false lead
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of information or evidence that seems to provide a solution to a crime or mystery, but which in fact leads nowhere.
Vietnamese Meaning
Một thông tin hoặc bằng chứng có vẻ như cung cấp giải pháp cho một vụ án hoặc bí ẩn, nhưng thực tế lại dẫn đến ngõ cụt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police wasted valuable time following a false lead."
"Cảnh sát đã lãng phí thời gian quý báu để theo đuổi một manh mối sai."
-
"The anonymous tip turned out to be a false lead."
"Lời mách ẩn danh hóa ra lại là một manh mối sai."
-
"Don't waste your time on false leads."
"Đừng lãng phí thời gian vào những manh mối sai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | false | sai, giả dối |
| Adverb | falsely | một cách sai lầm, không đúng sự thật |
| Noun | falsehood | sự giả dối, điều sai sự thật |
| Verb | falsify | làm giả, xuyên tạc |
| Verb | lead | dẫn dắt, chỉ huy |
| Noun | leader | người dẫn đầu, lãnh đạo |
| Adjective | leading | dẫn đầu, chủ chốt |
| Verb | mislead | làm lạc lối, đánh lừa |
| Adjective | misleading | gây hiểu lầm, đánh lừa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh điều tra tội phạm, phá án, hoặc các tình huống cần giải quyết một vấn đề phức tạp. Nó nhấn mạnh sự lừa dối của thông tin, khiến người điều tra mất thời gian và công sức vào một hướng đi sai lầm. Khác với 'red herring' (mồi nhử), 'false lead' thường xuất hiện một cách tự nhiên hơn, không nhất thiết phải do ai đó cố ý tạo ra để đánh lạc hướng.
Prepositions
Thường dùng trong cụm 'act on a false lead' (hành động dựa trên một manh mối sai), diễn tả việc người ta tin vào thông tin sai lệch và có hành động theo hướng đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
follow follow a false lead (đi theo một manh mối giả)
-
pursue pursue a false lead (theo đuổi một manh mối giả)
-
give give a false lead (đưa ra một manh mối giả)
-
provide provide a false lead (cung cấp một manh mối giả)
-
uncover uncover a false lead (phát hiện một manh mối giả)
-
deliberate a deliberate false lead (một manh mối giả có chủ ý)
-
accidental an accidental false lead (một manh mối giả do tình cờ)
-
dangerous a dangerous false lead (một manh mối giả nguy hiểm)
-
on be on a false lead (đang đi theo một manh mối giả)
-
after go after a false lead (đi theo một manh mối giả (trong quá trình truy lùng))
Idioms
-
send someone on a false lead
gửi ai đó vào ngõ cụt, dẫn dắt ai đó đi sai hướng (thường là cố ý)
"The suspect tried to send the police on a false lead by planting fake evidence."
(Nghi phạm đã cố gắng đánh lừa cảnh sát bằng cách đặt bằng chứng giả để dẫn họ đi sai hướng.)
-
follow a false lead
đi theo một manh mối giả, mắc lừa một dấu vết sai
"Detectives spent hours following a false lead before realizing their mistake."
(Các thám tử đã dành hàng giờ đi theo một manh mối giả trước khi nhận ra sai lầm của mình.)
-
It turned out to be a false lead.
Hóa ra đó là một manh mối giả/sai lầm.
"We thought we found the answer, but it turned out to be a false lead."
(Chúng tôi cứ nghĩ đã tìm ra câu trả lời, nhưng hóa ra đó lại là một manh mối giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
false lead
Danh từMột thông tin hoặc bằng chứng có vẻ như cung cấp giải pháp cho một vụ án hoặc bí ẩn, nhưng thực tế lại dẫn đến ngõ cụt.
"The police wasted valuable time following a false lead."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "false lead".
