(Top Banner Ad)
one-time training
B1
Tính từ B1 Giáo dục, Đào tạo

one-time training

Nghĩa tiếng Việt

khóa đào tạo một lần đào tạo duy nhất lớp huấn luyện một buổi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring or done only once.

Vietnamese Meaning

Chỉ xảy ra hoặc được thực hiện một lần duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offered one-time training on the new software."

    "Công ty đã cung cấp một khóa đào tạo duy nhất về phần mềm mới."

  • "The company organized a one-time training session for all new employees."

    "Công ty tổ chức một buổi đào tạo duy nhất cho tất cả nhân viên mới."

  • "We offer one-time training courses on various topics."

    "Chúng tôi cung cấp các khóa đào tạo một lần về nhiều chủ đề khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb train đào tạo, huấn luyện
Noun trainer người đào tạo, huấn luyện viên
Noun trainee người được đào tạo, học viên
Noun training sự đào tạo, huấn luyện (chung)
Adjective trainable có thể đào tạo được
Adjective untrained chưa qua đào tạo, chưa được huấn luyện

Synonyms

single training (đào tạo đơn lẻ)unique training (đào tạo duy nhất)

Antonyms

recurring training (đào tạo định kỳ)ongoing training (đào tạo liên tục)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Đào tạo

Etymology (Nguồn gốc)

English
one-time
English
training

Nguồn gốc 'one-time training'

'One-time training' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh. 'One-time' có nghĩa là 'xảy ra hoặc thực hiện một lần duy nhất', còn 'training' có nghĩa là 'sự đào tạo, huấn luyện'. Khi kết hợp lại, cụm từ này dùng để chỉ một khóa đào tạo, buổi huấn luyện hoặc chương trình học tập được tổ chức hoặc diễn ra chỉ một lần, không lặp lại định kỳ.

Usage Note

Tính từ 'one-time' thường được dùng để mô tả các sự kiện, hoạt động, hoặc các khóa đào tạo mà chỉ diễn ra một lần, không lặp lại. Nó nhấn mạnh tính duy nhất và không thường xuyên của hành động. Khác với 'regular training' (đào tạo thường xuyên) hoặc 'ongoing training' (đào tạo liên tục).
Khi 'one-time training' được sử dụng như một cụm danh từ, nó đề cập đến chính khóa đào tạo duy nhất đó. Cần phân biệt với các chương trình đào tạo định kỳ, thường xuyên.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + one-time training
  • receive receive one-time training
    (nhận được đào tạo một lần)
  • provide provide one-time training
    (cung cấp đào tạo một lần)
  • conduct conduct one-time training
    (tiến hành đào tạo một lần)
  • undergo undergo one-time training
    (trải qua đào tạo một lần)
  • implement implement one-time training
    (thực hiện đào tạo một lần)
Adjective + one-time training
  • mandatory mandatory one-time training
    (đào tạo một lần bắt buộc)
  • optional optional one-time training
    (đào tạo một lần tùy chọn)
  • initial initial one-time training
    (đào tạo một lần ban đầu)
  • brief brief one-time training
    (đào tạo một lần ngắn gọn)
  • intensive intensive one-time training
    (đào tạo một lần chuyên sâu)
Common phrases with 'one-time training'
  • one-time training session a one-time training session
    (một buổi đào tạo chỉ diễn ra một lần)
  • for new employees one-time training for new employees
    (đào tạo một lần cho nhân viên mới)
  • on new software one-time training on new software
    (đào tạo một lần về phần mềm mới)

Idioms

  • a one-time training session

    một buổi đào tạo chỉ diễn ra một lần

    "The company held a one-time training session on the new cybersecurity protocols."

    (Công ty đã tổ chức một buổi đào tạo duy nhất về các giao thức an ninh mạng mới.)

  • provide one-time training for

    cung cấp khóa đào tạo một lần cho

    "We need to provide one-time training for all staff on the updated privacy policy."

    (Chúng ta cần cung cấp khóa đào tạo một lần cho tất cả nhân viên về chính sách quyền riêng tư đã được cập nhật.)

  • undergo one-time training in

    trải qua khóa đào tạo một lần về

    "All volunteers must undergo one-time training in first aid before the event."

    (Tất cả tình nguyện viên phải trải qua khóa đào tạo sơ cứu một lần trước sự kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one-time training

Tính từ
Lật mặt

Chỉ xảy ra hoặc được thực hiện một lần duy nhất.

"The company offered one-time training on the new software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the week, the employees will have completed their one-time training.
Đến cuối tuần, các nhân viên sẽ hoàn thành khóa đào tạo một lần của họ.
Phủ định
By next month, they won't have finished the one-time training program due to the large number of participants.
Đến tháng sau, họ sẽ không hoàn thành chương trình đào tạo một lần do số lượng người tham gia lớn.
Nghi vấn
Will the new recruits have attended the one-time training session before they start working?
Liệu các tân binh có tham gia buổi đào tạo một lần trước khi họ bắt đầu làm việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-time training".

Đào tạo ban đầu (Onboarding/Initial Training)

Trong môi trường doanh nghiệp phương Tây, 'one-time training' thường gắn liền với quá trình 'onboarding' (đào tạo hội nhập) cho nhân viên mới. Đây là khóa đào tạo ban đầu, thiết yếu để nhân viên làm quen với văn hóa công ty, quy trình làm việc và các công cụ cơ bản. Mặc dù có thể có các buổi đào tạo nâng cao sau này, nhưng phần 'onboarding' thường được coi là một chuỗi đào tạo 'một lần' quan trọng.

Chứng chỉ & Cấp phép (Certification & Licensing)

Nhiều lĩnh vực nghề nghiệp yêu cầu các khóa đào tạo 'một lần' để đạt được chứng chỉ hoặc giấy phép hành nghề. Ví dụ, đào tạo về an toàn lao động, sơ cứu, hoặc sử dụng một loại máy móc cụ thể thường chỉ diễn ra một lần để cấp chứng nhận, sau đó có thể yêu cầu đào tạo nhắc lại hoặc nâng cao định kỳ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thành một khóa đào tạo duy nhất để đủ điều kiện thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ nhất định.