(Top Banner Ad)
In seventh heaven
B2
Idiom B2 Idioms/Expressions

In seventh heaven

UK: /ɪn ˈsɛvnθ ˈhɛvn/ • US: /ɪn ˈsɛvənθ ˈhɛvən/

Nghĩa tiếng Việt

hạnh phúc ngất ngây vui sướng tột độ trên chín tầng mây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a state of perfect happiness; feeling completely delighted.

Vietnamese Meaning

Trong trạng thái hạnh phúc tột độ; cảm thấy hoàn toàn vui sướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ever since she got the promotion, she's been in seventh heaven."

    "Kể từ khi cô ấy được thăng chức, cô ấy đã ở trên chín tầng mây."

  • "When they announced that we had won the competition, I was in seventh heaven."

    "Khi họ thông báo rằng chúng tôi đã thắng cuộc thi, tôi đã vô cùng hạnh phúc."

  • "She's been in seventh heaven ever since she met him."

    "Cô ấy đã rất hạnh phúc kể từ khi gặp anh ấy."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Idioms/Expressions

Nguồn gốc của 'In seventh heaven'

Thành ngữ 'In seventh heaven' xuất phát từ một quan niệm cổ xưa cho rằng vũ trụ có nhiều tầng trời khác nhau. Tầng trời thứ bảy được coi là nơi gần gũi nhất với Chúa, là nơi hạnh phúc và viên mãn nhất. Vì vậy, khi ai đó 'in seventh heaven', có nghĩa là họ đang trải qua niềm vui tột độ, hạnh phúc vô bờ bến.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả cảm xúc khi một điều gì đó rất tốt đẹp xảy ra. Nó biểu thị mức độ hạnh phúc cao nhất, vượt xa sự hài lòng thông thường. 'In seventh heaven' nhấn mạnh sự vui sướng và mãn nguyện tuyệt đối.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ trạng thái đang ở trong (một trạng thái hạnh phúc tột độ).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • In seventh heaven

    Vô cùng hạnh phúc, sung sướng tột độ, trên chín tầng mây

    "She was in seventh heaven after winning the lottery."

    (Cô ấy sung sướng tột độ sau khi trúng số.)

  • Send someone to seventh heaven

    Làm cho ai đó vô cùng hạnh phúc, đưa ai đó lên chín tầng mây

    "The surprise party sent her to seventh heaven."

    (Bữa tiệc bất ngờ đã khiến cô ấy vô cùng hạnh phúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

In seventh heaven

Idiom
Lật mặt

Trong trạng thái hạnh phúc tột độ; cảm thấy hoàn toàn vui sướng.

"Ever since she got the promotion, she's been in seventh heaven."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having received the promotion, and knowing his hard work paid off, John was, in seventh heaven, eager to celebrate with his family.
Sau khi nhận được sự thăng chức, và biết rằng sự chăm chỉ của mình đã được đền đáp, John đã, trên chín tầng mây, háo hức ăn mừng cùng gia đình.
Phủ định
Despite the beautiful scenery, and the promise of adventure, she wasn't, far from being in seventh heaven, actually enjoying the hike.
Mặc dù phong cảnh tuyệt đẹp, và lời hứa về cuộc phiêu lưu, cô ấy đã không, khác xa với việc đang ở trên chín tầng mây, thực sự thích thú với chuyến đi bộ đường dài.
Nghi vấn
Having finally finished her masterpiece, and awaiting the critics' reviews, was she, truly in seventh heaven, confident of its success?
Sau khi cuối cùng đã hoàn thành kiệt tác của mình, và chờ đợi những đánh giá của các nhà phê bình, cô ấy có, thực sự trên chín tầng mây, tự tin về sự thành công của nó không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After receiving the acceptance letter from her dream university, she was in seventh heaven.
Sau khi nhận được thư chấp nhận từ trường đại học mơ ước, cô ấy đã lên đến tận mây xanh.
Phủ định
Even with the good news, he wasn't quite in seventh heaven; he was still worried about the cost.
Ngay cả với tin tốt, anh ấy vẫn chưa thực sự lên đến tận mây xanh; anh ấy vẫn lo lắng về chi phí.
Nghi vấn
What makes you feel like you're in seventh heaven?
Điều gì khiến bạn cảm thấy như đang ở trên mây xanh?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is in seventh heaven after receiving the promotion.
Cô ấy đang ở trên đỉnh hạnh phúc sau khi nhận được sự thăng chức.
Phủ định
He isn't in seventh heaven despite winning the lottery because he lost his dog.
Anh ấy không hoàn toàn hạnh phúc mặc dù trúng xổ số vì anh ấy đã mất con chó của mình.
Nghi vấn
Are they in seventh heaven now that they've finally bought their dream house?
Có phải họ đang rất hạnh phúc bây giờ khi họ cuối cùng đã mua được ngôi nhà mơ ước của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "In seventh heaven".

Quan niệm về các tầng trời

Quan niệm về các tầng trời khác nhau không chỉ tồn tại trong văn hóa phương Tây. Nhiều nền văn hóa và tôn giáo khác cũng có những hình dung tương tự về các cõi giới khác nhau, mỗi cõi có mức độ hạnh phúc và linh thiêng khác nhau.