(Top Banner Ad)
at the seaside
A2
Cụm giới từ A2 Địa lý, Văn hóa, Du lịch

at the seaside

UK: /ˈsiːsaɪd/ • US: /ˈsiːsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

ở vùng ven biển ở bờ biển gần biển
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located on or near the sea; at or near the beach.

Vietnamese Meaning

Ở hoặc gần biển; ở hoặc gần bãi biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent our summer holiday at the seaside."

    "Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ hè của mình ở vùng ven biển."

  • "They have a cottage at the seaside."

    "Họ có một căn nhà nhỏ ở vùng ven biển."

  • "We enjoyed walking at the seaside."

    "Chúng tôi thích đi dạo ở vùng ven biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sea biển
Adjective seafaring đi biển, hàng hải
Adjective seashore bờ biển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa, Du lịch

Nguồn gốc cụm từ 'at the seaside'

Cụm từ 'at the seaside' đơn giản chỉ sự kết hợp của giới từ 'at' (ở, tại), mạo từ 'the' và danh từ 'seaside' (bờ biển). 'Seaside' là từ ghép, 'sea' (biển) và 'side' (bên, phía). Vì vậy, 'at the seaside' có nghĩa đen là 'ở bên bờ biển'.

Usage Note

Cụm từ 'at the seaside' diễn tả vị trí chung chung, gần biển, có thể không nhất thiết là đang ở trên bãi biển. Thường được dùng để miêu tả các hoạt động, kỳ nghỉ diễn ra ở vùng ven biển. Khác với 'on the beach' chỉ rõ vị trí trên bãi biển.

Prepositions

at

Giới từ 'at' được sử dụng để chỉ một địa điểm cụ thể hoặc một khu vực chung chung. Trong trường hợp này, 'at' chỉ vị trí gần biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + at the seaside
  • relax at the seaside
    (thư giãn ở bờ biển)
  • play at the seaside
    (chơi đùa ở bờ biển)
  • walk at the seaside
    (đi dạo ở bờ biển)
Adjective + at the seaside
  • happy at the seaside
    (vui vẻ ở bờ biển)
  • peaceful at the seaside
    (yên bình ở bờ biển)
  • crowded at the seaside
    (đông đúc ở bờ biển)

Idioms

  • to be a drop in the ocean (at the seaside)

    chỉ là hạt muối bỏ biển (ở bờ biển)

    "The amount of plastic we collected was just a drop in the ocean at the seaside."

    (Lượng rác thải nhựa chúng tôi thu gom chỉ là hạt muối bỏ biển ở bờ biển.)

  • to bring coals to Newcastle (at the seaside)

    chở củi về rừng (ở bờ biển)

    "Taking sand to the beach is like bringing coals to Newcastle at the seaside."

    (Mang cát đến bãi biển giống như chở củi về rừng ở bờ biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at the seaside

Cụm giới từ
Lật mặt

Ở hoặc gần biển; ở hoặc gần bãi biển.

"We spent our summer holiday at the seaside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We spent our summer at the seaside.
Chúng tôi đã trải qua mùa hè của mình ở bờ biển.
Phủ định
They don't live near the seaside.
Họ không sống gần bờ biển.
Nghi vấn
Did you enjoy your vacation at the seaside?
Bạn có thích kỳ nghỉ của bạn ở bờ biển không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to the seaside this weekend.
Cô ấy sẽ đi biển vào cuối tuần này.
Phủ định
They are not staying at the seaside resort.
Họ không ở khu nghỉ dưỡng ven biển.
Nghi vấn
Are you planning a trip to the seaside?
Bạn có đang lên kế hoạch cho một chuyến đi biển không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been living at the seaside for five years before the storm hit.
Họ đã sống ở bờ biển được năm năm trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
She hadn't been working at the seaside resort for very long before she decided to quit.
Cô ấy đã không làm việc ở khu nghỉ dưỡng bên bờ biển được lâu trước khi quyết định nghỉ việc.
Nghi vấn
Had he been walking along the seaside path for hours when you found him?
Có phải anh ấy đã đi bộ dọc theo con đường ven biển hàng giờ khi bạn tìm thấy anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at the seaside".

Văn hóa nghỉ hè ở biển

Ở nhiều nước phương Tây, đi nghỉ hè ở biển là một truyền thống phổ biến. Các gia đình thường dành thời gian ở các khu nghỉ dưỡng ven biển để thư giãn, tắm nắng và tham gia các hoạt động thể thao dưới nước. Việc này thường gắn liền với cảm giác tự do, thoải mái và vui vẻ.