Down in the dumps
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Feeling unhappy or depressed.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy không vui hoặc chán nản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's been down in the dumps ever since she failed her exam."
"Cô ấy đã buồn bã kể từ khi trượt kỳ thi."
-
"He's a bit down in the dumps because his girlfriend left him."
"Anh ấy hơi buồn vì bạn gái đã rời bỏ anh ấy."
-
"I've been feeling down in the dumps all week."
"Tôi đã cảm thấy buồn bã cả tuần nay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | depress | Làm ai đó buồn bã, chán nản; làm giảm giá trị |
| Adjective | depressed | Buồn bã, chán nản; bị trầm cảm |
| Noun | depression | Sự buồn bã, chán nản; bệnh trầm cảm; thời kỳ suy thoái kinh tế |
| Adjective | downcast | Buồn bã, ủ rũ, chán nản (thường là vì thất vọng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này diễn tả trạng thái buồn bã, thất vọng, hoặc chán nản một cách nhẹ nhàng. Nó không chỉ mức độ trầm cảm nặng, mà thường chỉ cảm xúc tiêu cực tạm thời. So với 'depressed', 'down in the dumps' có phần nhẹ nhàng và thông tục hơn. Trong khi 'depressed' có thể ám chỉ một tình trạng bệnh lý, 'down in the dumps' thường chỉ một tâm trạng thoáng qua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel feel down in the dumps (cảm thấy chán nản, buồn bã)
-
be be down in the dumps (đang buồn bã, ủ rũ)
-
get get down in the dumps (trở nên buồn bã, chán nản)
-
look look down in the dumps (trông có vẻ buồn bã, ủ rũ)
-
really really down in the dumps (thực sự rất buồn bã)
-
a bit a bit down in the dumps (hơi buồn một chút)
-
terribly terribly down in the dumps (buồn bã vô cùng, rất chán nản)
Idioms
-
Down in the dumps
Chán nản, buồn bã, ủ rũ
"She's been down in the dumps ever since her cat ran away."
(Cô ấy cứ buồn rười rượi kể từ khi con mèo của cô ấy bỏ đi.)
-
To feel down in the dumps
Cảm thấy chán nản, buồn bã
"I sometimes feel down in the dumps during winter."
(Tôi đôi khi cảm thấy chán nản vào mùa đông.)
-
To be down in the dumps about something
Buồn bã, ủ rũ về điều gì đó
"He's still down in the dumps about losing his job."
(Anh ấy vẫn còn rất buồn bã về việc mất việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Down in the dumps
Thành ngữCảm thấy không vui hoặc chán nản.
"She's been down in the dumps ever since she failed her exam."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is down in the dumps because she failed her exam. |
Cô ấy đang buồn bã vì cô ấy trượt kỳ thi. |
| Phủ định | Aren't you down in the dumps after hearing the bad news? |
Bạn không buồn sau khi nghe tin xấu sao? |
| Nghi vấn | Is he down in the dumps because his favorite team lost? |
Anh ấy có buồn bã vì đội bóng yêu thích của anh ấy thua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Down in the dumps".
