on the right road
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Making progress in a way that is likely to lead to a good result.
Vietnamese Meaning
Đi đúng hướng, đang tiến triển theo hướng tích cực và có khả năng đạt được kết quả tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After a difficult start, the company is now on the right road to success."
"Sau một khởi đầu khó khăn, công ty giờ đây đang đi đúng hướng đến thành công."
-
"The peace talks are on the right road, but there's still a long way to go."
"Các cuộc đàm phán hòa bình đang đi đúng hướng, nhưng vẫn còn một chặng đường dài phía trước."
-
"With this new strategy, we are finally on the right road to recovery."
"Với chiến lược mới này, cuối cùng chúng ta cũng đang đi đúng hướng để phục hồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | road | con đường, đường đi |
| Noun | roadway | lòng đường, mặt đường (của một con đường) |
| Adjective | right | đúng, phải, chính xác |
| Noun | rightness | sự đúng đắn, tính chính xác, tính hợp lệ |
| Adverb | rightly | một cách đúng đắn, chính đáng, chính xác |
| Verb | right | sửa chữa, làm cho đúng (ví dụ: sửa sai) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự tiến bộ hoặc thành công trong một quá trình, dự án, hoặc thậm chí là cuộc sống cá nhân. Nó nhấn mạnh rằng những hành động hiện tại đang được thực hiện là đúng đắn và có khả năng dẫn đến kết quả mong muốn. Khác với những cụm từ như 'on the right track' (đi đúng hướng) về cơ bản có ý nghĩa tương tự, 'on the right road' có thể mang một sắc thái rộng hơn, ngụ ý một hành trình dài hơn hoặc một sự thay đổi đáng kể hơn.
Prepositions
Giới từ 'on' trong cụm từ này biểu thị vị trí trừu tượng, ám chỉ rằng ai đó hoặc điều gì đó đang 'ở' trên con đường đúng đắn, đang đi theo hướng chính xác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be on the right road (đang đi đúng hướng, đang làm đúng việc)
-
get get on the right road (bắt đầu đi đúng hướng, tìm được hướng đi đúng)
-
put put someone on the right road (chỉ dẫn ai đó đi đúng hướng, định hướng đúng đắn cho ai đó)
-
firmly firmly on the right road (vững vàng trên con đường đúng)
-
clearly clearly on the right road (rõ ràng là đang đi đúng hướng)
Idioms
-
on the right road
đang đi đúng hướng, đang làm đúng việc (để đạt được mục tiêu)
"Our new marketing strategy seems to have put us on the right road to increasing sales."
(Chiến lược tiếp thị mới của chúng tôi dường như đã đưa chúng tôi đi đúng hướng để tăng doanh số.)
-
on the right track
đang đi đúng hướng, đúng đường ray (thường dùng thay thế cho 'on the right road')
"I think we're finally on the right track with this difficult project."
(Tôi nghĩ cuối cùng chúng ta cũng đang đi đúng hướng với dự án khó khăn này.)
-
on the road to success/recovery
đang trên đà thành công/hồi phục (một cách tiến triển)
"After a serious illness, he's now on the road to full recovery."
(Sau một trận ốm nặng, giờ anh ấy đang trên đà hồi phục hoàn toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on the right road
IdiomĐi đúng hướng, đang tiến triển theo hướng tích cực và có khả năng đạt được kết quả tốt.
"After a difficult start, the company is now on the right road to success."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although he faced many challenges, he knew he was on the right road because he felt a sense of purpose. |
Mặc dù anh ấy đối mặt với nhiều thử thách, anh ấy biết mình đang đi đúng hướng vì anh ấy cảm thấy có mục đích. |
| Phủ định | Unless you change your attitude, you are not on the right road to success. |
Trừ khi bạn thay đổi thái độ của mình, bạn không đi đúng hướng đến thành công. |
| Nghi vấn | If you keep working hard and staying focused, will you be on the right road to achieving your dreams? |
Nếu bạn tiếp tục làm việc chăm chỉ và tập trung, bạn có đi đúng hướng để đạt được ước mơ của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on the right road".
