(Top Banner Ad)
on the wrong road
B1
Idiom B1 Chung, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và văn học

on the wrong road

UK: ɒn ðə rɒŋ rəʊd • US: ɑːn ðə rɔːŋ roʊd

Nghĩa tiếng Việt

đi sai đường lạc lối đi vào ngõ cụt mắc sai lầm chọn sai con đường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Following a course of action that is likely to lead to an undesirable outcome.

Vietnamese Meaning

Đi theo một con đường, hướng đi sai lầm, có khả năng dẫn đến kết quả không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you continue to associate with those people, you're on the wrong road."

    "Nếu bạn tiếp tục giao du với những người đó, bạn đang đi sai đường rồi đấy."

  • "If you think you can solve this problem by ignoring the facts, you're on the wrong road."

    "Nếu bạn nghĩ bạn có thể giải quyết vấn đề này bằng cách bỏ qua sự thật, bạn đang đi sai đường rồi đấy."

  • "He's on the wrong road if he thinks he can get away with lying."

    "Anh ta đang đi sai đường nếu anh ta nghĩ anh ta có thể thoát tội khi nói dối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wrong Sai, không đúng
Noun wrongness Sự sai trái, điều sai
Adverb wrongly Một cách sai lầm, không đúng
Noun road Con đường, lộ trình
Noun roadway Lòng đường, mặt đường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on (preposition: position, state)
Old English/Norse
wrong (adj: incorrect, mistaken; from Old Norse 'rangr')
Old English
road (noun: path, journey; from 'rād')
Modern English
Literal use of 'on the wrong road' (traveling on an incorrect physical path).
Modern English
Metaphorical extension of 'on the wrong road' (making incorrect decisions, pursuing a misguided course of action).

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'on the wrong road' ban đầu có nghĩa đen là đi nhầm đường khi di chuyển. Qua thời gian, nó được mở rộng nghĩa một cách ẩn dụ để chỉ việc đưa ra quyết định sai lầm, đi theo một hướng không đúng trong cuộc sống, sự nghiệp hoặc một kế hoạch nào đó. Sự liên tưởng từ con đường vật lý đến con đường đời, con đường phát triển là rất tự nhiên trong nhiều ngôn ngữ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để cảnh báo hoặc chỉ trích một người nào đó đang đưa ra quyết định sai lầm hoặc đi theo một hướng đi không hiệu quả. Nó nhấn mạnh rằng người đó cần phải thay đổi hành động của mình trước khi quá muộn. Không nhất thiết phải liên quan đến 'đường' theo nghĩa đen.
Ý nghĩa này tập trung vào việc một người có những quan điểm hoặc hành động sai lệch so với thực tế hoặc tiêu chuẩn đúng đắn. Cụm từ ám chỉ sự lạc lối về mặt tư duy hoặc đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + on the wrong road
  • be to be on the wrong road
    (đang đi sai đường, đang mắc sai lầm)
  • find oneself to find oneself on the wrong road
    (nhận ra mình đang đi sai đường/lạc lối)
  • put someone to put someone on the wrong road
    (đặt ai đó vào tình thế sai lầm, hướng dẫn ai đó sai đường)
  • lead someone to lead someone on the wrong road
    (dẫn dắt ai đó đi sai đường, làm cho ai đó mắc sai lầm)
Adverb + on the wrong road
  • clearly clearly on the wrong road
    (rõ ràng là đang đi sai đường)
  • definitely definitely on the wrong road
    (chắc chắn là đang đi sai đường)
on the wrong road + Prepositional Phrase
  • on the wrong road on the wrong road to success
    (đi sai đường dẫn đến thành công (tức là không đạt được thành công))
  • on the wrong road on the wrong road with this strategy
    (đi sai đường với chiến lược này)

Idioms

  • be on the wrong road

    Đi sai đường; mắc sai lầm; đi chệch hướng

    "I think we're on the wrong road with this new marketing campaign; it's not generating any leads."

    (Tôi nghĩ chúng ta đang đi sai đường với chiến dịch tiếp thị mới này; nó không tạo ra bất kỳ khách hàng tiềm năng nào.)

  • lead someone down the wrong road

    Dẫn dắt ai đó đi sai đường; hướng dẫn sai; làm cho ai đó mắc sai lầm

    "His bad advice led me down the wrong road, and I ended up wasting a lot of time."

    (Lời khuyên tồi của anh ấy đã dẫn tôi đi sai đường, và cuối cùng tôi đã lãng phí rất nhiều thời gian.)

  • go down the wrong road

    Chọn đi sai hướng; quyết định sai lầm

    "If you continue ignoring customer feedback, you're definitely going down the wrong road."

    (Nếu bạn tiếp tục bỏ qua phản hồi của khách hàng, bạn chắc chắn đang đi sai đường rồi đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on the wrong road

Idiom
Lật mặt

Đi theo một con đường, hướng đi sai lầm, có khả năng dẫn đến kết quả không mong muốn.

"If you continue to associate with those people, you're on the wrong road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please consider your route; don't go on the wrong road.
Hãy xem xét lộ trình của bạn; đừng đi nhầm đường.
Phủ định
Don't start your journey on the wrong road!
Đừng bắt đầu hành trình của bạn trên con đường sai!
Nghi vấn
Do take a map so you don't end up on the wrong road!
Hãy lấy bản đồ để bạn không kết thúc trên con đường sai!

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't change your study habits, you will be on the wrong road to success.
Nếu bạn không thay đổi thói quen học tập, bạn sẽ đi sai đường đến thành công.
Phủ định
She is not going to be on the wrong road if she listens to her mentor's advice.
Cô ấy sẽ không đi sai đường nếu cô ấy nghe theo lời khuyên của người cố vấn.
Nghi vấn
Are they going to be on the wrong road if they ignore the warning signs?
Liệu họ có đi sai đường nếu họ phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was driving on the wrong road when the accident happened.
Cô ấy đang lái xe nhầm đường khi tai nạn xảy ra.
Phủ định
They were not going on the wrong road; they simply missed the turn.
Họ không đi nhầm đường; họ chỉ đơn giản là lỡ mất поворотом.
Nghi vấn
Was he heading on the wrong road, or did he know exactly where he was going?
Có phải anh ta đang đi nhầm đường không, hay anh ta biết chính xác mình đang đi đâu?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they realized they were on the wrong road, they had already driven for hours.
Vào thời điểm họ nhận ra mình đã đi sai đường, họ đã lái xe hàng giờ rồi.
Phủ định
She hadn't realized they were on the wrong road until he pointed it out.
Cô ấy đã không nhận ra họ đi sai đường cho đến khi anh ấy chỉ ra.
Nghi vấn
Had they realized they were on the wrong road before they missed the exit?
Họ đã nhận ra họ đi sai đường trước khi họ bỏ lỡ lối ra chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is on the wrong road if he thinks cheating is acceptable.
Anh ta đang đi sai đường nếu anh ta nghĩ gian lận là chấp nhận được.
Phủ định
They don't go on the wrong road intentionally; they are misled.
Họ không cố tình đi sai đường; họ bị lừa dối.
Nghi vấn
Does she feel she is on the wrong road in her career?
Cô ấy có cảm thấy mình đang đi sai đường trong sự nghiệp của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on the wrong road".

Hành trình cuộc đời và sự lựa chọn

Trong văn hóa phương Tây, cuộc đời thường được ví như một hành trình, và mỗi cá nhân là người tự đưa ra các lựa chọn về con đường mình sẽ đi. Cụm từ 'on the wrong road' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đưa ra các quyết định đúng đắn và hậu quả của việc đi sai hướng, dù là trong sự nghiệp, các mối quan hệ hay phát triển bản thân. Nó gợi lên ý tưởng về trách nhiệm cá nhân trong việc định hình số phận mình.

Giá trị của sự định hướng

Khái niệm 'on the wrong road' cũng liên quan đến giá trị của sự định hướng, lời khuyên đúng đắn từ người khác (mentor, gia đình, bạn bè). Nỗi sợ hãi khi 'lạc lối' hoặc 'đi sai đường' là một chủ đề phổ biến trong văn học và phim ảnh, thường thúc đẩy các nhân vật tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc tự vấn để 'tìm lại con đường đúng đắn' của mình.