welcome aboard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A phrase used to greet someone who is new to a ship, plane, organization, or project.
Vietnamese Meaning
Một cụm từ dùng để chào đón ai đó mới gia nhập một con tàu, máy bay, tổ chức hoặc dự án.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Welcome aboard, we're glad to have you on the team."
"Chào mừng bạn đến với đội, chúng tôi rất vui khi có bạn tham gia."
-
"Welcome aboard the flight to New York."
"Chào mừng quý khách lên chuyến bay đến New York."
-
"Welcome aboard, all new employees will receive training next week."
"Chào mừng đến với công ty, tất cả nhân viên mới sẽ được đào tạo vào tuần tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang tính trang trọng và lịch sự. Nó thể hiện sự chào đón và niềm vui khi có thêm một thành viên mới. 'Aboard' nghĩa là 'trên tàu' (tàu thủy, máy bay...), nhưng nghĩa bóng được mở rộng ra các tổ chức, dự án.
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm a warm welcome aboard (một lời chào đón nồng nhiệt)
-
big a big welcome aboard (một lời chào đón lớn/long trọng)
-
hearty a hearty welcome aboard (một lời chào đón chân thành, nồng hậu)
-
extend extend a welcome aboard (gửi/nới rộng lời chào đón khi ai đó gia nhập)
-
offer offer a welcome aboard (đưa ra lời chào đón)
-
give give a welcome aboard (dành sự chào đón)
-
everyone Welcome aboard, everyone! (Chào mừng mọi người gia nhập/lên tàu!)
-
team Welcome aboard, team! (Chào mừng cả đội gia nhập!)
-
new members Welcome aboard, new members! (Chào mừng các thành viên mới gia nhập!)
Idioms
-
Welcome aboard!
Chào mừng bạn gia nhập! (Dùng để chào đón ai đó tham gia một nhóm, tổ chức, dự án, hoặc lên xe, tàu, máy bay.)
"The manager shook her hand and said, 'Welcome aboard! We're glad to have you.'"
(Người quản lý bắt tay cô ấy và nói, 'Chào mừng bạn gia nhập! Chúng tôi rất vui khi có bạn ở đây.')
-
A warm welcome aboard!
Một lời chào đón nồng nhiệt khi ai đó gia nhập (một nhóm, tổ chức).
"We'd like to extend a warm welcome aboard to our new marketing director."
(Chúng tôi muốn gửi lời chào đón nồng nhiệt đến giám đốc tiếp thị mới của chúng tôi.)
-
It's a pleasure to welcome you aboard.
Thật vinh dự/hân hạnh được chào đón bạn gia nhập. (Cách nói trang trọng hơn khi chào đón ai đó.)
"On behalf of the whole company, it's a pleasure to welcome you aboard."
(Thay mặt toàn thể công ty, thật hân hạnh được chào đón bạn gia nhập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
welcome aboard
Cụm từ cố địnhMột cụm từ dùng để chào đón ai đó mới gia nhập một con tàu, máy bay, tổ chức hoặc dự án.
"Welcome aboard, we're glad to have you on the team."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "welcome aboard".
