phúc, sung sướng tột độ)
-
feel feel over the moon (cảm thấy vô cùng hạnh phúc)
-
look look over the moon (trông rất hạnh phúc)
-
seem seem over the moon (có vẻ rất hạnh phúc)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
over the moon
Thành ngữVô cùng hạnh phúc, vui sướng tột độ.
"She was over the moon about her new job."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was over the moon when she received the acceptance letter from her dream university. |
Cô ấy đã rất vui mừng khi nhận được thư chấp nhận từ trường đại học mơ ước của mình. |
| Phủ định | He wasn't over the moon about the gift, although he appreciated the thought. |
Anh ấy không quá vui mừng về món quà, mặc dù anh ấy trân trọng tấm lòng. |
| Nghi vấn | Were they over the moon when they found out they were expecting a baby? |
Họ có vui mừng khôn xiết khi biết tin họ sắp có em bé không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was over the moon when she got the promotion. |
Cô ấy đã vô cùng hạnh phúc khi nhận được sự thăng chức. |
| Phủ định | He wasn't over the moon about the news. |
Anh ấy không quá vui mừng về tin tức đó. |
| Nghi vấn | Why were they over the moon when they won the lottery? |
Tại sao họ lại vô cùng hạnh phúc khi trúng xổ số? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "over the moon".
