on the wrong track
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đi theo một hướng hành động có khả năng không dẫn đến kết quả mong muốn; đi sai đường, đi lạc hướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you think money will solve all your problems, you're on the wrong track."
"Nếu bạn nghĩ tiền bạc sẽ giải quyết mọi vấn đề của bạn, bạn đang đi sai đường rồi."
-
"The detective realized he was on the wrong track and started the investigation again."
"Thám tử nhận ra rằng anh ta đã đi sai hướng và bắt đầu lại cuộc điều tra."
-
"The doctors were on the wrong track for months before they finally diagnosed her illness correctly."
"Các bác sĩ đã đi sai hướng trong nhiều tháng trước khi họ cuối cùng chẩn đoán chính xác bệnh của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó đang suy nghĩ, hành động hoặc điều tra theo một cách sai lầm, và cần phải điều chỉnh lại hướng đi của mình. Nó ám chỉ một sự sai lệch trong quá trình tiếp cận vấn đề, chứ không đơn thuần chỉ là một lỗi nhỏ. Nó có thể dùng trong nhiều hoàn cảnh khác nhau, từ những vấn đề cá nhân đến các vấn đề mang tính chuyên môn như nghiên cứu khoa học hoặc điều tra tội phạm. Phân biệt với 'off track' (mất tập trung) hoặc 'back on track' (quay trở lại đúng hướng).
Prepositions
Khi dùng với 'with', nó thường ám chỉ ai đó có vấn đề với một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'I think the police are on the wrong track with their investigation.' (Tôi nghĩ cảnh sát đang đi sai hướng trong cuộc điều tra của họ.). Khi dùng 'about', có thể ám chỉ một chủ đề hoặc một vấn đề đang được xem xét. Ví dụ: 'They are on the wrong track about the reasons for the company's failure.' (Họ đang đi sai hướng về lý do thất bại của công ty.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be on the wrong track (đang đi sai hướng, đang suy nghĩ/làm sai cách)
-
get get on the wrong track (bắt đầu đi sai hướng, bắt đầu có suy nghĩ/hành động sai lầm)
-
put someone put someone on the wrong track (hướng dẫn ai đó sai đường, làm ai đó hiểu sai vấn đề)
-
send someone send someone on the wrong track (gửi ai đó đi sai hướng, làm cho ai đó hiểu nhầm thông tin)
-
head head on the wrong track (tiến tới sai hướng, có vẻ đang đi sai đường/lộ trình)
-
clearly clearly on the wrong track (rõ ràng là đang đi sai hướng/sai lầm)
-
completely completely on the wrong track (hoàn toàn sai hướng/lầm lạc)
Idioms
-
be on the right track
đi đúng hướng, suy nghĩ/làm đúng đắn
"I think we're finally on the right track with this new marketing strategy."
(Tôi nghĩ cuối cùng chúng ta đã đi đúng hướng với chiến lược tiếp thị mới này rồi.)
-
bark up the wrong tree
nhầm người, nhầm đối tượng; lầm lẫn trong việc tìm kiếm/phàn nàn
"If you suspect John of spreading rumors, you're barking up the wrong tree; he's been out of town."
(Nếu bạn nghi ngờ John lan truyền tin đồn, bạn đã nhầm người rồi; anh ấy đã đi vắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on the wrong track
IdiomĐi theo một hướng hành động có khả năng không dẫn đến kết quả mong muốn; đi sai đường, đi lạc hướng.
"If you think money will solve all your problems, you're on the wrong track."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you think that approach will work, I'm afraid you are on the wrong track. |
Nếu bạn nghĩ phương pháp đó sẽ hiệu quả, tôi e rằng bạn đang đi sai hướng. |
| Phủ định | He wasn't on the wrong track at first, but then he listened to bad advice. |
Lúc đầu anh ấy không đi sai hướng, nhưng sau đó anh ấy nghe theo lời khuyên tồi tệ. |
| Nghi vấn | Are we on the wrong track with this marketing campaign, or should we continue? |
Chúng ta có đang đi sai hướng với chiến dịch tiếp thị này không, hay chúng ta nên tiếp tục? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He's on the wrong track with his research, isn't he? |
Anh ta đang đi sai hướng trong nghiên cứu của mình, đúng không? |
| Phủ định | They aren't on the wrong track if they follow my directions, are they? |
Họ sẽ không đi sai hướng nếu họ làm theo chỉ dẫn của tôi, phải không? |
| Nghi vấn | They are not on the wrong track, are they? |
Họ không đi sai hướng, phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The investigators have been on the wrong track for weeks, leading to no arrests. |
Các nhà điều tra đã đi sai hướng trong nhiều tuần, dẫn đến việc không có vụ bắt giữ nào. |
| Phủ định | The company hasn't realized they have been on the wrong track with their marketing strategy. |
Công ty vẫn chưa nhận ra rằng họ đã đi sai hướng với chiến lược tiếp thị của mình. |
| Nghi vấn | Has the government been on the wrong track with its economic policies? |
Chính phủ đã đi sai hướng với các chính sách kinh tế của mình phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on the wrong track".
