In seventh heaven
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a state of perfect happiness; feeling completely delighted.
Vietnamese Meaning
Trong trạng thái hạnh phúc tột độ; cảm thấy hoàn toàn vui sướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ever since she got the promotion, she's been in seventh heaven."
"Kể từ khi cô ấy được thăng chức, cô ấy đã ở trên chín tầng mây."
-
"When they announced that we had won the competition, I was in seventh heaven."
"Khi họ thông báo rằng chúng tôi đã thắng cuộc thi, tôi đã vô cùng hạnh phúc."
-
"She's been in seventh heaven ever since she met him."
"Cô ấy đã rất hạnh phúc kể từ khi gặp anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả cảm xúc khi một điều gì đó rất tốt đẹp xảy ra. Nó biểu thị mức độ hạnh phúc cao nhất, vượt xa sự hài lòng thông thường. 'In seventh heaven' nhấn mạnh sự vui sướng và mãn nguyện tuyệt đối.
Prepositions
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ trạng thái đang ở trong (một trạng thái hạnh phúc tột độ).
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
In seventh heaven
Vô cùng hạnh phúc, sung sướng tột độ, trên chín tầng mây
"She was in seventh heaven after winning the lottery."
(Cô ấy sung sướng tột độ sau khi trúng số.)
-
Send someone to seventh heaven
Làm cho ai đó vô cùng hạnh phúc, đưa ai đó lên chín tầng mây
"The surprise party sent her to seventh heaven."
(Bữa tiệc bất ngờ đã khiến cô ấy vô cùng hạnh phúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
In seventh heaven
IdiomTrong trạng thái hạnh phúc tột độ; cảm thấy hoàn toàn vui sướng.
"Ever since she got the promotion, she's been in seventh heaven."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having received the promotion, and knowing his hard work paid off, John was, in seventh heaven, eager to celebrate with his family. |
Sau khi nhận được sự thăng chức, và biết rằng sự chăm chỉ của mình đã được đền đáp, John đã, trên chín tầng mây, háo hức ăn mừng cùng gia đình. |
| Phủ định | Despite the beautiful scenery, and the promise of adventure, she wasn't, far from being in seventh heaven, actually enjoying the hike. |
Mặc dù phong cảnh tuyệt đẹp, và lời hứa về cuộc phiêu lưu, cô ấy đã không, khác xa với việc đang ở trên chín tầng mây, thực sự thích thú với chuyến đi bộ đường dài. |
| Nghi vấn | Having finally finished her masterpiece, and awaiting the critics' reviews, was she, truly in seventh heaven, confident of its success? |
Sau khi cuối cùng đã hoàn thành kiệt tác của mình, và chờ đợi những đánh giá của các nhà phê bình, cô ấy có, thực sự trên chín tầng mây, tự tin về sự thành công của nó không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After receiving the acceptance letter from her dream university, she was in seventh heaven. |
Sau khi nhận được thư chấp nhận từ trường đại học mơ ước, cô ấy đã lên đến tận mây xanh. |
| Phủ định | Even with the good news, he wasn't quite in seventh heaven; he was still worried about the cost. |
Ngay cả với tin tốt, anh ấy vẫn chưa thực sự lên đến tận mây xanh; anh ấy vẫn lo lắng về chi phí. |
| Nghi vấn | What makes you feel like you're in seventh heaven? |
Điều gì khiến bạn cảm thấy như đang ở trên mây xanh? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is in seventh heaven after receiving the promotion. |
Cô ấy đang ở trên đỉnh hạnh phúc sau khi nhận được sự thăng chức. |
| Phủ định | He isn't in seventh heaven despite winning the lottery because he lost his dog. |
Anh ấy không hoàn toàn hạnh phúc mặc dù trúng xổ số vì anh ấy đã mất con chó của mình. |
| Nghi vấn | Are they in seventh heaven now that they've finally bought their dream house? |
Có phải họ đang rất hạnh phúc bây giờ khi họ cuối cùng đã mua được ngôi nhà mơ ước của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "In seventh heaven".
