(Top Banner Ad)
on the right
A1
Giới từ + mạo từ + danh từ/trạng từ A1 Tổng quát

on the right

UK: ɒn ðə raɪt • US: ɑːn ðə raɪt

Nghĩa tiếng Việt

ở bên phải phía bên phải bên tay phải
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located on or towards the right side.

Vietnamese Meaning

Nằm ở hoặc hướng về phía bên phải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant is on the right side of the street."

    "Nhà hàng nằm ở phía bên phải đường."

  • "Turn right at the next intersection."

    "Rẽ phải ở ngã tư tiếp theo."

  • "The exit is on the right."

    "Lối ra ở bên phải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective right Đúng, chính xác; bên phải
Noun right Quyền lợi; phía bên phải
Adverb right Một cách đúng đắn; ngay lập tức
Adverb rightly Một cách đúng đắn, công bằng, xứng đáng
Noun rightness Sự đúng đắn, sự chính xác
Adjective righthand Thuộc về bên phải, thuận tay phải
Adjective right-wing Cánh hữu (trong chính trị, thường chỉ phe bảo thủ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃reǵ-
Proto-Germanic
*rehtaz
Old English
riht
Middle English
right
Modern English
right

Nguồn gốc của cụm từ 'on the right'

Cụm từ 'on the right' (bên phải) được tạo thành từ các thành phần cơ bản của nó. Từ 'right' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*h₃reǵ-) với ý nghĩa 'làm thẳng, định hướng'. Qua tiếng German nguyên thủy (*rehtaz) và tiếng Anh cổ (riht), từ này dần phát triển nhiều nghĩa bao gồm 'thẳng, đúng, công bằng' và cả 'hướng bên phải'. Giới từ 'on' trong tiếng Anh cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'on', dùng để chỉ vị trí hoặc sự tiếp xúc. Khi kết hợp lại, 'on the right' trực tiếp chỉ vị trí hoặc hướng về phía bên phải.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí tương đối so với một điểm tham chiếu. Nó có thể ám chỉ vị trí của một vật, một người, hoặc hướng đi.

Prepositions

to of

"to the right of" được dùng để chỉ vị trí bên phải của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: "The bank is to the right of the post office." (Ngân hàng nằm bên phải bưu điện).
"on the right of" ít phổ biến hơn nhưng vẫn được dùng với nghĩa tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + on the right
  • Turn Turn on the right
    (Rẽ phải)
  • Keep Keep on the right
    (Giữ bên phải (khi lái xe))
  • Look Look on the right
    (Nhìn sang bên phải)
  • Sit Sit on the right
    (Ngồi ở bên phải)
  • Stand Stand on the right
    (Đứng ở bên phải)
Nouns + on the right (mô tả vị trí)
  • The house The house on the right
    (Ngôi nhà ở bên phải)
  • The door The door on the right
    (Cánh cửa ở bên phải)
  • The exit The exit on the right
    (Lối ra ở bên phải)
  • The person The person on the right
    (Người ở bên phải)
Common phrases with 'on the right'
  • It's It's on the right
    (Nó ở bên phải)
  • Your seat is Your seat is on the right
    (Chỗ của bạn ở bên phải)
  • Located Located on the right
    (Nằm ở bên phải)

Idioms

  • on the right track

    Đi đúng hướng, làm đúng cách, có tiến bộ tốt

    "I think we're finally on the right track with this project."

    (Tôi nghĩ cuối cùng chúng ta cũng đi đúng hướng với dự án này rồi.)

  • on the right side of the law

    Làm đúng luật pháp, không vi phạm pháp luật

    "It's always better to stay on the right side of the law."

    (Luôn luôn tốt hơn là tuân thủ pháp luật.)

  • on the right side of history

    Đứng về phía chính nghĩa, phe sẽ được lịch sử công nhận là đúng

    "Activists believe they are on the right side of history."

    (Các nhà hoạt động tin rằng họ đang đứng về phía chính nghĩa của lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on the right

Giới từ + mạo từ + danh từ/trạng từ
Lật mặt

Nằm ở hoặc hướng về phía bên phải.

"The restaurant is on the right side of the street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should look on the right to find the library.
Bạn nên nhìn bên phải để tìm thư viện.
Phủ định
He cannot be on the right track with this method.
Anh ấy không thể đi đúng hướng với phương pháp này.
Nghi vấn
Could the solution be on the right path after all?
Liệu giải pháp có thể đi đúng hướng sau tất cả?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on the right".

Ý nghĩa văn hóa của 'bên phải' và quy tắc giao thông

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'bên phải' (right) thường được liên kết với sự đúng đắn, thuận lợi, hoặc sức mạnh (từ 'right' cũng có nghĩa là 'đúng, chính xác'). Ngược lại, 'bên trái' (left) đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực hơn ('left' trong tiếng Latin là 'sinister' - điềm gở). Ngoài ra, một sự khác biệt văn hóa lớn là quy tắc giao thông: nhiều quốc gia như Mỹ, Canada và phần lớn châu Âu lái xe 'on the right' (bên phải đường), trong khi một số nước khác như Anh, Úc, Nhật Bản lại lái 'on the left' (bên trái đường). Điều này rất quan trọng khi đi du lịch hoặc tìm hiểu về các quốc gia khác nhau.