one-time training
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Occurring or done only once.
Vietnamese Meaning
Chỉ xảy ra hoặc được thực hiện một lần duy nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company offered one-time training on the new software."
"Công ty đã cung cấp một khóa đào tạo duy nhất về phần mềm mới."
-
"The company organized a one-time training session for all new employees."
"Công ty tổ chức một buổi đào tạo duy nhất cho tất cả nhân viên mới."
-
"We offer one-time training courses on various topics."
"Chúng tôi cung cấp các khóa đào tạo một lần về nhiều chủ đề khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'one-time' thường được dùng để mô tả các sự kiện, hoạt động, hoặc các khóa đào tạo mà chỉ diễn ra một lần, không lặp lại. Nó nhấn mạnh tính duy nhất và không thường xuyên của hành động. Khác với 'regular training' (đào tạo thường xuyên) hoặc 'ongoing training' (đào tạo liên tục).
Khi 'one-time training' được sử dụng như một cụm danh từ, nó đề cập đến chính khóa đào tạo duy nhất đó. Cần phân biệt với các chương trình đào tạo định kỳ, thường xuyên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive receive one-time training (nhận được đào tạo một lần)
-
provide provide one-time training (cung cấp đào tạo một lần)
-
conduct conduct one-time training (tiến hành đào tạo một lần)
-
undergo undergo one-time training (trải qua đào tạo một lần)
-
implement implement one-time training (thực hiện đào tạo một lần)
-
mandatory mandatory one-time training (đào tạo một lần bắt buộc)
-
optional optional one-time training (đào tạo một lần tùy chọn)
-
initial initial one-time training (đào tạo một lần ban đầu)
-
brief brief one-time training (đào tạo một lần ngắn gọn)
-
intensive intensive one-time training (đào tạo một lần chuyên sâu)
-
one-time training session a one-time training session (một buổi đào tạo chỉ diễn ra một lần)
-
for new employees one-time training for new employees (đào tạo một lần cho nhân viên mới)
-
on new software one-time training on new software (đào tạo một lần về phần mềm mới)
Idioms
-
a one-time training session
một buổi đào tạo chỉ diễn ra một lần
"The company held a one-time training session on the new cybersecurity protocols."
(Công ty đã tổ chức một buổi đào tạo duy nhất về các giao thức an ninh mạng mới.)
-
provide one-time training for
cung cấp khóa đào tạo một lần cho
"We need to provide one-time training for all staff on the updated privacy policy."
(Chúng ta cần cung cấp khóa đào tạo một lần cho tất cả nhân viên về chính sách quyền riêng tư đã được cập nhật.)
-
undergo one-time training in
trải qua khóa đào tạo một lần về
"All volunteers must undergo one-time training in first aid before the event."
(Tất cả tình nguyện viên phải trải qua khóa đào tạo sơ cứu một lần trước sự kiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
one-time training
Tính từChỉ xảy ra hoặc được thực hiện một lần duy nhất.
"The company offered one-time training on the new software."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the week, the employees will have completed their one-time training. |
Đến cuối tuần, các nhân viên sẽ hoàn thành khóa đào tạo một lần của họ. |
| Phủ định | By next month, they won't have finished the one-time training program due to the large number of participants. |
Đến tháng sau, họ sẽ không hoàn thành chương trình đào tạo một lần do số lượng người tham gia lớn. |
| Nghi vấn | Will the new recruits have attended the one-time training session before they start working? |
Liệu các tân binh có tham gia buổi đào tạo một lần trước khi họ bắt đầu làm việc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-time training".
