(Top Banner Ad)
oncoming
B2
adjective B2 Giao thông, Nguy hiểm

oncoming

UK: /ˈɒnkʌmɪŋ/ • US: /ˈɑːnkʌmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang tới đang đến gần ngược chiều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Approaching or moving toward someone or something.

Vietnamese Meaning

Đang đến gần, tiến về phía ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Be careful of oncoming traffic."

    "Hãy cẩn thận với xe cộ đang tới."

  • "The oncoming train was travelling at high speed."

    "Chuyến tàu đang đến di chuyển với tốc độ cao."

  • "The driver swerved to avoid an oncoming car."

    "Người lái xe đã đánh lái để tránh một chiếc xe đang lao tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb come Đến, tới, đi tới
Noun coming Sự đến, sự tới; điều sắp xảy ra
Adjective coming Sắp tới, sắp đến
Noun income Thu nhập
Noun outcome Kết quả, hậu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Nguy hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on
Old English
cuman
English
oncoming

Nguồn Gốc Của 'Oncoming'

Từ 'oncoming' được hình thành trong tiếng Anh bằng cách kết hợp giới từ/trạng từ 'on' (nghĩa là 'tiếp tục', 'về phía trước') với 'coming' (phân từ hiện tại của động từ 'to come' - 'đến, tới'). Về cơ bản, nó mô tả một điều gì đó đang tiến tới hoặc sắp xảy ra.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các phương tiện giao thông (xe hơi, tàu hỏa, v.v.) đang di chuyển về phía người nói hoặc người được nhắc đến. Nó nhấn mạnh sự nguy hiểm tiềm tàng do sự di chuyển này.

Collocations (Từ đi kèm)

Oncoming + Noun
  • traffic oncoming traffic
    (giao thông ngược chiều/đang tới)
  • car an oncoming car
    (một chiếc xe ô tô đang tới)
  • storm an oncoming storm
    (một cơn bão sắp tới)
  • season the oncoming season
    (mùa sắp tới)
  • danger oncoming danger
    (nguy hiểm đang rình rập/sắp tới)
Verb + oncoming
  • face face oncoming traffic
    (đối mặt với giao thông ngược chiều)
  • avoid avoid oncoming vehicles
    (tránh các phương tiện đang tới)
  • brace for brace for the oncoming impact
    (chuẩn bị tinh thần cho tác động sắp tới)

Idioms

  • the oncoming tide of something

    Một làn sóng lớn, không thể ngăn cản của điều gì đó (thường là sự thay đổi, vấn đề)

    "Many small businesses are struggling against the oncoming tide of global corporations."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang vật lộn chống lại làn sóng không ngừng của các tập đoàn toàn cầu.)

  • like an oncoming train

    Như một đoàn tàu đang tới; ý chỉ một điều gì đó không thể ngăn cản, mạnh mẽ và sắp xảy ra một cách nhanh chóng

    "The economic crisis hit the country like an oncoming train."

    (Cuộc khủng hoảng kinh tế ập đến đất nước như một đoàn tàu đang lao tới (không thể tránh khỏi).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oncoming

adjective
Lật mặt

Đang đến gần, tiến về phía ai đó hoặc cái gì đó.

"Be careful of oncoming traffic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It was difficult for them to see the oncoming car in the heavy rain.
Thật khó cho họ để nhìn thấy chiếc xe đang tới trong cơn mưa lớn.
Phủ định
None of us expected the oncoming train to be traveling so fast.
Không ai trong chúng tôi ngờ rằng đoàn tàu đang tới lại di chuyển nhanh đến vậy.
Nghi vấn
Is this the road where you saw the oncoming traffic accident?
Đây có phải là con đường nơi bạn nhìn thấy vụ tai nạn giao thông đang tới không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The driver panicked: an oncoming truck was speeding towards him.
Người lái xe hoảng loạn: một chiếc xe tải đang lao tới với tốc độ cao.
Phủ định
The road was clear: there was no oncoming traffic to worry about.
Đường thông thoáng: không có xe cộ nào đang đến cần phải lo lắng.
Nghi vấn
Was that an oncoming train I just saw: or was it just a trick of the light?
Có phải đó là một đoàn tàu đang đến mà tôi vừa thấy không: hay chỉ là do ánh sáng?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the driver is sleepy, the oncoming traffic will be a blur.
Nếu người lái xe buồn ngủ, giao thông đang tới sẽ là một hình ảnh mờ nhạt.
Phủ định
If you don't pay attention, you won't see the oncoming car.
Nếu bạn không chú ý, bạn sẽ không thấy chiếc xe đang tới.
Nghi vấn
Will the accident be unavoidable if the oncoming truck is speeding?
Liệu tai nạn có thể tránh khỏi không nếu chiếc xe tải đang tới chạy quá tốc độ?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The oncoming traffic was heavy this morning.
Giao thông đang đến rất đông vào sáng nay.
Phủ định
There wasn't any oncoming traffic due to the road closure.
Không có giao thông đang đến nào do đường bị đóng.
Nghi vấn
What oncoming vehicle caused the accident?
Phương tiện đang đến nào đã gây ra tai nạn?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The traffic controller will be monitoring the oncoming traffic.
Nhân viên điều khiển giao thông sẽ đang theo dõi dòng xe cộ đang tới.
Phủ định
The driver won't be noticing the oncoming car because he'll be distracted.
Người lái xe sẽ không nhận thấy chiếc xe đang tới vì anh ta sẽ bị phân tâm.
Nghi vấn
Will they be stopping the oncoming train?
Họ sẽ dừng đoàn tàu đang tới chứ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the ambulance arrives, the driver will have avoided the oncoming traffic.
Đến lúc xe cứu thương đến, người lái xe sẽ tránh được dòng xe đang tới.
Phủ định
By the end of the day, they won't have resolved the issues caused by the oncoming storm.
Đến cuối ngày, họ sẽ không giải quyết được các vấn đề gây ra bởi cơn bão đang tới.
Nghi vấn
Will the city have completed the flood defenses before the oncoming tide arrives?
Liệu thành phố có hoàn thành hệ thống phòng chống lũ lụt trước khi thủy triều đang lên ập đến không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The driver will have been watching for oncoming traffic before making the turn.
Người lái xe sẽ đã quan sát giao thông đang tới trước khi rẽ.
Phủ định
She won't have been anticipating the oncoming train when she crossed the tracks.
Cô ấy sẽ không lường trước được đoàn tàu đang đến khi băng qua đường ray.
Nghi vấn
Will they have been checking for oncoming cars before they started to parallel park?
Liệu họ có kiểm tra xe đang tới trước khi bắt đầu đỗ xe song song không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The driver was watching the oncoming traffic very carefully.
Người lái xe đã quan sát giao thông đang tới rất cẩn thận.
Phủ định
She was not expecting the oncoming train to be so fast.
Cô ấy đã không mong đợi đoàn tàu đang đến lại nhanh đến vậy.
Nghi vấn
Were they aware of the oncoming storm?
Họ có nhận thức được cơn bão đang ập đến không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The driver had been struggling to control the car as the oncoming traffic had been blinding him for several minutes before the accident.
Người lái xe đã phải vật lộn để kiểm soát chiếc xe vì luồng giao thông ngược chiều đã làm anh ta bị lóa mắt trong vài phút trước khi tai nạn xảy ra.
Phủ định
They hadn't been paying attention to the oncoming cyclists before they started to cross the street.
Họ đã không chú ý đến những người đi xe đạp đang đến gần trước khi họ bắt đầu băng qua đường.
Nghi vấn
Had the police been monitoring the speed of the oncoming vehicles before issuing the warning?
Cảnh sát đã theo dõi tốc độ của các phương tiện đang đến gần trước khi đưa ra cảnh báo phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The oncoming traffic was heavy yesterday morning.
Giao thông đang đến ngược chiều rất đông vào sáng hôm qua.
Phủ định
There wasn't any oncoming train when I crossed the railway last night.
Không có chuyến tàu nào đang đến khi tôi băng qua đường ray đêm qua.
Nghi vấn
Was the oncoming bus crowded this morning?
Có phải chiếc xe buýt đang đến đông đúc vào sáng nay không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The oncoming traffic is looking dangerous.
Giao thông đang đến có vẻ nguy hiểm.
Phủ định
The driver isn't seeing the oncoming car.
Người lái xe không nhìn thấy chiếc xe đang tới.
Nghi vấn
Are you avoiding the oncoming bus?
Bạn có đang tránh chiếc xe buýt đang tới không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The oncoming traffic is heavy during rush hour.
Giao thông đang đến rất đông đúc trong giờ cao điểm.
Phủ định
The driver is not aware of the oncoming car.
Người lái xe không nhận thức được chiếc xe đang tới.
Nghi vấn
Is the oncoming train on time?
Chuyến tàu đang đến có đúng giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oncoming".

An Toàn Giao Thông

Trong nhiều nền văn hóa, việc nhận biết và phản ứng với 'oncoming traffic' (giao thông ngược chiều/đang tới) là một kỹ năng lái xe hoặc đi bộ quan trọng. Các biển báo giao thông thường sử dụng khái niệm này để cảnh báo người lái xe về các phương tiện sắp đến, đặc biệt ở những khu vực đường hai chiều hoặc khi rẽ, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cảnh giác để tránh tai nạn.

Dự Đoán và Đối Phó

Từ 'oncoming' thường được dùng một cách ẩn dụ trong tin tức và văn học để mô tả các thách thức, khủng hoảng, hoặc thay đổi lớn sắp xảy ra (ví dụ: 'oncoming crisis', 'oncoming changes'). Điều này phản ánh xu hướng văn hóa chung của con người trong việc dự đoán, chuẩn bị và đối phó với những điều không thể tránh khỏi trong tương lai, cho dù đó là một cơn bão hay một xu hướng xã hội.