(Top Banner Ad)
over the moon
B2
Thành ngữ B2 Cảm xúc, thành ngữ

over the moon

UK: /ˌəʊvə ðə ˈmuːn/ • US: /ˌoʊvər ðə ˈmuːn/

Nghĩa tiếng Việt

vui mừng khôn xiết mừng rớt nước mắt vui như trẩy hội mừng muốn điên lên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely happy and delighted.

Vietnamese Meaning

Vô cùng hạnh phúc, vui sướng tột độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was over the moon about her new job."

    "Cô ấy vui mừng khôn xiết về công việc mới của mình."

  • "They were over the moon when they won the competition."

    "Họ vui mừng khôn xiết khi giành chiến thắng trong cuộc thi."

  • "I'm over the moon that you could come."

    "Tôi rất vui vì bạn đã có thể đến."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

English
Over the moon (idiom emerges)

Nguồn gốc của niềm vui sướng tột độ

Cụm từ 'over the moon' (sung sướng tột độ) được cho là có nguồn gốc từ bài đồng dao tiếng Anh nổi tiếng 'Hey Diddle Diddle', trong đó có câu 'The cow jumped over the moon' (Con bò nhảy qua mặt trăng). Mặc dù ban đầu chỉ là một hình ảnh siêu thực, nhưng vào giữa thế kỷ 20, cụm từ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh, đặc biệt là trong các bình luận thể thao (nhất là bóng đá ở Anh), để diễn tả cảm giác cực kỳ hạnh phúc, vui mừng khôn xiết, như thể niềm vui lớn đến mức bạn có thể 'nhảy qua mặt trăng'.

Usage Note

Thành ngữ này diễn tả mức độ hạnh phúc rất lớn, thường là do một điều gì đó bất ngờ và đáng mong đợi đã xảy ra. Nó mang sắc thái vui vẻ, phấn khích hơn so với các từ đồng nghĩa như 'happy' hay 'pleased'. 'Overjoyed' có thể được coi là gần nghĩa nhưng 'over the moon' thường nhấn mạnh vào sự ngạc nhiên và cảm xúc dâng trào hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + over the moon
  • be be over the moon
    (cực kỳ hạnh phúc, sung sướng tột độ)
  • feel feel over the moon
    (cảm thấy vô cùng hạnh phúc)
  • look look over the moon
    (trông rất hạnh phúc)
  • seem seem over the moon
    (có vẻ rất hạnh phúc)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

over the moon

Thành ngữ
Lật mặt

Vô cùng hạnh phúc, vui sướng tột độ.

"She was over the moon about her new job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was over the moon when she received the acceptance letter from her dream university.
Cô ấy đã rất vui mừng khi nhận được thư chấp nhận từ trường đại học mơ ước của mình.
Phủ định
He wasn't over the moon about the gift, although he appreciated the thought.
Anh ấy không quá vui mừng về món quà, mặc dù anh ấy trân trọng tấm lòng.
Nghi vấn
Were they over the moon when they found out they were expecting a baby?
Họ có vui mừng khôn xiết khi biết tin họ sắp có em bé không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was over the moon when she got the promotion.
Cô ấy đã vô cùng hạnh phúc khi nhận được sự thăng chức.
Phủ định
He wasn't over the moon about the news.
Anh ấy không quá vui mừng về tin tức đó.
Nghi vấn
Why were they over the moon when they won the lottery?
Tại sao họ lại vô cùng hạnh phúc khi trúng xổ số?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "over the moon".

Sự phổ biến trong thể thao Anh

Cụm từ 'over the moon' đặc biệt phổ biến trong giới thể thao Anh, nhất là bóng đá. Các bình luận viên thường dùng nó để mô tả niềm vui sướng tột độ của cầu thủ, huấn luyện viên hay người hâm mộ khi đội bóng của họ giành chiến thắng quan trọng hoặc đạt được thành tích lớn. Điều này đã góp phần đưa cụm từ này trở thành một phần quen thuộc của ngôn ngữ hàng ngày.

Biểu hiện của hạnh phúc cá nhân

'Over the moon' là một cách nói sinh động và cường điệu để diễn tả niềm hạnh phúc cá nhân cực lớn, thường dùng khi có một sự kiện quan trọng trong đời như đính hôn, kết hôn, sinh con, nhận được tin tốt lành, hoặc đạt được một mục tiêu đã ấp ủ từ lâu. Nó truyền tải cảm giác sung sướng không thể tả, vượt qua giới hạn thông thường.