(Top Banner Ad)
ongoing training
B2
Tính từ + Danh từ B2 Giáo dục, Nhân sự, Kinh doanh

ongoing training

UK: /ˈɒnˌɡəʊɪŋ ˈtreɪnɪŋ/ • US: /ˈɑːnˌɡoʊɪŋ ˈtreɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đào tạo liên tục huấn luyện thường xuyên bồi dưỡng nghiệp vụ liên tục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Ongoing" means continuing or currently happening. "Training" refers to the process of learning or developing skills. Together, "ongoing training" means continuous or regularly scheduled learning and development activities.

Vietnamese Meaning

"Ongoing" nghĩa là tiếp diễn hoặc đang diễn ra. "Training" là quá trình học hỏi hoặc phát triển kỹ năng. Cùng nhau, "ongoing training" có nghĩa là các hoạt động học tập và phát triển liên tục hoặc được lên lịch thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company provides ongoing training to ensure its employees stay up-to-date with the latest technologies."

    "Công ty cung cấp đào tạo liên tục để đảm bảo nhân viên của mình luôn cập nhật các công nghệ mới nhất."

  • "Our team participates in ongoing training programs to enhance their skills."

    "Nhóm của chúng tôi tham gia vào các chương trình đào tạo liên tục để nâng cao kỹ năng của họ."

  • "Ongoing training is crucial for maintaining a competitive edge in the industry."

    "Đào tạo liên tục là rất quan trọng để duy trì lợi thế cạnh tranh trong ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb go đi, diễn ra, tiến triển
Adverb on tiếp tục, không ngừng
Verb train huấn luyện, đào tạo, rèn luyện
Noun trainer người huấn luyện, giảng viên
Noun trainee học viên, người được đào tạo
Adjective trained đã được huấn luyện, có chuyên môn

Synonyms

continuous training (đào tạo liên tục)sustained training (đào tạo bền vững)regular training (đào tạo thường xuyên)

Antonyms

one-time training (đào tạo một lần)initial training (đào tạo ban đầu)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Nhân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trahere
Old French
trainer
Middle English
train
Old English
on
Old English
gan
Modern English
ongoing
Modern English
training
Modern English
ongoing training

Nguồn gốc của 'Ongoing'

Từ 'ongoing' được tạo thành trong tiếng Anh hiện đại bằng cách kết hợp giới từ 'on' (trên, tiếp tục) và dạng tiếp diễn '-going' của động từ 'go' (đi, diễn ra). Nó mang ý nghĩa của sự tiếp diễn, không gián đoạn hoặc đang diễn ra.

Nguồn gốc của 'Training'

Từ 'training' bắt nguồn từ động từ 'train'. 'Train' có gốc từ tiếng Latin 'trahere' (kéo, lôi) qua tiếng Pháp cổ 'trainer' (kéo, hướng dẫn). Ban đầu, nghĩa của nó liên quan đến việc hướng dẫn ai đó theo một lộ trình cụ thể. Sau này, nghĩa phát triển thành 'đào tạo, huấn luyện' để rèn luyện kỹ năng hoặc kiến thức.

Ý nghĩa kết hợp của 'Ongoing Training'

Khi kết hợp, 'ongoing training' mô tả một quá trình huấn luyện hoặc đào tạo được tiến hành liên tục, không ngừng nghỉ. Khái niệm này nhấn mạnh sự phát triển và học hỏi không ngừng nhằm duy trì hoặc nâng cao năng lực trong một lĩnh vực cụ thể, đặc biệt quan trọng trong môi trường làm việc hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, học tập hoặc phát triển cá nhân để nhấn mạnh sự cần thiết của việc học hỏi và cải thiện liên tục. Nó khác với "one-time training" (đào tạo một lần) hoặc "initial training" (đào tạo ban đầu) ở chỗ nó mang tính chất liên tục.

Prepositions

in for on

Ví dụ: "ongoing training *in* leadership skills", "ongoing training *for* new employees", "ongoing training *on* the latest software". Các giới từ này chỉ ra chủ đề, đối tượng hoặc mục tiêu của việc đào tạo liên tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ongoing training
  • undergo undergo ongoing training
    (trải qua quá trình đào tạo liên tục)
  • provide provide ongoing training
    (cung cấp đào tạo liên tục)
  • require require ongoing training
    (yêu cầu đào tạo liên tục)
  • receive receive ongoing training
    (nhận được đào tạo liên tục)
  • implement implement ongoing training
    (triển khai đào tạo liên tục)
Adjective + ongoing training
  • effective effective ongoing training
    (đào tạo liên tục hiệu quả)
  • regular regular ongoing training
    (đào tạo liên tục thường xuyên)
  • comprehensive comprehensive ongoing training
    (đào tạo liên tục toàn diện)
  • mandatory mandatory ongoing training
    (đào tạo liên tục bắt buộc)
  • professional professional ongoing training
    (đào tạo chuyên môn liên tục)
Noun + ongoing training (context)
  • employee employee ongoing training
    (đào tạo liên tục cho nhân viên)
  • staff staff ongoing training
    (đào tạo liên tục cho đội ngũ)
  • skill-based skill-based ongoing training
    (đào tạo liên tục dựa trên kỹ năng)

Idioms

  • commitment to ongoing training

    cam kết đào tạo liên tục

    "Our company shows a strong commitment to ongoing training for all employees."

    (Công ty chúng tôi thể hiện cam kết mạnh mẽ trong việc đào tạo liên tục cho tất cả nhân viên.)

  • investment in ongoing training

    đầu tư vào đào tạo liên tục

    "An investment in ongoing training is crucial for staying competitive in the market."

    (Đầu tư vào đào tạo liên tục là rất quan trọng để duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường.)

  • essential for ongoing training

    thiết yếu cho đào tạo liên tục

    "Regular feedback is essential for ongoing training effectiveness."

    (Phản hồi thường xuyên là thiết yếu để đào tạo liên tục đạt hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ongoing training

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Ongoing" nghĩa là tiếp diễn hoặc đang diễn ra. "Training" là quá trình học hỏi hoặc phát triển kỹ năng. Cùng nhau, "ongoing training" có nghĩa là các hoạt động học tập và phát triển liên tục hoặc được lên lịch thường xuyên.

"The company provides ongoing training to ensure its employees stay up-to-date with the latest technologies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employees will be attending ongoing training sessions next month to enhance their skills.
Nhân viên sẽ tham gia các buổi đào tạo liên tục vào tháng tới để nâng cao kỹ năng của họ.
Phủ định
She won't be participating in ongoing training this quarter because of her project deadline.
Cô ấy sẽ không tham gia khóa đào tạo liên tục trong quý này vì thời hạn dự án của cô ấy.
Nghi vấn
Will the new recruits be undergoing ongoing training during their first week?
Liệu những tân binh có trải qua khóa đào tạo liên tục trong tuần đầu tiên của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ongoing training".

Văn hóa học tập suốt đời (Lifelong Learning)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong môi trường doanh nghiệp và giáo dục, 'ongoing training' được xem là một phần không thể thiếu của khái niệm 'học tập suốt đời'. Điều này phản ánh niềm tin rằng việc học hỏi và phát triển kỹ năng không kết thúc sau khi tốt nghiệp mà phải tiếp diễn trong suốt sự nghiệp để thích nghi với sự thay đổi nhanh chóng của thế giới.

Nâng cao năng lực và khả năng cạnh tranh

Tại các nước phát triển, 'ongoing training' là một yếu tố then chốt để các cá nhân và tổ chức duy trì lợi thế cạnh tranh. Khi công nghệ phát triển và thị trường lao động thay đổi, việc liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng mới thông qua đào tạo liên tục giúp nhân viên không bị lỗi thời, đồng thời giúp công ty nâng cao năng suất và khả năng thích ứng.