on the left
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nằm ở hoặc được đặt ở phía bên trái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant is on the left side of the street."
"Nhà hàng nằm ở phía bên trái đường."
-
"Turn left at the next intersection; you'll see the store on the left."
"Rẽ trái ở ngã tư tiếp theo; bạn sẽ thấy cửa hàng ở bên trái."
-
"The driver sits on the left side of the car in the UK."
"Người lái xe ngồi ở phía bên trái của xe hơi ở Vương quốc Anh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'on the left' dùng để chỉ vị trí tương đối của một vật hoặc người so với một điểm tham chiếu. Nó thường được sử dụng để cung cấp hướng dẫn hoặc mô tả vị trí. Không nên nhầm lẫn với 'to the left' (cần một động từ đi kèm) hoặc 'left' như một tính từ (ví dụ: 'left side').
Prepositions
'on the left of': Chỉ vị trí bên trái của một vật cụ thể. Ví dụ: 'The bank is on the left of the library.' 'on the left to': (Ít phổ biến hơn) Chỉ vị trí bên trái trong một chuỗi hoặc hành động dẫn đến một nơi khác. Ví dụ: 'The entrance is on the left to the garden.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
be The store is on the left. (Cửa hàng ở bên trái.)
-
sit Please sit on the left. (Xin mời ngồi bên trái.)
-
drive In the UK, you drive on the left. (Ở Anh, bạn lái xe bên trái.)
-
keep Keep on the left lane. (Hãy đi ở làn đường bên trái.)
-
look Look on the left for the sign. (Hãy nhìn sang bên trái để tìm tấm biển.)
-
the house The house on the left is ours. (Ngôi nhà bên trái là của chúng tôi.)
-
the person Who's the person on the left in the photo? (Người bên trái trong ảnh là ai?)
-
the door The office is the third door on the left. (Văn phòng là cánh cửa thứ ba bên trái.)
-
the exit Take the exit on the left. (Rẽ ra ở lối thoát bên trái.)
Idioms
-
on the left (politically)
Theo khuynh hướng chính trị cánh tả, ủng hộ các ý tưởng tiến bộ, bình đẳng xã hội.
"She's known for being on the left of the political spectrum."
(Cô ấy được biết đến là người theo khuynh hướng chính trị cánh tả.)
-
on the left-hand side
Ở phía bên trái, một cách diễn đạt đầy đủ và nhấn mạnh hơn của "on the left".
"The control panel is on the left-hand side of the machine."
(Bảng điều khiển nằm ở phía bên tay trái của máy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on the left
Giới từ/Trạng ngữNằm ở hoặc được đặt ở phía bên trái.
"The restaurant is on the left side of the street."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on the left".
