on the wrong road
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Following a course of action that is likely to lead to an undesirable outcome.
Vietnamese Meaning
Đi theo một con đường, hướng đi sai lầm, có khả năng dẫn đến kết quả không mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you continue to associate with those people, you're on the wrong road."
"Nếu bạn tiếp tục giao du với những người đó, bạn đang đi sai đường rồi đấy."
-
"If you think you can solve this problem by ignoring the facts, you're on the wrong road."
"Nếu bạn nghĩ bạn có thể giải quyết vấn đề này bằng cách bỏ qua sự thật, bạn đang đi sai đường rồi đấy."
-
"He's on the wrong road if he thinks he can get away with lying."
"Anh ta đang đi sai đường nếu anh ta nghĩ anh ta có thể thoát tội khi nói dối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để cảnh báo hoặc chỉ trích một người nào đó đang đưa ra quyết định sai lầm hoặc đi theo một hướng đi không hiệu quả. Nó nhấn mạnh rằng người đó cần phải thay đổi hành động của mình trước khi quá muộn. Không nhất thiết phải liên quan đến 'đường' theo nghĩa đen.
Ý nghĩa này tập trung vào việc một người có những quan điểm hoặc hành động sai lệch so với thực tế hoặc tiêu chuẩn đúng đắn. Cụm từ ám chỉ sự lạc lối về mặt tư duy hoặc đạo đức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be to be on the wrong road (đang đi sai đường, đang mắc sai lầm)
-
find oneself to find oneself on the wrong road (nhận ra mình đang đi sai đường/lạc lối)
-
put someone to put someone on the wrong road (đặt ai đó vào tình thế sai lầm, hướng dẫn ai đó sai đường)
-
lead someone to lead someone on the wrong road (dẫn dắt ai đó đi sai đường, làm cho ai đó mắc sai lầm)
-
clearly clearly on the wrong road (rõ ràng là đang đi sai đường)
-
definitely definitely on the wrong road (chắc chắn là đang đi sai đường)
-
on the wrong road on the wrong road to success (đi sai đường dẫn đến thành công (tức là không đạt được thành công))
-
on the wrong road on the wrong road with this strategy (đi sai đường với chiến lược này)
Idioms
-
be on the wrong road
Đi sai đường; mắc sai lầm; đi chệch hướng
"I think we're on the wrong road with this new marketing campaign; it's not generating any leads."
(Tôi nghĩ chúng ta đang đi sai đường với chiến dịch tiếp thị mới này; nó không tạo ra bất kỳ khách hàng tiềm năng nào.)
-
lead someone down the wrong road
Dẫn dắt ai đó đi sai đường; hướng dẫn sai; làm cho ai đó mắc sai lầm
"His bad advice led me down the wrong road, and I ended up wasting a lot of time."
(Lời khuyên tồi của anh ấy đã dẫn tôi đi sai đường, và cuối cùng tôi đã lãng phí rất nhiều thời gian.)
-
go down the wrong road
Chọn đi sai hướng; quyết định sai lầm
"If you continue ignoring customer feedback, you're definitely going down the wrong road."
(Nếu bạn tiếp tục bỏ qua phản hồi của khách hàng, bạn chắc chắn đang đi sai đường rồi đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on the wrong road
IdiomĐi theo một con đường, hướng đi sai lầm, có khả năng dẫn đến kết quả không mong muốn.
"If you continue to associate with those people, you're on the wrong road."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Please consider your route; don't go on the wrong road. |
Hãy xem xét lộ trình của bạn; đừng đi nhầm đường. |
| Phủ định | Don't start your journey on the wrong road! |
Đừng bắt đầu hành trình của bạn trên con đường sai! |
| Nghi vấn | Do take a map so you don't end up on the wrong road! |
Hãy lấy bản đồ để bạn không kết thúc trên con đường sai! |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't change your study habits, you will be on the wrong road to success. |
Nếu bạn không thay đổi thói quen học tập, bạn sẽ đi sai đường đến thành công. |
| Phủ định | She is not going to be on the wrong road if she listens to her mentor's advice. |
Cô ấy sẽ không đi sai đường nếu cô ấy nghe theo lời khuyên của người cố vấn. |
| Nghi vấn | Are they going to be on the wrong road if they ignore the warning signs? |
Liệu họ có đi sai đường nếu họ phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was driving on the wrong road when the accident happened. |
Cô ấy đang lái xe nhầm đường khi tai nạn xảy ra. |
| Phủ định | They were not going on the wrong road; they simply missed the turn. |
Họ không đi nhầm đường; họ chỉ đơn giản là lỡ mất поворотом. |
| Nghi vấn | Was he heading on the wrong road, or did he know exactly where he was going? |
Có phải anh ta đang đi nhầm đường không, hay anh ta biết chính xác mình đang đi đâu? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they realized they were on the wrong road, they had already driven for hours. |
Vào thời điểm họ nhận ra mình đã đi sai đường, họ đã lái xe hàng giờ rồi. |
| Phủ định | She hadn't realized they were on the wrong road until he pointed it out. |
Cô ấy đã không nhận ra họ đi sai đường cho đến khi anh ấy chỉ ra. |
| Nghi vấn | Had they realized they were on the wrong road before they missed the exit? |
Họ đã nhận ra họ đi sai đường trước khi họ bỏ lỡ lối ra chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is on the wrong road if he thinks cheating is acceptable. |
Anh ta đang đi sai đường nếu anh ta nghĩ gian lận là chấp nhận được. |
| Phủ định | They don't go on the wrong road intentionally; they are misled. |
Họ không cố tình đi sai đường; họ bị lừa dối. |
| Nghi vấn | Does she feel she is on the wrong road in her career? |
Cô ấy có cảm thấy mình đang đi sai đường trong sự nghiệp của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on the wrong road".
