oncoming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Approaching or moving toward someone or something.
Vietnamese Meaning
Đang đến gần, tiến về phía ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Be careful of oncoming traffic."
"Hãy cẩn thận với xe cộ đang tới."
-
"The oncoming train was travelling at high speed."
"Chuyến tàu đang đến di chuyển với tốc độ cao."
-
"The driver swerved to avoid an oncoming car."
"Người lái xe đã đánh lái để tránh một chiếc xe đang lao tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các phương tiện giao thông (xe hơi, tàu hỏa, v.v.) đang di chuyển về phía người nói hoặc người được nhắc đến. Nó nhấn mạnh sự nguy hiểm tiềm tàng do sự di chuyển này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traffic oncoming traffic (giao thông ngược chiều/đang tới)
-
car an oncoming car (một chiếc xe ô tô đang tới)
-
storm an oncoming storm (một cơn bão sắp tới)
-
season the oncoming season (mùa sắp tới)
-
danger oncoming danger (nguy hiểm đang rình rập/sắp tới)
-
face face oncoming traffic (đối mặt với giao thông ngược chiều)
-
avoid avoid oncoming vehicles (tránh các phương tiện đang tới)
-
brace for brace for the oncoming impact (chuẩn bị tinh thần cho tác động sắp tới)
Idioms
-
the oncoming tide of something
Một làn sóng lớn, không thể ngăn cản của điều gì đó (thường là sự thay đổi, vấn đề)
"Many small businesses are struggling against the oncoming tide of global corporations."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang vật lộn chống lại làn sóng không ngừng của các tập đoàn toàn cầu.)
-
like an oncoming train
Như một đoàn tàu đang tới; ý chỉ một điều gì đó không thể ngăn cản, mạnh mẽ và sắp xảy ra một cách nhanh chóng
"The economic crisis hit the country like an oncoming train."
(Cuộc khủng hoảng kinh tế ập đến đất nước như một đoàn tàu đang lao tới (không thể tránh khỏi).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oncoming
adjectiveĐang đến gần, tiến về phía ai đó hoặc cái gì đó.
"Be careful of oncoming traffic."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It was difficult for them to see the oncoming car in the heavy rain. |
Thật khó cho họ để nhìn thấy chiếc xe đang tới trong cơn mưa lớn. |
| Phủ định | None of us expected the oncoming train to be traveling so fast. |
Không ai trong chúng tôi ngờ rằng đoàn tàu đang tới lại di chuyển nhanh đến vậy. |
| Nghi vấn | Is this the road where you saw the oncoming traffic accident? |
Đây có phải là con đường nơi bạn nhìn thấy vụ tai nạn giao thông đang tới không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The driver panicked: an oncoming truck was speeding towards him. |
Người lái xe hoảng loạn: một chiếc xe tải đang lao tới với tốc độ cao. |
| Phủ định | The road was clear: there was no oncoming traffic to worry about. |
Đường thông thoáng: không có xe cộ nào đang đến cần phải lo lắng. |
| Nghi vấn | Was that an oncoming train I just saw: or was it just a trick of the light? |
Có phải đó là một đoàn tàu đang đến mà tôi vừa thấy không: hay chỉ là do ánh sáng? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the driver is sleepy, the oncoming traffic will be a blur. |
Nếu người lái xe buồn ngủ, giao thông đang tới sẽ là một hình ảnh mờ nhạt. |
| Phủ định | If you don't pay attention, you won't see the oncoming car. |
Nếu bạn không chú ý, bạn sẽ không thấy chiếc xe đang tới. |
| Nghi vấn | Will the accident be unavoidable if the oncoming truck is speeding? |
Liệu tai nạn có thể tránh khỏi không nếu chiếc xe tải đang tới chạy quá tốc độ? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The oncoming traffic was heavy this morning. |
Giao thông đang đến rất đông vào sáng nay. |
| Phủ định | There wasn't any oncoming traffic due to the road closure. |
Không có giao thông đang đến nào do đường bị đóng. |
| Nghi vấn | What oncoming vehicle caused the accident? |
Phương tiện đang đến nào đã gây ra tai nạn? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The traffic controller will be monitoring the oncoming traffic. |
Nhân viên điều khiển giao thông sẽ đang theo dõi dòng xe cộ đang tới. |
| Phủ định | The driver won't be noticing the oncoming car because he'll be distracted. |
Người lái xe sẽ không nhận thấy chiếc xe đang tới vì anh ta sẽ bị phân tâm. |
| Nghi vấn | Will they be stopping the oncoming train? |
Họ sẽ dừng đoàn tàu đang tới chứ? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the ambulance arrives, the driver will have avoided the oncoming traffic. |
Đến lúc xe cứu thương đến, người lái xe sẽ tránh được dòng xe đang tới. |
| Phủ định | By the end of the day, they won't have resolved the issues caused by the oncoming storm. |
Đến cuối ngày, họ sẽ không giải quyết được các vấn đề gây ra bởi cơn bão đang tới. |
| Nghi vấn | Will the city have completed the flood defenses before the oncoming tide arrives? |
Liệu thành phố có hoàn thành hệ thống phòng chống lũ lụt trước khi thủy triều đang lên ập đến không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The driver will have been watching for oncoming traffic before making the turn. |
Người lái xe sẽ đã quan sát giao thông đang tới trước khi rẽ. |
| Phủ định | She won't have been anticipating the oncoming train when she crossed the tracks. |
Cô ấy sẽ không lường trước được đoàn tàu đang đến khi băng qua đường ray. |
| Nghi vấn | Will they have been checking for oncoming cars before they started to parallel park? |
Liệu họ có kiểm tra xe đang tới trước khi bắt đầu đỗ xe song song không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The driver was watching the oncoming traffic very carefully. |
Người lái xe đã quan sát giao thông đang tới rất cẩn thận. |
| Phủ định | She was not expecting the oncoming train to be so fast. |
Cô ấy đã không mong đợi đoàn tàu đang đến lại nhanh đến vậy. |
| Nghi vấn | Were they aware of the oncoming storm? |
Họ có nhận thức được cơn bão đang ập đến không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The driver had been struggling to control the car as the oncoming traffic had been blinding him for several minutes before the accident. |
Người lái xe đã phải vật lộn để kiểm soát chiếc xe vì luồng giao thông ngược chiều đã làm anh ta bị lóa mắt trong vài phút trước khi tai nạn xảy ra. |
| Phủ định | They hadn't been paying attention to the oncoming cyclists before they started to cross the street. |
Họ đã không chú ý đến những người đi xe đạp đang đến gần trước khi họ bắt đầu băng qua đường. |
| Nghi vấn | Had the police been monitoring the speed of the oncoming vehicles before issuing the warning? |
Cảnh sát đã theo dõi tốc độ của các phương tiện đang đến gần trước khi đưa ra cảnh báo phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The oncoming traffic was heavy yesterday morning. |
Giao thông đang đến ngược chiều rất đông vào sáng hôm qua. |
| Phủ định | There wasn't any oncoming train when I crossed the railway last night. |
Không có chuyến tàu nào đang đến khi tôi băng qua đường ray đêm qua. |
| Nghi vấn | Was the oncoming bus crowded this morning? |
Có phải chiếc xe buýt đang đến đông đúc vào sáng nay không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The oncoming traffic is looking dangerous. |
Giao thông đang đến có vẻ nguy hiểm. |
| Phủ định | The driver isn't seeing the oncoming car. |
Người lái xe không nhìn thấy chiếc xe đang tới. |
| Nghi vấn | Are you avoiding the oncoming bus? |
Bạn có đang tránh chiếc xe buýt đang tới không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The oncoming traffic is heavy during rush hour. |
Giao thông đang đến rất đông đúc trong giờ cao điểm. |
| Phủ định | The driver is not aware of the oncoming car. |
Người lái xe không nhận thức được chiếc xe đang tới. |
| Nghi vấn | Is the oncoming train on time? |
Chuyến tàu đang đến có đúng giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oncoming".
