waves
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sóng, gợn sóng; một đường gợn nhấp nhô trên mặt nước di chuyển về phía bờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ship sailed on the waves."
"Con tàu đi trên những con sóng."
-
"The beach is known for its high waves, perfect for surfing."
"Bãi biển này nổi tiếng với những con sóng cao, rất thích hợp để lướt sóng."
-
"He felt a wave of sadness wash over him."
"Anh ấy cảm thấy một làn sóng buồn ập đến."
-
"The crowd waved flags in support of the team."
"Đám đông vẫy cờ để ủng hộ đội bóng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ sự dao động của nước trên bề mặt biển, hồ, sông... tạo thành hình gợn sóng. Khác với 'tide' (thủy triều) là sự thay đổi mực nước theo chu kỳ.
Prepositions
'on the waves': trên những con sóng (chỉ vị trí). 'in the waves': trong những con sóng (chỉ vị trí hoặc hoạt động).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high waves (sóng lớn, sóng cao)
-
big big waves (những đợt sóng lớn)
-
giant giant waves (những đợt sóng khổng lồ)
-
crashing crashing waves (sóng vỗ mạnh)
-
catch catch a wave (đón sóng (để lướt))
-
ride ride the waves (lướt sóng; vượt qua khó khăn)
-
break waves break (sóng vỡ (vào bờ))
-
calm calm the waves (làm dịu sóng)
-
sound sound waves (sóng âm)
-
radio radio waves (sóng vô tuyến)
-
heat heat waves (sóng nhiệt, đợt nắng nóng)
-
tidal tidal waves (sóng thần)
-
crime crime waves (làn sóng tội phạm)
Idioms
-
make waves
gây xôn xao, tạo sự chú ý, làm thay đổi tình hình (thường theo cách gây rắc rối)
"She's not afraid to make waves if she thinks something is wrong."
(Cô ấy không ngại gây xôn xao nếu cô ấy nghĩ có điều gì đó sai.)
-
ride the wave
tận dụng cơ hội, theo kịp xu hướng, hưởng lợi từ tình hình hiện tại
"The company successfully rode the wave of the new technology."
(Công ty đã thành công tận dụng làn sóng công nghệ mới.)
-
a wave of something
một làn sóng, một đợt lớn (cảm xúc, sự kiện, người)
"A wave of sadness washed over her."
(Một làn sóng buồn bã tràn ngập cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
waves
Danh từSóng, gợn sóng; một đường gợn nhấp nhô trên mặt nước di chuyển về phía bờ.
"The ship sailed on the waves."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | As the ship sailed into the harbor, the passengers started to wave, signaling their arrival to loved ones on the shore. |
Khi con tàu tiến vào bến cảng, hành khách bắt đầu vẫy tay, báo hiệu sự xuất hiện của họ với những người thân yêu trên bờ. |
| Phủ định | Unlike the usual calm sea, there were no waves today, and the ocean stretched out flat and still. |
Không giống như biển êm dịu thường lệ, hôm nay không có sóng, và đại dương trải dài phẳng lặng. |
| Nghi vấn | Sarah, did you see the waves crashing against the rocks, creating a spectacular display of nature's power? |
Sarah, bạn có thấy những con sóng xô vào đá, tạo nên một màn trình diễn ngoạn mục về sức mạnh của thiên nhiên không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ocean waves crashed against the shore. |
Những con sóng biển vỗ vào bờ. |
| Phủ định | She didn't wave goodbye when the train departed. |
Cô ấy đã không vẫy tay chào tạm biệt khi tàu rời đi. |
| Nghi vấn | Did you see him wave at us? |
Bạn có thấy anh ấy vẫy tay với chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waves".
