(Top Banner Ad)
heading in the right direction
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Tổng quát/ Kinh doanh/ Quản lý

heading in the right direction

UK: /ˈhɛdɪŋ ɪn ðə raɪt dɪˈrɛkʃən/ • US: /ˈhɛdɪŋ ɪn ðə raɪt dɪˈrɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đi đúng hướng tiến triển đúng hướng đang đi đúng đường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making progress towards a desired goal or outcome.

Vietnamese Meaning

Đang tiến triển đúng hướng, đang đi đúng đường để đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is heading in the right direction with its new marketing strategy."

    "Công ty đang đi đúng hướng với chiến lược marketing mới của mình."

  • "Although there are still challenges, the project is heading in the right direction."

    "Mặc dù vẫn còn những thách thức, dự án đang đi đúng hướng."

  • "The economy is heading in the right direction after the recent policy changes."

    "Nền kinh tế đang đi đúng hướng sau những thay đổi chính sách gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb head đi về phía, dẫn đầu
Noun head cái đầu, người đứng đầu
Noun heading tiêu đề, hướng đi
Adjective right đúng, phải (hướng)
Adverb rightly một cách đúng đắn, chính đáng
Noun rightness sự đúng đắn, chính xác
Verb direct chỉ dẫn, điều khiển
Adjective direct trực tiếp, thẳng thắn
Noun direction hướng, sự chỉ đạo
Adverb directly trực tiếp, thẳng thắn
Noun director giám đốc, người chỉ đạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/ Kinh doanh/ Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēafod (for 'head' in 'heading')
Old English
riht (for 'right')
Latin
dirigere (root for 'direction')
Modern English (Idiom)
heading in the right direction

Hành trình đúng hướng

Cụm từ 'heading in the right direction' mô tả một chuyến hành trình hoặc một con đường mà người nói tin rằng đang dẫn đến một kết quả tốt đẹp hoặc mục tiêu mong muốn. Nó sử dụng hình ảnh ẩn dụ của việc điều hướng, di chuyển, nhấn mạnh ý nghĩa về sự tiến bộ, cải thiện và đúng đắn. Mặc dù các từ cấu thành có nguồn gốc lâu đời, bản thân cụm từ này là một biểu hiện hiện đại, dùng để chỉ sự phát triển tích cực trong một dự án, tình huống hay cuộc đời.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để diễn tả một tình huống hoặc một dự án đang có những dấu hiệu tích cực và có khả năng thành công. Nó không nhất thiết có nghĩa là đã đạt được thành công cuối cùng, mà chỉ là đang đi đúng hướng. Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, quản lý dự án, hoặc thậm chí trong các khía cạnh cá nhân của cuộc sống.

Prepositions

in

Giới từ 'in' ở đây chỉ phương hướng, 'in the right direction' nghĩa là 'theo hướng đúng đắn'. Nó không thể thay thế bằng giới từ khác mà vẫn giữ nguyên nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers
  • clearly heading in the right direction
    (rõ ràng đang đi đúng hướng)
  • definitely heading in the right direction
    (chắc chắn đang đi đúng hướng)
  • slowly but surely heading in the right direction
    (chậm nhưng chắc chắn đang đi đúng hướng)
Verbal Phrases
  • seem to be heading in the right direction
    (dường như đang đi đúng hướng)
  • start heading in the right direction
    (bắt đầu đi đúng hướng)
  • get things heading in the right direction
    (đưa mọi thứ đi đúng hướng)

Idioms

  • get (something) heading in the right direction

    đưa (cái gì đó) đi đúng hướng; giúp (tình hình) tiến triển tốt

    "We need to make some tough decisions to get this project heading in the right direction."

    (Chúng ta cần đưa ra một vài quyết định khó khăn để đưa dự án này đi đúng hướng.)

  • be firmly heading in the right direction

    đang vững chắc đi đúng hướng; đang tiến triển rất tốt

    "After overcoming initial challenges, the company is now firmly heading in the right direction."

    (Sau khi vượt qua những thử thách ban đầu, công ty hiện đang vững chắc đi đúng hướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heading in the right direction

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Đang tiến triển đúng hướng, đang đi đúng đường để đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.

"The company is heading in the right direction with its new marketing strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project team is heading in the right direction with their new marketing strategy.
Đội dự án đang đi đúng hướng với chiến lược marketing mới của họ.
Phủ định
Despite their efforts, the company isn't heading in the right direction to meet its quarterly goals.
Mặc dù đã nỗ lực, công ty vẫn không đi đúng hướng để đạt được các mục tiêu hàng quý.
Nghi vấn
Are we heading in the right direction by investing in renewable energy sources?
Chúng ta có đang đi đúng hướng khi đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heading in the right direction".

Văn hóa khuyến khích tiến bộ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc và phát triển cá nhân, cụm từ 'heading in the right direction' thường được sử dụng để thể hiện sự lạc quan và khuyến khích. Nó phản ánh niềm tin vào sự tiến bộ liên tục, khả năng giải quyết vấn đề và định hướng rõ ràng mục tiêu. Việc nhận thức và tuyên bố rằng mọi thứ đang 'đi đúng hướng' là một cách để củng cố tinh thần, xây dựng động lực và duy trì sự tích cực.

Đặt mục tiêu và định hướng

Cụm từ này cũng gắn liền với tầm quan trọng của việc đặt mục tiêu (goal-setting) và có một 'tầm nhìn' (vision) rõ ràng. Trong nhiều truyền thống kinh doanh và triết lý sống phương Tây, việc xác định rõ ràng 'hướng đúng' là bước đầu tiên để đạt được thành công. Nó ngụ ý rằng, ngay cả khi chưa đạt được kết quả cuối cùng, việc có phương pháp và lộ trình chính xác đã là một tín hiệu đáng mừng.