on the right
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nằm ở hoặc hướng về phía bên phải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant is on the right side of the street."
"Nhà hàng nằm ở phía bên phải đường."
-
"Turn right at the next intersection."
"Rẽ phải ở ngã tư tiếp theo."
-
"The exit is on the right."
"Lối ra ở bên phải."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | right | Đúng, chính xác; bên phải |
| Noun | right | Quyền lợi; phía bên phải |
| Adverb | right | Một cách đúng đắn; ngay lập tức |
| Adverb | rightly | Một cách đúng đắn, công bằng, xứng đáng |
| Noun | rightness | Sự đúng đắn, sự chính xác |
| Adjective | righthand | Thuộc về bên phải, thuận tay phải |
| Adjective | right-wing | Cánh hữu (trong chính trị, thường chỉ phe bảo thủ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí tương đối so với một điểm tham chiếu. Nó có thể ám chỉ vị trí của một vật, một người, hoặc hướng đi.
Prepositions
"to the right of" được dùng để chỉ vị trí bên phải của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: "The bank is to the right of the post office." (Ngân hàng nằm bên phải bưu điện).
"on the right of" ít phổ biến hơn nhưng vẫn được dùng với nghĩa tương tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Turn Turn on the right (Rẽ phải)
-
Keep Keep on the right (Giữ bên phải (khi lái xe))
-
Look Look on the right (Nhìn sang bên phải)
-
Sit Sit on the right (Ngồi ở bên phải)
-
Stand Stand on the right (Đứng ở bên phải)
-
The house The house on the right (Ngôi nhà ở bên phải)
-
The door The door on the right (Cánh cửa ở bên phải)
-
The exit The exit on the right (Lối ra ở bên phải)
-
The person The person on the right (Người ở bên phải)
-
It's It's on the right (Nó ở bên phải)
-
Your seat is Your seat is on the right (Chỗ của bạn ở bên phải)
-
Located Located on the right (Nằm ở bên phải)
Idioms
-
on the right track
Đi đúng hướng, làm đúng cách, có tiến bộ tốt
"I think we're finally on the right track with this project."
(Tôi nghĩ cuối cùng chúng ta cũng đi đúng hướng với dự án này rồi.)
-
on the right side of the law
Làm đúng luật pháp, không vi phạm pháp luật
"It's always better to stay on the right side of the law."
(Luôn luôn tốt hơn là tuân thủ pháp luật.)
-
on the right side of history
Đứng về phía chính nghĩa, phe sẽ được lịch sử công nhận là đúng
"Activists believe they are on the right side of history."
(Các nhà hoạt động tin rằng họ đang đứng về phía chính nghĩa của lịch sử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on the right
Giới từ + mạo từ + danh từ/trạng từNằm ở hoặc hướng về phía bên phải.
"The restaurant is on the right side of the street."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should look on the right to find the library. |
Bạn nên nhìn bên phải để tìm thư viện. |
| Phủ định | He cannot be on the right track with this method. |
Anh ấy không thể đi đúng hướng với phương pháp này. |
| Nghi vấn | Could the solution be on the right path after all? |
Liệu giải pháp có thể đi đúng hướng sau tất cả? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on the right".
