casual dating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A relationship based on dates and spending time together, without any long-term commitment or expectation of exclusivity.
Vietnamese Meaning
Một mối quan hệ dựa trên các buổi hẹn hò và dành thời gian bên nhau, mà không có bất kỳ cam kết lâu dài hoặc kỳ vọng về sự độc quyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's not looking for anything serious, she's just into casual dating."
"Cô ấy không tìm kiếm điều gì nghiêm túc, cô ấy chỉ thích hẹn hò không ràng buộc thôi."
-
"Casual dating can be a good way to meet new people."
"Hẹn hò không ràng buộc có thể là một cách tốt để gặp gỡ những người mới."
-
"They were casually dating for a few months before deciding to become exclusive."
"Họ đã hẹn hò không ràng buộc trong vài tháng trước khi quyết định trở thành một mối quan hệ độc quyền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | casual | không trang trọng, ngẫu nhiên |
| Adverb | casually | một cách tình cờ, không chính thức |
| Noun | casualness | sự hời hợt, sự không chính thức |
| Verb | date | hẹn hò |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Casual dating thường được hiểu là mối quan hệ không ràng buộc, không có áp lực phải tiến tới hôn nhân hoặc mối quan hệ nghiêm túc. Nó khác với 'serious relationship' (mối quan hệ nghiêm túc) và 'friends with benefits' (bạn bè với lợi ích). 'Friends with benefits' thường nhấn mạnh khía cạnh tình dục, trong khi 'casual dating' tập trung vào việc hẹn hò và dành thời gian vui vẻ bên nhau mà không nhất thiết phải có quan hệ tình dục.
Prepositions
'Casual dating about' thường dùng để nói về việc ai đó đang tìm kiếm hoặc thảo luận về casual dating. 'Casual dating with' thường dùng để chỉ việc hẹn hò với một người cụ thể trong một mối quan hệ casual.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prefer prefer casual dating (thích việc hẹn hò không ràng buộc hơn)
-
be into be into casual dating (đang tham gia vào việc hẹn hò không ràng buộc)
-
online online casual dating (hẹn hò không ràng buộc qua mạng)
-
exclusive non-exclusive casual dating (hẹn hò tự do không độc chiếm)
Idioms
-
keep it casual
giữ mối quan hệ ở mức không ràng buộc
"They decided to keep it casual dating for a while."
(Họ quyết định chỉ hẹn hò không ràng buộc trong một thời gian.)
-
just casual dating
chỉ là hẹn hò chơi bời/không nghiêm túc
"It's nothing serious, just casual dating."
(Không có gì nghiêm túc cả, chỉ là hẹn hò đi chơi thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
casual dating
Danh từMột mối quan hệ dựa trên các buổi hẹn hò và dành thời gian bên nhau, mà không có bất kỳ cam kết lâu dài hoặc kỳ vọng về sự độc quyền.
"She's not looking for anything serious, she's just into casual dating."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual dating".
