heading in the right direction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đang tiến triển đúng hướng, đang đi đúng đường để đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is heading in the right direction with its new marketing strategy."
"Công ty đang đi đúng hướng với chiến lược marketing mới của mình."
-
"Although there are still challenges, the project is heading in the right direction."
"Mặc dù vẫn còn những thách thức, dự án đang đi đúng hướng."
-
"The economy is heading in the right direction after the recent policy changes."
"Nền kinh tế đang đi đúng hướng sau những thay đổi chính sách gần đây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | head | đi về phía, dẫn đầu |
| Noun | head | cái đầu, người đứng đầu |
| Noun | heading | tiêu đề, hướng đi |
| Adjective | right | đúng, phải (hướng) |
| Adverb | rightly | một cách đúng đắn, chính đáng |
| Noun | rightness | sự đúng đắn, chính xác |
| Verb | direct | chỉ dẫn, điều khiển |
| Adjective | direct | trực tiếp, thẳng thắn |
| Noun | direction | hướng, sự chỉ đạo |
| Adverb | directly | trực tiếp, thẳng thắn |
| Noun | director | giám đốc, người chỉ đạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng để diễn tả một tình huống hoặc một dự án đang có những dấu hiệu tích cực và có khả năng thành công. Nó không nhất thiết có nghĩa là đã đạt được thành công cuối cùng, mà chỉ là đang đi đúng hướng. Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, quản lý dự án, hoặc thậm chí trong các khía cạnh cá nhân của cuộc sống.
Prepositions
Giới từ 'in' ở đây chỉ phương hướng, 'in the right direction' nghĩa là 'theo hướng đúng đắn'. Nó không thể thay thế bằng giới từ khác mà vẫn giữ nguyên nghĩa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly heading in the right direction (rõ ràng đang đi đúng hướng)
-
definitely heading in the right direction (chắc chắn đang đi đúng hướng)
-
slowly but surely heading in the right direction (chậm nhưng chắc chắn đang đi đúng hướng)
-
seem to be heading in the right direction (dường như đang đi đúng hướng)
-
start heading in the right direction (bắt đầu đi đúng hướng)
-
get things heading in the right direction (đưa mọi thứ đi đúng hướng)
Idioms
-
get (something) heading in the right direction
đưa (cái gì đó) đi đúng hướng; giúp (tình hình) tiến triển tốt
"We need to make some tough decisions to get this project heading in the right direction."
(Chúng ta cần đưa ra một vài quyết định khó khăn để đưa dự án này đi đúng hướng.)
-
be firmly heading in the right direction
đang vững chắc đi đúng hướng; đang tiến triển rất tốt
"After overcoming initial challenges, the company is now firmly heading in the right direction."
(Sau khi vượt qua những thử thách ban đầu, công ty hiện đang vững chắc đi đúng hướng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heading in the right direction
Thành ngữ (Idiom)Đang tiến triển đúng hướng, đang đi đúng đường để đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.
"The company is heading in the right direction with its new marketing strategy."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project team is heading in the right direction with their new marketing strategy. |
Đội dự án đang đi đúng hướng với chiến lược marketing mới của họ. |
| Phủ định | Despite their efforts, the company isn't heading in the right direction to meet its quarterly goals. |
Mặc dù đã nỗ lực, công ty vẫn không đi đúng hướng để đạt được các mục tiêu hàng quý. |
| Nghi vấn | Are we heading in the right direction by investing in renewable energy sources? |
Chúng ta có đang đi đúng hướng khi đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heading in the right direction".
