(Top Banner Ad)
getting worse
B1
Động từ B1 Tổng quát

getting worse

UK: /ˈɡɛtɪŋ wɜːs/ • US: /ˈɡɛtɪŋ wɜːrs/

Nghĩa tiếng Việt

đang trở nên tệ hơn đang xấu đi tình hình ngày càng tồi tệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Becoming more unpleasant, serious, or severe.

Vietnamese Meaning

Trở nên tồi tệ hơn, khó chịu hơn, nghiêm trọng hơn hoặc dữ dội hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her headache is getting worse."

    "Cơn đau đầu của cô ấy đang trở nên tồi tệ hơn."

  • "The weather is getting worse."

    "Thời tiết đang trở nên tệ hơn."

  • "My eyesight is getting worse with age."

    "Thị lực của tôi đang kém đi theo tuổi tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective worse tệ hơn, xấu hơn
Verb worsen làm cho tệ hơn, trở nên tệ hơn
Noun worsening sự trở nên tồi tệ hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wirsiz-
Old English
wyrsa
Middle English
worse
English
getting worse

Nguồn gốc của 'Worse'

Từ 'worse' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*wirsiz-', có nghĩa là 'kém hơn' hoặc 'xấu hơn'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngôn ngữ trước khi trở thành 'worse' trong tiếng Anh hiện đại. Quá trình này cho thấy sự thay đổi và phát triển tự nhiên của ngôn ngữ qua thời gian.

Usage Note

"Getting worse" diễn tả một quá trình đang diễn ra, tình trạng xấu đi không ngừng. Nó thường được sử dụng để mô tả bệnh tật, tình hình tài chính, mối quan hệ, thời tiết,... Không nên nhầm lẫn với "is worse" (tệ hơn) chỉ trạng thái tĩnh tại.

Prepositions

for

"Getting worse for" được dùng để chỉ việc tình trạng trở nên tồi tệ hơn đối với ai hoặc cái gì. Ví dụ: "The situation is getting worse for the refugees." (Tình hình đang trở nên tồi tệ hơn đối với những người tị nạn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + getting worse
  • steadily steadily getting worse
    (liên tục trở nên tệ hơn)
  • rapidly rapidly getting worse
    (trở nên tệ hơn một cách nhanh chóng)
  • slowly slowly getting worse
    (từ từ trở nên tệ hơn)
Verb + getting worse
  • things are things are getting worse
    (mọi thứ đang trở nên tồi tệ hơn)
  • conditions are conditions are getting worse
    (các điều kiện đang trở nên tồi tệ hơn)

Idioms

  • From bad to worse

    Từ tệ đến tệ hơn

    "The economy went from bad to worse during the recession."

    (Nền kinh tế đã đi từ chỗ tệ đến tệ hơn trong suốt thời kỳ suy thoái.)

  • If worst comes to worst

    Nếu điều tồi tệ nhất xảy ra

    "If worst comes to worst, we can sell the car."

    (Nếu điều tồi tệ nhất xảy ra, chúng ta có thể bán xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

getting worse

Động từ
Lật mặt

Trở nên tồi tệ hơn, khó chịu hơn, nghiêm trọng hơn hoặc dữ dội hơn.

"Her headache is getting worse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "getting worse".

Ảnh hưởng của chủ nghĩa bi quan

Trong văn hóa phương Tây, việc nhận thức và chấp nhận tình trạng 'getting worse' đôi khi liên quan đến chủ nghĩa bi quan (pessimism), một quan điểm triết học cho rằng thế giới có xu hướng đi xuống. Điều này có thể ảnh hưởng đến cách mọi người đối phó với khó khăn và thử thách.