getting worse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Becoming more unpleasant, serious, or severe.
Vietnamese Meaning
Trở nên tồi tệ hơn, khó chịu hơn, nghiêm trọng hơn hoặc dữ dội hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her headache is getting worse."
"Cơn đau đầu của cô ấy đang trở nên tồi tệ hơn."
-
"The weather is getting worse."
"Thời tiết đang trở nên tệ hơn."
-
"My eyesight is getting worse with age."
"Thị lực của tôi đang kém đi theo tuổi tác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Getting worse" diễn tả một quá trình đang diễn ra, tình trạng xấu đi không ngừng. Nó thường được sử dụng để mô tả bệnh tật, tình hình tài chính, mối quan hệ, thời tiết,... Không nên nhầm lẫn với "is worse" (tệ hơn) chỉ trạng thái tĩnh tại.
Prepositions
"Getting worse for" được dùng để chỉ việc tình trạng trở nên tồi tệ hơn đối với ai hoặc cái gì. Ví dụ: "The situation is getting worse for the refugees." (Tình hình đang trở nên tồi tệ hơn đối với những người tị nạn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
steadily steadily getting worse (liên tục trở nên tệ hơn)
-
rapidly rapidly getting worse (trở nên tệ hơn một cách nhanh chóng)
-
slowly slowly getting worse (từ từ trở nên tệ hơn)
-
things are things are getting worse (mọi thứ đang trở nên tồi tệ hơn)
-
conditions are conditions are getting worse (các điều kiện đang trở nên tồi tệ hơn)
Idioms
-
From bad to worse
Từ tệ đến tệ hơn
"The economy went from bad to worse during the recession."
(Nền kinh tế đã đi từ chỗ tệ đến tệ hơn trong suốt thời kỳ suy thoái.)
-
If worst comes to worst
Nếu điều tồi tệ nhất xảy ra
"If worst comes to worst, we can sell the car."
(Nếu điều tồi tệ nhất xảy ra, chúng ta có thể bán xe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
getting worse
Động từTrở nên tồi tệ hơn, khó chịu hơn, nghiêm trọng hơn hoặc dữ dội hơn.
"Her headache is getting worse."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "getting worse".
