(Top Banner Ad)
welcome aboard
A2
Cụm từ cố định A2 Giao tiếp, Du lịch, Vận tải

welcome aboard

UK: /ˈwelkəm əˈbɔːd/ • US: /ˈwelkəm əˈbɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

Chào mừng bạn đến với... Chào mừng bạn gia nhập...
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A phrase used to greet someone who is new to a ship, plane, organization, or project.

Vietnamese Meaning

Một cụm từ dùng để chào đón ai đó mới gia nhập một con tàu, máy bay, tổ chức hoặc dự án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Welcome aboard, we're glad to have you on the team."

    "Chào mừng bạn đến với đội, chúng tôi rất vui khi có bạn tham gia."

  • "Welcome aboard the flight to New York."

    "Chào mừng quý khách lên chuyến bay đến New York."

  • "Welcome aboard, all new employees will receive training next week."

    "Chào mừng đến với công ty, tất cả nhân viên mới sẽ được đào tạo vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun welcome sự chào đón, lời chào đón
Verb welcome chào đón, hoan nghênh
Adjective welcome được chào đón, đáng hoan nghênh
Adverb welcomingly một cách chào đón, một cách hoan nghênh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Du lịch, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wilcuma
Middle English
welcome
Old French
à bord
English
aboard

Nguồn gốc từ biển cả

Cụm từ "welcome aboard" là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. "Welcome" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "wilcuma" (nghĩa là 'một vị khách được mong muốn'). "Aboard" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "à bord" (nghĩa là 'lên tàu' hoặc 'ở trên tàu'). Ban đầu, cụm từ này được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải để chào đón hành khách hoặc thủy thủ đoàn lên một con tàu. Sau đó, nó đã được mở rộng nghĩa một cách ẩn dụ để chào đón một thành viên mới gia nhập một nhóm, tổ chức, hoặc dự án, như thể họ đang 'lên cùng một con thuyền' với mọi người.

Usage Note

Cụm từ này thường mang tính trang trọng và lịch sự. Nó thể hiện sự chào đón và niềm vui khi có thêm một thành viên mới. 'Aboard' nghĩa là 'trên tàu' (tàu thủy, máy bay...), nhưng nghĩa bóng được mở rộng ra các tổ chức, dự án.

Collocations (Từ đi kèm)

Intensifiers/Modifiers
  • warm a warm welcome aboard
    (một lời chào đón nồng nhiệt)
  • big a big welcome aboard
    (một lời chào đón lớn/long trọng)
  • hearty a hearty welcome aboard
    (một lời chào đón chân thành, nồng hậu)
Verbs with welcome aboard
  • extend extend a welcome aboard
    (gửi/nới rộng lời chào đón khi ai đó gia nhập)
  • offer offer a welcome aboard
    (đưa ra lời chào đón)
  • give give a welcome aboard
    (dành sự chào đón)
Addressing people/groups
  • everyone Welcome aboard, everyone!
    (Chào mừng mọi người gia nhập/lên tàu!)
  • team Welcome aboard, team!
    (Chào mừng cả đội gia nhập!)
  • new members Welcome aboard, new members!
    (Chào mừng các thành viên mới gia nhập!)

Idioms

  • Welcome aboard!

    Chào mừng bạn gia nhập! (Dùng để chào đón ai đó tham gia một nhóm, tổ chức, dự án, hoặc lên xe, tàu, máy bay.)

    "The manager shook her hand and said, 'Welcome aboard! We're glad to have you.'"

    (Người quản lý bắt tay cô ấy và nói, 'Chào mừng bạn gia nhập! Chúng tôi rất vui khi có bạn ở đây.')

  • A warm welcome aboard!

    Một lời chào đón nồng nhiệt khi ai đó gia nhập (một nhóm, tổ chức).

    "We'd like to extend a warm welcome aboard to our new marketing director."

    (Chúng tôi muốn gửi lời chào đón nồng nhiệt đến giám đốc tiếp thị mới của chúng tôi.)

  • It's a pleasure to welcome you aboard.

    Thật vinh dự/hân hạnh được chào đón bạn gia nhập. (Cách nói trang trọng hơn khi chào đón ai đó.)

    "On behalf of the whole company, it's a pleasure to welcome you aboard."

    (Thay mặt toàn thể công ty, thật hân hạnh được chào đón bạn gia nhập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

welcome aboard

Cụm từ cố định
Lật mặt

Một cụm từ dùng để chào đón ai đó mới gia nhập một con tàu, máy bay, tổ chức hoặc dự án.

"Welcome aboard, we're glad to have you on the team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "welcome aboard".

Từ biển cả đến văn phòng

Cụm từ 'welcome aboard' có nguồn gốc từ thuật ngữ hàng hải, dùng để chào đón hành khách hoặc thủy thủ đoàn lên tàu. Ngày nay, nó đã trở thành một cách nói ẩn dụ phổ biến trong môi trường công sở, kinh doanh để chào đón một nhân viên mới, thành viên mới vào đội ngũ, hoặc một đối tác mới tham gia dự án. Nó thể hiện sự hòa nhập và tinh thần hợp tác.

Tầm quan trọng của lời chào đón

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở môi trường làm việc, việc chào đón thành viên mới một cách nồng nhiệt là rất quan trọng. Nó giúp người mới cảm thấy được chấp nhận, giảm bớt lo lắng khi gia nhập và nhanh chóng hòa nhập vào tập thể, tạo dựng mối quan hệ ban đầu và thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm.