getting better
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đang trở nên tốt hơn về sức khỏe, tình trạng hoặc chất lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's getting better after her surgery."
"Cô ấy đang hồi phục tốt hơn sau ca phẫu thuật."
-
"My English is getting better every day."
"Tiếng Anh của tôi đang ngày càng tiến bộ hơn."
-
"The weather is getting better."
"Thời tiết đang trở nên tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'getting better' diễn tả một quá trình cải thiện, không phải là một trạng thái đã hoàn thành. Nó thường được dùng để nói về sự hồi phục sức khỏe, sự tiến bộ trong kỹ năng, hoặc sự cải thiện về tình hình chung. So với các từ đồng nghĩa như 'improving', 'getting better' mang tính thân mật và gần gũi hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much getting better (Cải thiện đáng kể)
-
slowly slowly getting better (Đang dần dần tốt hơn)
-
rapidly rapidly getting better (Đang cải thiện nhanh chóng)
-
steadily steadily getting better (Đang cải thiện ổn định)
-
slightly slightly getting better (Cải thiện một chút)
-
My health is My health is getting better. (Sức khỏe của tôi đang tốt lên.)
-
The situation is The situation is getting better. (Tình hình đang tốt hơn.)
-
Her English is Her English is getting better. (Tiếng Anh của cô ấy đang tiến bộ.)
-
The economy is The economy is getting better. (Nền kinh tế đang cải thiện.)
-
Things are Things are getting better. (Mọi thứ đang tốt dần lên.)
Idioms
-
getting better and better
Ngày càng tốt hơn, ngày càng tiến bộ hơn
"Her cooking is getting better and better every time she tries a new recipe."
(Món ăn của cô ấy ngày càng ngon hơn mỗi khi cô ấy thử một công thức mới.)
-
getting better with age
Càng già càng tốt, càng để lâu càng ngon (thường dùng cho người, rượu, pho mát, kỹ năng)
"Like a fine wine, some actors just keep getting better with age."
(Giống như rượu vang hảo hạng, một số diễn viên càng già càng diễn xuất hay hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
getting better
Động từ + Tính từĐang trở nên tốt hơn về sức khỏe, tình trạng hoặc chất lượng.
"She's getting better after her surgery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "getting better".
