(Top Banner Ad)
casual dating
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Quan hệ cá nhân

casual dating

UK: /ˈkæʒuəl ˈdeɪtɪŋ/ • US: /ˈkæʒuəl ˈdeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hẹn hò không ràng buộc mối quan hệ không ràng buộc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relationship based on dates and spending time together, without any long-term commitment or expectation of exclusivity.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ dựa trên các buổi hẹn hò và dành thời gian bên nhau, mà không có bất kỳ cam kết lâu dài hoặc kỳ vọng về sự độc quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's not looking for anything serious, she's just into casual dating."

    "Cô ấy không tìm kiếm điều gì nghiêm túc, cô ấy chỉ thích hẹn hò không ràng buộc thôi."

  • "Casual dating can be a good way to meet new people."

    "Hẹn hò không ràng buộc có thể là một cách tốt để gặp gỡ những người mới."

  • "They were casually dating for a few months before deciding to become exclusive."

    "Họ đã hẹn hò không ràng buộc trong vài tháng trước khi quyết định trở thành một mối quan hệ độc quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective casual không trang trọng, ngẫu nhiên
Adverb casually một cách tình cờ, không chính thức
Noun casualness sự hời hợt, sự không chính thức
Verb date hẹn hò

Synonyms

non-exclusive dating (hẹn hò không độc quyền)uncommitted relationship (mối quan hệ không cam kết)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
casualis / data
Old French
casuel / date
Middle English
casuel / date
Modern English
casual dating

Sự kết hợp giữa ngẫu hứng và thời gian

Từ 'casual' có gốc từ tiếng Latin 'casualis', mang nghĩa là 'ngẫu nhiên' hoặc 'tùy hứng'. Trong khi đó, 'dating' bắt nguồn từ 'data' (dữ liệu/ngày tháng), ám chỉ việc ấn định một thời điểm gặp mặt. Cụm từ 'casual dating' bắt đầu phổ biến từ thế kỷ 20 để chỉ những mối quan hệ không ràng buộc, đối lập với việc hẹn hò nghiêm túc để tiến tới hôn nhân.

Usage Note

Casual dating thường được hiểu là mối quan hệ không ràng buộc, không có áp lực phải tiến tới hôn nhân hoặc mối quan hệ nghiêm túc. Nó khác với 'serious relationship' (mối quan hệ nghiêm túc) và 'friends with benefits' (bạn bè với lợi ích). 'Friends with benefits' thường nhấn mạnh khía cạnh tình dục, trong khi 'casual dating' tập trung vào việc hẹn hò và dành thời gian vui vẻ bên nhau mà không nhất thiết phải có quan hệ tình dục.

Prepositions

about with

'Casual dating about' thường dùng để nói về việc ai đó đang tìm kiếm hoặc thảo luận về casual dating. 'Casual dating with' thường dùng để chỉ việc hẹn hò với một người cụ thể trong một mối quan hệ casual.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + casual dating
  • prefer prefer casual dating
    (thích việc hẹn hò không ràng buộc hơn)
  • be into be into casual dating
    (đang tham gia vào việc hẹn hò không ràng buộc)
Adjective + casual dating
  • online online casual dating
    (hẹn hò không ràng buộc qua mạng)
  • exclusive non-exclusive casual dating
    (hẹn hò tự do không độc chiếm)

Idioms

  • keep it casual

    giữ mối quan hệ ở mức không ràng buộc

    "They decided to keep it casual dating for a while."

    (Họ quyết định chỉ hẹn hò không ràng buộc trong một thời gian.)

  • just casual dating

    chỉ là hẹn hò chơi bời/không nghiêm túc

    "It's nothing serious, just casual dating."

    (Không có gì nghiêm túc cả, chỉ là hẹn hò đi chơi thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casual dating

Danh từ
Lật mặt

Một mối quan hệ dựa trên các buổi hẹn hò và dành thời gian bên nhau, mà không có bất kỳ cam kết lâu dài hoặc kỳ vọng về sự độc quyền.

"She's not looking for anything serious, she's just into casual dating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual dating".

Văn hóa 'No Strings Attached'

Trong văn hóa phương Tây, 'casual dating' là một giai đoạn phổ biến nơi hai người tìm hiểu nhau mà không có các cam kết dài hạn (exclusivity). Điều này cho phép họ gặp gỡ nhiều người cùng lúc trước khi quyết định tiến tới một mối quan hệ chính thức.

Sự khác biệt với 'Hookup Culture'

Cần phân biệt 'casual dating' với 'hookup culture'. Trong khi 'hookup' thường chỉ thiên về tình dục nhất thời, 'casual dating' vẫn bao gồm các hoạt động hẹn hò truyền thống như đi ăn, xem phim và trò chuyện nhưng không đặt nặng tương lai.