(Top Banner Ad)
heading in the wrong direction
B2
Idiom B2 Chung

heading in the wrong direction

UK: /ˈhɛdɪŋ ɪn ðə rɒŋ dɪˈrɛkʃən/ • US: /ˈhɛdɪŋ ɪn ðə rɔːŋ dəˈrɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đi sai đường đi trệch hướng lạc lối lầm đường lạc lối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be making progress or taking actions that will not lead to a desired or successful outcome; to be pursuing a course of action that is likely to fail.

Vietnamese Meaning

Đi sai đường, đi trệch hướng, có những hành động hoặc bước đi không dẫn đến kết quả mong muốn hoặc thành công; theo đuổi một hướng đi có khả năng thất bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If we continue with these policies, we're heading in the wrong direction."

    "Nếu chúng ta tiếp tục với những chính sách này, chúng ta đang đi sai đường."

  • "The company is heading in the wrong direction if it focuses solely on short-term profits."

    "Công ty đang đi sai đường nếu chỉ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn."

  • "I think the government is heading in the wrong direction with its new economic policies."

    "Tôi nghĩ chính phủ đang đi sai đường với những chính sách kinh tế mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb head đi về phía, dẫn đầu, đứng đầu
Noun head đầu, người đứng đầu
Noun heading tiêu đề, đề mục; hướng đi
Adverb ahead phía trước, trước
Verb direct chỉ dẫn, điều khiển
Noun direction phương hướng, sự chỉ đạo
Adjective direct trực tiếp
Noun director giám đốc, người chỉ đạo
Adjective wrong sai, không đúng
Noun wrong điều sai trái, bất công
Adverb wrongly một cách sai lầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
heading in the wrong direction

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'heading in the wrong direction' (đi sai hướng) không có nguồn gốc lịch sử sâu xa từ một từ cổ đại hay một câu chuyện thần thoại nào. Thay vào đó, nó là một cụm từ ghép hiện đại, kết hợp các từ tiếng Anh thông dụng. Ý nghĩa của nó phát triển từ nghĩa đen 'di chuyển vật lý đến một địa điểm không mong muốn' thành nghĩa bóng 'tiến hành sai lầm, đưa ra quyết định sai, hoặc đi theo một con đường không dẫn đến kết quả mong đợi'. Nó thường được dùng để mô tả sự sai lệch trong kế hoạch, mục tiêu, hoặc sự phát triển cá nhân, xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ trích hoặc cảnh báo về một quyết định, hành động hoặc kế hoạch đang đi sai hướng. Nó nhấn mạnh rằng cần phải điều chỉnh hoặc thay đổi để tránh thất bại. Cụm từ này mạnh hơn so với 'making a mistake' (mắc lỗi) vì nó ám chỉ một xu hướng hoặc một loạt các hành động sai lầm đang diễn ra.

Prepositions

in

Giới từ 'in' trong cụm từ này biểu thị phương hướng hoặc con đường đang đi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + heading in the wrong direction
  • be The project seems to be heading in the wrong direction.
    (Dự án dường như đang đi sai hướng.)
  • start If we don't reconsider, we'll start heading in the wrong direction.
    (Nếu chúng ta không xem xét lại, chúng ta sẽ bắt đầu đi sai hướng.)
  • continue The company will fail if it continues heading in the wrong direction.
    (Công ty sẽ thất bại nếu cứ tiếp tục đi sai hướng.)
  • seem Things seem to be heading in the wrong direction.
    (Mọi việc dường như đang đi sai hướng.)
Adverbs + heading in the wrong direction
  • clearly We are clearly heading in the wrong direction.
    (Rõ ràng là chúng ta đang đi sai hướng.)
  • definitely Without a new strategy, we are definitely heading in the wrong direction.
    (Không có chiến lược mới, chúng ta chắc chắn sẽ đi sai hướng.)
  • unfortunately Unfortunately, the economy is heading in the wrong direction.
    (Thật không may, nền kinh tế đang đi sai hướng.)
Nouns (Subjects) + heading in the wrong direction
  • The economy The economy is heading in the wrong direction.
    (Nền kinh tế đang đi sai hướng.)
  • Our country Our country is heading in the wrong direction.
    (Đất nước chúng ta đang đi sai hướng.)
  • Your life Your life might be heading in the wrong direction.
    (Cuộc sống của bạn có thể đang đi sai hướng.)

Idioms

  • We are heading in the wrong direction.

    Chúng ta đang đi sai hướng (về mặt kế hoạch, mục tiêu, hoặc sự phát triển).

    "If we continue with these policies, we are heading in the wrong direction as a society."

    (Nếu chúng ta tiếp tục với những chính sách này, xã hội chúng ta đang đi sai hướng.)

  • To feel like you're heading in the wrong direction.

    Cảm thấy như mình đang đi sai hướng (trong cuộc sống cá nhân, sự nghiệp).

    "After two years in this job, I feel like I'm heading in the wrong direction."

    (Sau hai năm làm công việc này, tôi cảm thấy như mình đang đi sai hướng.)

  • Put a stop to X heading in the wrong direction.

    Ngăn chặn X đi sai hướng.

    "We need to put a stop to this project heading in the wrong direction before it's too late."

    (Chúng ta cần ngăn chặn dự án này đi sai hướng trước khi quá muộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heading in the wrong direction

Idiom
Lật mặt

Đi sai đường, đi trệch hướng, có những hành động hoặc bước đi không dẫn đến kết quả mong muốn hoặc thành công; theo đuổi một hướng đi có khả năng thất bại.

"If we continue with these policies, we're heading in the wrong direction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heading in the wrong direction".

Tầm quan trọng của sự định hướng

'Heading in the wrong direction' phản ánh một quan niệm phổ biến trong văn hóa phương Tây về tầm quan trọng của việc có mục tiêu rõ ràng và đi đúng hướng trong cuộc sống, sự nghiệp hoặc các dự án. Cụm từ này nhấn mạnh giá trị của sự tiến bộ có chủ đích và sự cần thiết phải thường xuyên đánh giá lại con đường của mình để tránh lãng phí thời gian và nguồn lực. Nó cũng ngụ ý rằng việc nhận ra mình đang đi sai hướng là bước đầu tiên để sửa chữa và tìm lại con đường đúng.

Văn hóa sửa lỗi và thích nghi

Trong nhiều bối cảnh, việc sử dụng cụm từ này không chỉ là một lời chỉ trích mà còn là một lời kêu gọi hành động. Nó thường được dùng để thúc đẩy sự thay đổi, điều chỉnh chiến lược hoặc thay đổi quyết định. Điều này phản ánh văn hóa phương Tây coi trọng khả năng tự phê bình, học hỏi từ sai lầm và thích nghi với hoàn cảnh mới để đạt được kết quả tốt hơn, thay vì cố chấp đi theo một con đường đã rõ ràng là không hiệu quả.