(Top Banner Ad)
false lead
B2
Danh từ B2 Điều tra, Pháp luật, Báo chí

false lead

UK: /ˌfɔːls ˈliːd/ • US: /ˌfɔls ˈliːd/

Nghĩa tiếng Việt

manh mối sai đầu mối sai thông tin sai lệch hướng đi sai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of information or evidence that seems to provide a solution to a crime or mystery, but which in fact leads nowhere.

Vietnamese Meaning

Một thông tin hoặc bằng chứng có vẻ như cung cấp giải pháp cho một vụ án hoặc bí ẩn, nhưng thực tế lại dẫn đến ngõ cụt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police wasted valuable time following a false lead."

    "Cảnh sát đã lãng phí thời gian quý báu để theo đuổi một manh mối sai."

  • "The anonymous tip turned out to be a false lead."

    "Lời mách ẩn danh hóa ra lại là một manh mối sai."

  • "Don't waste your time on false leads."

    "Đừng lãng phí thời gian vào những manh mối sai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective false sai, giả dối
Adverb falsely một cách sai lầm, không đúng sự thật
Noun falsehood sự giả dối, điều sai sự thật
Verb falsify làm giả, xuyên tạc
Verb lead dẫn dắt, chỉ huy
Noun leader người dẫn đầu, lãnh đạo
Adjective leading dẫn đầu, chủ chốt
Verb mislead làm lạc lối, đánh lừa
Adjective misleading gây hiểu lầm, đánh lừa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điều tra, Pháp luật, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
falsus
Old French
fals
English
false
Old English
lædan
English
lead

Nguồn gốc của 'False Lead'

Cụm từ 'false lead' (manh mối giả, dấu vết sai) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'False' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'falsus', nghĩa là 'bị lừa dối' hoặc 'sai lầm', sau đó đi vào tiếng Pháp cổ 'fals'. 'Lead' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lædan', có nghĩa là 'dẫn dắt' hoặc 'chỉ đường'. Khi ghép lại, 'false lead' mô tả một sự dẫn dắt hoặc một dấu vết không đúng sự thật, gây hiểu lầm, thường được sử dụng trong ngữ cảnh điều tra hoặc tìm kiếm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh điều tra tội phạm, phá án, hoặc các tình huống cần giải quyết một vấn đề phức tạp. Nó nhấn mạnh sự lừa dối của thông tin, khiến người điều tra mất thời gian và công sức vào một hướng đi sai lầm. Khác với 'red herring' (mồi nhử), 'false lead' thường xuất hiện một cách tự nhiên hơn, không nhất thiết phải do ai đó cố ý tạo ra để đánh lạc hướng.

Prepositions

on

Thường dùng trong cụm 'act on a false lead' (hành động dựa trên một manh mối sai), diễn tả việc người ta tin vào thông tin sai lệch và có hành động theo hướng đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + "false lead"
  • follow follow a false lead
    (đi theo một manh mối giả)
  • pursue pursue a false lead
    (theo đuổi một manh mối giả)
  • give give a false lead
    (đưa ra một manh mối giả)
  • provide provide a false lead
    (cung cấp một manh mối giả)
  • uncover uncover a false lead
    (phát hiện một manh mối giả)
Adjective + "false lead"
  • deliberate a deliberate false lead
    (một manh mối giả có chủ ý)
  • accidental an accidental false lead
    (một manh mối giả do tình cờ)
  • dangerous a dangerous false lead
    (một manh mối giả nguy hiểm)
Prepositional Phrase with "false lead"
  • on be on a false lead
    (đang đi theo một manh mối giả)
  • after go after a false lead
    (đi theo một manh mối giả (trong quá trình truy lùng))

Idioms

  • send someone on a false lead

    gửi ai đó vào ngõ cụt, dẫn dắt ai đó đi sai hướng (thường là cố ý)

    "The suspect tried to send the police on a false lead by planting fake evidence."

    (Nghi phạm đã cố gắng đánh lừa cảnh sát bằng cách đặt bằng chứng giả để dẫn họ đi sai hướng.)

  • follow a false lead

    đi theo một manh mối giả, mắc lừa một dấu vết sai

    "Detectives spent hours following a false lead before realizing their mistake."

    (Các thám tử đã dành hàng giờ đi theo một manh mối giả trước khi nhận ra sai lầm của mình.)

  • It turned out to be a false lead.

    Hóa ra đó là một manh mối giả/sai lầm.

    "We thought we found the answer, but it turned out to be a false lead."

    (Chúng tôi cứ nghĩ đã tìm ra câu trả lời, nhưng hóa ra đó lại là một manh mối giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

false lead

Danh từ
Lật mặt

Một thông tin hoặc bằng chứng có vẻ như cung cấp giải pháp cho một vụ án hoặc bí ẩn, nhưng thực tế lại dẫn đến ngõ cụt.

"The police wasted valuable time following a false lead."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "false lead".

Manh mối giả trong truyện trinh thám

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tiểu thuyết trinh thám và phim ảnh, 'false lead' là một yếu tố cốt truyện kinh điển. Các thám tử, điều tra viên thường xuyên phải đối mặt với những manh mối giả, được tạo ra có chủ đích bởi tội phạm để đánh lạc hướng hoặc xuất hiện ngẫu nhiên, khiến cuộc điều tra trở nên phức tạp và hấp dẫn hơn. Sherlock Holmes hay Agatha Christie thường sử dụng thủ pháp này.

Thông tin sai lệch trong thời đại số

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, khái niệm 'false lead' cũng rất phổ biến dưới dạng thông tin sai lệch (misinformation) hoặc tin giả (fake news). Mọi người có thể dễ dàng bị dẫn dắt bởi những 'false lead' trên mạng xã hội, các trang tin không đáng tin cậy, gây ra hiểu lầm, tranh cãi hoặc thậm chí là những quyết định sai lầm trong cuộc sống cá nhân và xã hội.