(Top Banner Ad)
on the wrong track
B2
Idiom B2 General

on the wrong track

UK: /ɒn ðə rɒŋ træk/ • US: /ɑːn ðə rɔːŋ træk/

Nghĩa tiếng Việt

đi sai đường lạc hướng đi trật hướng đi theo hướng sai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Following a course of action that is unlikely to lead to the desired result.

Vietnamese Meaning

Đi theo một hướng hành động có khả năng không dẫn đến kết quả mong muốn; đi sai đường, đi lạc hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you think money will solve all your problems, you're on the wrong track."

    "Nếu bạn nghĩ tiền bạc sẽ giải quyết mọi vấn đề của bạn, bạn đang đi sai đường rồi."

  • "The detective realized he was on the wrong track and started the investigation again."

    "Thám tử nhận ra rằng anh ta đã đi sai hướng và bắt đầu lại cuộc điều tra."

  • "The doctors were on the wrong track for months before they finally diagnosed her illness correctly."

    "Các bác sĩ đã đi sai hướng trong nhiều tháng trước khi họ cuối cùng chẩn đoán chính xác bệnh của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun track Đường mòn, dấu vết; lộ trình, hướng đi; đường ray
Verb track Theo dõi, lần theo dấu vết; đi theo một lộ trình
Adjective wrong Sai, không đúng, không chính xác
Adverb wrong Một cách sai lầm, không đúng
Adjective right Đúng, chính xác (đối lập với 'wrong')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
trac
Old Norse
rangr
English (19th century)
on the wrong track

Nguồn gốc từ ngành đường sắt và săn bắn

Cụm từ 'on the wrong track' có nguồn gốc từ hình ảnh một đoàn tàu đi nhầm đường ray hoặc một thợ săn lần theo dấu vết sai của con mồi. Từ đó, nó được mở rộng ý nghĩa để chỉ việc ai đó đang đi sai hướng, suy nghĩ sai lầm, hoặc thực hiện một phương pháp không hiệu quả trong một tình huống cụ thể. Nó hàm ý rằng cần phải nhận ra sai lầm và thay đổi hướng đi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó đang suy nghĩ, hành động hoặc điều tra theo một cách sai lầm, và cần phải điều chỉnh lại hướng đi của mình. Nó ám chỉ một sự sai lệch trong quá trình tiếp cận vấn đề, chứ không đơn thuần chỉ là một lỗi nhỏ. Nó có thể dùng trong nhiều hoàn cảnh khác nhau, từ những vấn đề cá nhân đến các vấn đề mang tính chuyên môn như nghiên cứu khoa học hoặc điều tra tội phạm. Phân biệt với 'off track' (mất tập trung) hoặc 'back on track' (quay trở lại đúng hướng).

Prepositions

with about

Khi dùng với 'with', nó thường ám chỉ ai đó có vấn đề với một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'I think the police are on the wrong track with their investigation.' (Tôi nghĩ cảnh sát đang đi sai hướng trong cuộc điều tra của họ.). Khi dùng 'about', có thể ám chỉ một chủ đề hoặc một vấn đề đang được xem xét. Ví dụ: 'They are on the wrong track about the reasons for the company's failure.' (Họ đang đi sai hướng về lý do thất bại của công ty.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + on the wrong track
  • be be on the wrong track
    (đang đi sai hướng, đang suy nghĩ/làm sai cách)
  • get get on the wrong track
    (bắt đầu đi sai hướng, bắt đầu có suy nghĩ/hành động sai lầm)
  • put someone put someone on the wrong track
    (hướng dẫn ai đó sai đường, làm ai đó hiểu sai vấn đề)
  • send someone send someone on the wrong track
    (gửi ai đó đi sai hướng, làm cho ai đó hiểu nhầm thông tin)
  • head head on the wrong track
    (tiến tới sai hướng, có vẻ đang đi sai đường/lộ trình)
Adverb + on the wrong track
  • clearly clearly on the wrong track
    (rõ ràng là đang đi sai hướng/sai lầm)
  • completely completely on the wrong track
    (hoàn toàn sai hướng/lầm lạc)

Idioms

  • be on the right track

    đi đúng hướng, suy nghĩ/làm đúng đắn

    "I think we're finally on the right track with this new marketing strategy."

    (Tôi nghĩ cuối cùng chúng ta đã đi đúng hướng với chiến lược tiếp thị mới này rồi.)

  • bark up the wrong tree

    nhầm người, nhầm đối tượng; lầm lẫn trong việc tìm kiếm/phàn nàn

    "If you suspect John of spreading rumors, you're barking up the wrong tree; he's been out of town."

    (Nếu bạn nghi ngờ John lan truyền tin đồn, bạn đã nhầm người rồi; anh ấy đã đi vắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on the wrong track

Idiom
Lật mặt

Đi theo một hướng hành động có khả năng không dẫn đến kết quả mong muốn; đi sai đường, đi lạc hướng.

"If you think money will solve all your problems, you're on the wrong track."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you think that approach will work, I'm afraid you are on the wrong track.
Nếu bạn nghĩ phương pháp đó sẽ hiệu quả, tôi e rằng bạn đang đi sai hướng.
Phủ định
He wasn't on the wrong track at first, but then he listened to bad advice.
Lúc đầu anh ấy không đi sai hướng, nhưng sau đó anh ấy nghe theo lời khuyên tồi tệ.
Nghi vấn
Are we on the wrong track with this marketing campaign, or should we continue?
Chúng ta có đang đi sai hướng với chiến dịch tiếp thị này không, hay chúng ta nên tiếp tục?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He's on the wrong track with his research, isn't he?
Anh ta đang đi sai hướng trong nghiên cứu của mình, đúng không?
Phủ định
They aren't on the wrong track if they follow my directions, are they?
Họ sẽ không đi sai hướng nếu họ làm theo chỉ dẫn của tôi, phải không?
Nghi vấn
They are not on the wrong track, are they?
Họ không đi sai hướng, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The investigators have been on the wrong track for weeks, leading to no arrests.
Các nhà điều tra đã đi sai hướng trong nhiều tuần, dẫn đến việc không có vụ bắt giữ nào.
Phủ định
The company hasn't realized they have been on the wrong track with their marketing strategy.
Công ty vẫn chưa nhận ra rằng họ đã đi sai hướng với chiến lược tiếp thị của mình.
Nghi vấn
Has the government been on the wrong track with its economic policies?
Chính phủ đã đi sai hướng với các chính sách kinh tế của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on the wrong track".

Học hỏi từ sai lầm và sự thất bại

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và kinh doanh, việc mắc lỗi (being 'on the wrong track') thường không bị coi là thất bại mà là một phần thiết yếu của quá trình học hỏi và phát triển. Tư duy này khuyến khích sự thử nghiệm, đổi mới và khả năng tự sửa chữa. Quan trọng là nhận ra mình đang sai để có thể điều chỉnh và tiến bộ.

Tầm quan trọng của tư duy phản biện và phản hồi

Khả năng nhận ra mình đang 'on the wrong track' đòi hỏi tư duy phản biện mạnh mẽ và sự sẵn lòng tiếp nhận phản hồi từ người khác. Việc tự đánh giá liên tục các phương pháp, ý tưởng, hoặc kế hoạch của mình, cũng như lắng nghe ý kiến đóng góp, là rất quan trọng để đảm bảo bạn đi đúng hướng. Điều này được đánh giá cao trong các môi trường làm việc và học tập hiện đại.