at the seaside
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở hoặc gần biển; ở hoặc gần bãi biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We spent our summer holiday at the seaside."
"Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ hè của mình ở vùng ven biển."
-
"They have a cottage at the seaside."
"Họ có một căn nhà nhỏ ở vùng ven biển."
-
"We enjoyed walking at the seaside."
"Chúng tôi thích đi dạo ở vùng ven biển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'at the seaside' diễn tả vị trí chung chung, gần biển, có thể không nhất thiết là đang ở trên bãi biển. Thường được dùng để miêu tả các hoạt động, kỳ nghỉ diễn ra ở vùng ven biển. Khác với 'on the beach' chỉ rõ vị trí trên bãi biển.
Prepositions
Giới từ 'at' được sử dụng để chỉ một địa điểm cụ thể hoặc một khu vực chung chung. Trong trường hợp này, 'at' chỉ vị trí gần biển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
relax at the seaside (thư giãn ở bờ biển)
-
play at the seaside (chơi đùa ở bờ biển)
-
walk at the seaside (đi dạo ở bờ biển)
-
happy at the seaside (vui vẻ ở bờ biển)
-
peaceful at the seaside (yên bình ở bờ biển)
-
crowded at the seaside (đông đúc ở bờ biển)
Idioms
-
to be a drop in the ocean (at the seaside)
chỉ là hạt muối bỏ biển (ở bờ biển)
"The amount of plastic we collected was just a drop in the ocean at the seaside."
(Lượng rác thải nhựa chúng tôi thu gom chỉ là hạt muối bỏ biển ở bờ biển.)
-
to bring coals to Newcastle (at the seaside)
chở củi về rừng (ở bờ biển)
"Taking sand to the beach is like bringing coals to Newcastle at the seaside."
(Mang cát đến bãi biển giống như chở củi về rừng ở bờ biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at the seaside
Cụm giới từỞ hoặc gần biển; ở hoặc gần bãi biển.
"We spent our summer holiday at the seaside."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We spent our summer at the seaside. |
Chúng tôi đã trải qua mùa hè của mình ở bờ biển. |
| Phủ định | They don't live near the seaside. |
Họ không sống gần bờ biển. |
| Nghi vấn | Did you enjoy your vacation at the seaside? |
Bạn có thích kỳ nghỉ của bạn ở bờ biển không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to the seaside this weekend. |
Cô ấy sẽ đi biển vào cuối tuần này. |
| Phủ định | They are not staying at the seaside resort. |
Họ không ở khu nghỉ dưỡng ven biển. |
| Nghi vấn | Are you planning a trip to the seaside? |
Bạn có đang lên kế hoạch cho một chuyến đi biển không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been living at the seaside for five years before the storm hit. |
Họ đã sống ở bờ biển được năm năm trước khi cơn bão ập đến. |
| Phủ định | She hadn't been working at the seaside resort for very long before she decided to quit. |
Cô ấy đã không làm việc ở khu nghỉ dưỡng bên bờ biển được lâu trước khi quyết định nghỉ việc. |
| Nghi vấn | Had he been walking along the seaside path for hours when you found him? |
Có phải anh ấy đã đi bộ dọc theo con đường ven biển hàng giờ khi bạn tìm thấy anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at the seaside".
