(Top Banner Ad)
oncological prophylaxis
C1
noun phrase C1 Y học

oncological prophylaxis

UK: /ˌɒŋkəˈlɒdʒɪkəl ˌprɒfɪˈlæksɪs/ • US: /ˌɑːŋkəˈlɑːdʒɪkəl ˌproʊfɪˈlæksɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phòng ngừa ung thư dự phòng ung thư các biện pháp phòng ngừa ung thư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Preventive measures taken to reduce the risk of developing cancer or to prevent the recurrence of cancer.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp phòng ngừa được thực hiện để giảm nguy cơ phát triển ung thư hoặc để ngăn ngừa ung thư tái phát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular screening and lifestyle changes are important aspects of oncological prophylaxis."

    "Việc sàng lọc thường xuyên và thay đổi lối sống là những khía cạnh quan trọng của phòng ngừa ung thư."

  • "Oncological prophylaxis can significantly improve outcomes for high-risk individuals."

    "Phòng ngừa ung thư có thể cải thiện đáng kể kết quả cho những cá nhân có nguy cơ cao."

  • "The effectiveness of oncological prophylaxis depends on early detection and intervention."

    "Hiệu quả của phòng ngừa ung thư phụ thuộc vào việc phát hiện và can thiệp sớm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oncology ngành ung thư học
Noun oncologist bác sĩ ung thư
Adjective oncologic thuộc về ung thư học
Adjective oncological thuộc về ung thư học
Noun prophylaxis sự phòng ngừa, biện pháp dự phòng
Adjective prophylactic mang tính phòng ngừa, dự phòng
Noun prophylactic thuốc hoặc vật dụng phòng ngừa
Adverb prophylactically một cách phòng ngừa

Synonyms

Antonyms

cancer promotion (thúc đẩy ung thư)cancer progression (sự tiến triển của ung thư)

Related Words

screening (sàng lọc)vaccination (tiêm chủng)chemoprevention (hóa dự phòng)lifestyle modification (thay đổi lối sống)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὄγκος (ónkos)
Ancient Greek
-λογία (-logía)
English
oncology
English
oncological
Ancient Greek
πρό (pró)
Ancient Greek
φυλάσσειν (phylássein)
Ancient Greek
προφυλακτικός (prophylaktikós)
English
prophylaxis

Nguồn gốc của 'Oncological Prophylaxis'

Từ 'Oncological' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ónkos' (có nghĩa là 'khối u' hoặc 'khối lượng') kết hợp với '-logía' (có nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'ngành học'), tạo thành 'oncology' (ung thư học) và sau đó là tính từ 'oncological'. 'Prophylaxis' cũng có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, từ 'pro' (trước) và 'phylassein' (bảo vệ, canh gác), mang ý nghĩa 'bảo vệ trước' hoặc 'phòng ngừa'. Ghép hai từ này lại, 'oncological prophylaxis' chính xác có nghĩa là 'phòng ngừa ung thư' hoặc 'biện pháp dự phòng liên quan đến ung thư'.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến việc sử dụng các phương pháp khác nhau (ví dụ: thay đổi lối sống, thuốc men, phẫu thuật) để giảm thiểu khả năng ung thư hình thành hoặc quay trở lại sau khi điều trị. Khái niệm này nhấn mạnh đến việc chủ động can thiệp để duy trì sức khỏe và giảm thiểu nguy cơ ung thư.

Prepositions

for against

"oncological prophylaxis for": Ám chỉ các biện pháp phòng ngừa được thực hiện để bảo vệ một người hoặc một nhóm cụ thể khỏi bệnh ung thư. Ví dụ: 'oncological prophylaxis for individuals with a family history of breast cancer'.
"oncological prophylaxis against": Ám chỉ các biện pháp phòng ngừa chống lại một loại ung thư cụ thể. Ví dụ: 'oncological prophylaxis against prostate cancer'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + oncological prophylaxis
  • implement implement oncological prophylaxis
    (triển khai/thực hiện biện pháp dự phòng ung thư)
  • administer administer oncological prophylaxis
    (áp dụng/cấp phát dự phòng ung thư)
  • provide provide oncological prophylaxis
    (cung cấp/tiến hành dự phòng ung thư)
  • undergo undergo oncological prophylaxis
    (trải qua/tiếp nhận dự phòng ung thư)
Adjective + oncological prophylaxis
  • effective effective oncological prophylaxis
    (dự phòng ung thư hiệu quả)
  • personalized personalized oncological prophylaxis
    (dự phòng ung thư cá nhân hóa)
  • primary primary oncological prophylaxis
    (dự phòng ung thư cấp 1 (phòng bệnh ban đầu))
  • secondary secondary oncological prophylaxis
    (dự phòng ung thư cấp 2 (phát hiện sớm, ngăn tái phát))
Noun + of/for/in + oncological prophylaxis
  • strategies strategies for oncological prophylaxis
    (các chiến lược dự phòng ung thư)
  • methods methods of oncological prophylaxis
    (các phương pháp dự phòng ung thư)
  • the importance the importance of oncological prophylaxis
    (tầm quan trọng của dự phòng ung thư)

Idioms

  • a comprehensive oncological prophylaxis program

    một chương trình dự phòng ung thư toàn diện

    "The hospital launched a comprehensive oncological prophylaxis program for high-risk patients."

    (Bệnh viện đã khởi động một chương trình dự phòng ung thư toàn diện cho các bệnh nhân có nguy cơ cao.)

  • advances in oncological prophylaxis

    những tiến bộ trong dự phòng ung thư

    "Recent advances in oncological prophylaxis offer new hope for cancer prevention."

    (Những tiến bộ gần đây trong dự phòng ung thư mang lại hy vọng mới cho việc phòng chống ung thư.)

  • the role of lifestyle in oncological prophylaxis

    vai trò của lối sống trong dự phòng ung thư

    "Understanding the role of lifestyle in oncological prophylaxis is crucial for public health education."

    (Hiểu rõ vai trò của lối sống trong dự phòng ung thư là rất quan trọng đối với giáo dục sức khỏe cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oncological prophylaxis

noun phrase
Lật mặt

Các biện pháp phòng ngừa được thực hiện để giảm nguy cơ phát triển ung thư hoặc để ngăn ngừa ung thư tái phát.

"Regular screening and lifestyle changes are important aspects of oncological prophylaxis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oncological prophylaxis".

Chuyển dịch trọng tâm từ Điều trị sang Phòng ngừa

Trong y học hiện đại và nhận thức cộng đồng ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, đã có sự chuyển dịch đáng kể từ chỉ tập trung vào điều trị ung thư sang nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng ngừa. Các chiến dịch y tế công cộng thường xuyên giáo dục về lối sống lành mạnh, dinh dưỡng, khám sàng lọc định kỳ và tiêm chủng (ví dụ, vắc-xin HPV) như các biện pháp 'dự phòng ung thư' hiệu quả. Điều này phản ánh xu hướng toàn cầu nhằm giảm gánh nặng bệnh tật bằng cách ngăn chặn bệnh trước khi nó phát triển.

Y học Cá nhân hóa và Dự phòng Ung thư

Một khái niệm quan trọng trong y học hiện đại là 'y học cá nhân hóa', đặc biệt có ý nghĩa trong lĩnh vực dự phòng ung thư. Thay vì áp dụng các biện pháp phòng ngừa chung cho tất cả mọi người, y học cá nhân hóa cho phép điều chỉnh các chiến lược dự phòng ung thư dựa trên đặc điểm di truyền, tiền sử bệnh lý, lối sống và các yếu tố nguy cơ cụ thể của từng cá nhân. Cách tiếp cận này giúp tối ưu hóa hiệu quả phòng ngừa và giảm thiểu các rủi ro không cần thiết cho những người có khả năng mắc bệnh cao.