heading in the wrong direction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be making progress or taking actions that will not lead to a desired or successful outcome; to be pursuing a course of action that is likely to fail.
Vietnamese Meaning
Đi sai đường, đi trệch hướng, có những hành động hoặc bước đi không dẫn đến kết quả mong muốn hoặc thành công; theo đuổi một hướng đi có khả năng thất bại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If we continue with these policies, we're heading in the wrong direction."
"Nếu chúng ta tiếp tục với những chính sách này, chúng ta đang đi sai đường."
-
"The company is heading in the wrong direction if it focuses solely on short-term profits."
"Công ty đang đi sai đường nếu chỉ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn."
-
"I think the government is heading in the wrong direction with its new economic policies."
"Tôi nghĩ chính phủ đang đi sai đường với những chính sách kinh tế mới của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | head | đi về phía, dẫn đầu, đứng đầu |
| Noun | head | đầu, người đứng đầu |
| Noun | heading | tiêu đề, đề mục; hướng đi |
| Adverb | ahead | phía trước, trước |
| Verb | direct | chỉ dẫn, điều khiển |
| Noun | direction | phương hướng, sự chỉ đạo |
| Adjective | direct | trực tiếp |
| Noun | director | giám đốc, người chỉ đạo |
| Adjective | wrong | sai, không đúng |
| Noun | wrong | điều sai trái, bất công |
| Adverb | wrongly | một cách sai lầm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ trích hoặc cảnh báo về một quyết định, hành động hoặc kế hoạch đang đi sai hướng. Nó nhấn mạnh rằng cần phải điều chỉnh hoặc thay đổi để tránh thất bại. Cụm từ này mạnh hơn so với 'making a mistake' (mắc lỗi) vì nó ám chỉ một xu hướng hoặc một loạt các hành động sai lầm đang diễn ra.
Prepositions
Giới từ 'in' trong cụm từ này biểu thị phương hướng hoặc con đường đang đi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be The project seems to be heading in the wrong direction. (Dự án dường như đang đi sai hướng.)
-
start If we don't reconsider, we'll start heading in the wrong direction. (Nếu chúng ta không xem xét lại, chúng ta sẽ bắt đầu đi sai hướng.)
-
continue The company will fail if it continues heading in the wrong direction. (Công ty sẽ thất bại nếu cứ tiếp tục đi sai hướng.)
-
seem Things seem to be heading in the wrong direction. (Mọi việc dường như đang đi sai hướng.)
-
clearly We are clearly heading in the wrong direction. (Rõ ràng là chúng ta đang đi sai hướng.)
-
definitely Without a new strategy, we are definitely heading in the wrong direction. (Không có chiến lược mới, chúng ta chắc chắn sẽ đi sai hướng.)
-
unfortunately Unfortunately, the economy is heading in the wrong direction. (Thật không may, nền kinh tế đang đi sai hướng.)
-
The economy The economy is heading in the wrong direction. (Nền kinh tế đang đi sai hướng.)
-
Our country Our country is heading in the wrong direction. (Đất nước chúng ta đang đi sai hướng.)
-
Your life Your life might be heading in the wrong direction. (Cuộc sống của bạn có thể đang đi sai hướng.)
Idioms
-
We are heading in the wrong direction.
Chúng ta đang đi sai hướng (về mặt kế hoạch, mục tiêu, hoặc sự phát triển).
"If we continue with these policies, we are heading in the wrong direction as a society."
(Nếu chúng ta tiếp tục với những chính sách này, xã hội chúng ta đang đi sai hướng.)
-
To feel like you're heading in the wrong direction.
Cảm thấy như mình đang đi sai hướng (trong cuộc sống cá nhân, sự nghiệp).
"After two years in this job, I feel like I'm heading in the wrong direction."
(Sau hai năm làm công việc này, tôi cảm thấy như mình đang đi sai hướng.)
-
Put a stop to X heading in the wrong direction.
Ngăn chặn X đi sai hướng.
"We need to put a stop to this project heading in the wrong direction before it's too late."
(Chúng ta cần ngăn chặn dự án này đi sai hướng trước khi quá muộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heading in the wrong direction
IdiomĐi sai đường, đi trệch hướng, có những hành động hoặc bước đi không dẫn đến kết quả mong muốn hoặc thành công; theo đuổi một hướng đi có khả năng thất bại.
"If we continue with these policies, we're heading in the wrong direction."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heading in the wrong direction".
