aboard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trên tàu, máy bay, xe lửa hoặc phương tiện khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The passengers are already aboard the plane."
"Hành khách đã lên máy bay rồi."
-
"All aboard who's going aboard!"
"Mời tất cả hành khách lên tàu!"
-
"Is everyone aboard?"
"Mọi người đã lên (tàu/xe) hết chưa?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ việc lên một phương tiện công cộng hoặc ở trên phương tiện đó. Nhấn mạnh đến vị trí hoặc hành động diễn ra trên phương tiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get aboard (lên tàu/xe (vào bên trong))
-
climb climb aboard (trèo lên (thường là phương tiện lớn hoặc khó lên))
-
jump jump aboard (nhảy vội lên tàu/xe)
-
welcome welcome aboard (chào mừng gia nhập (đội/công ty/dự án))
-
passengers passengers aboard (hành khách ở trên tàu/máy bay)
Idioms
-
All aboard!
Mời tất cả lên tàu/xe! (Lời thông báo chuẩn bị khởi hành)
"The train conductor shouted, 'All aboard!' and blew the whistle."
(Người soát vé tàu hỏa hô to, 'Mời tất cả lên tàu!' và thổi còi.)
-
Welcome aboard!
Chào mừng gia nhập!
"We are excited to have you join our team. Welcome aboard!"
(Chúng tôi rất vui khi bạn tham gia đội ngũ. Chào mừng bạn gia nhập!)
-
Take someone aboard
Đón ai đó lên (tàu/xe); chấp nhận ai đó vào nhóm
"The captain agreed to take the shipwrecked sailors aboard."
(Thuyền trưởng đồng ý đón những thủy thủ bị đắm tàu lên thuyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aboard
Trạng từTrên tàu, máy bay, xe lửa hoặc phương tiện khác.
"The passengers are already aboard the plane."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aboard".
