(Top Banner Ad)
aboard
B1
Trạng từ B1 Đời sống hàng ngày, Du lịch

aboard

UK: /əˈbɔːd/ • US: /əˈbɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

trên tàu trên máy bay trên xe lên tàu lên máy bay lên xe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

On or onto a ship, aircraft, train, or other vehicle.

Vietnamese Meaning

Trên tàu, máy bay, xe lửa hoặc phương tiện khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The passengers are already aboard the plane."

    "Hành khách đã lên máy bay rồi."

  • "All aboard who's going aboard!"

    "Mời tất cả hành khách lên tàu!"

  • "Is everyone aboard?"

    "Mọi người đã lên (tàu/xe) hết chưa?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun board Tấm ván; ban giám đốc; suất ăn
Noun boarder Khách trọ; người lên tàu (thường là người lên bất hợp pháp)
Gerund/Noun boarding Việc lên tàu/máy bay; chỗ trọ
Verb to board Lên (tàu/máy bay); cho ai đó ở trọ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
on bord
Middle English (ME)
abord
Modern English (ModE)
aboard

Nguồn Gốc Tấm Ván

Từ 'aboard' có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ là 'on bord' (trên tấm ván). Trong hàng hải, 'bord' dùng để chỉ tấm ván sàn hoặc mạn thuyền. Vì vậy, khi bạn đi 'aboard,' bạn đang bước lên các tấm ván của phương tiện. Ý nghĩa này đã được mở rộng để áp dụng cho máy bay, xe lửa và các phương tiện giao thông lớn khác.

Chuyển Từ Giới Từ Sang Trạng Từ

Ban đầu, từ này là một cụm giới từ ('on board'). Theo thời gian, hai từ này kết hợp lại thành một từ duy nhất ('aboard'), hoạt động chủ yếu như một trạng từ, mô tả vị trí hoặc hành động di chuyển vào bên trong phương tiện.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ việc lên một phương tiện công cộng hoặc ở trên phương tiện đó. Nhấn mạnh đến vị trí hoặc hành động diễn ra trên phương tiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aboard
  • get get aboard
    (lên tàu/xe (vào bên trong))
  • climb climb aboard
    (trèo lên (thường là phương tiện lớn hoặc khó lên))
  • jump jump aboard
    (nhảy vội lên tàu/xe)
Phrasal Verb (Idiomatic)
  • welcome welcome aboard
    (chào mừng gia nhập (đội/công ty/dự án))
Noun + aboard
  • passengers passengers aboard
    (hành khách ở trên tàu/máy bay)

Idioms

  • All aboard!

    Mời tất cả lên tàu/xe! (Lời thông báo chuẩn bị khởi hành)

    "The train conductor shouted, 'All aboard!' and blew the whistle."

    (Người soát vé tàu hỏa hô to, 'Mời tất cả lên tàu!' và thổi còi.)

  • Welcome aboard!

    Chào mừng gia nhập!

    "We are excited to have you join our team. Welcome aboard!"

    (Chúng tôi rất vui khi bạn tham gia đội ngũ. Chào mừng bạn gia nhập!)

  • Take someone aboard

    Đón ai đó lên (tàu/xe); chấp nhận ai đó vào nhóm

    "The captain agreed to take the shipwrecked sailors aboard."

    (Thuyền trưởng đồng ý đón những thủy thủ bị đắm tàu lên thuyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aboard

Trạng từ
Lật mặt

Trên tàu, máy bay, xe lửa hoặc phương tiện khác.

"The passengers are already aboard the plane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aboard".

Ngôn Ngữ Chào Đón

Cụm từ 'Welcome aboard' không còn giới hạn trong giao thông vận tải. Trong văn hóa phương Tây và môi trường kinh doanh hiện đại, nó được sử dụng rộng rãi như một cách chào mừng ấm áp và thân thiện khi một người mới gia nhập công ty, đội nhóm, hoặc một dự án chung. Nó ngụ ý rằng họ đã 'lên cùng một con thuyền' với những người khác.

Sự Hối Hả của Lời Thông Báo

Trong các bộ phim và văn học cũ liên quan đến tàu hỏa hoặc tàu thủy hơi nước, cụm từ 'All aboard!' thường được sử dụng để tăng kịch tính. Lời thông báo này gợi lên hình ảnh vội vã, báo hiệu rằng thời gian thư thả đã hết và chuyến hành trình sắp bắt đầu.