online assessment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An evaluation or test conducted via the internet or a computer network.
Vietnamese Meaning
Một sự đánh giá hoặc bài kiểm tra được thực hiện thông qua internet hoặc mạng máy tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The university uses online assessments to evaluate students' understanding of the course material."
"Trường đại học sử dụng các bài đánh giá trực tuyến để đánh giá sự hiểu biết của sinh viên về tài liệu khóa học."
-
"Many companies now offer online assessments to screen potential employees."
"Nhiều công ty hiện cung cấp các bài đánh giá trực tuyến để sàng lọc các ứng viên tiềm năng."
-
"The software provides detailed reports on the performance of students in the online assessment."
"Phần mềm cung cấp các báo cáo chi tiết về kết quả thực hiện của sinh viên trong bài đánh giá trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, đào tạo, tuyển dụng, hoặc nghiên cứu thị trường. Nó chỉ một phương pháp đánh giá sử dụng công nghệ trực tuyến. 'Assessment' bao hàm một phạm vi rộng hơn so với 'test', bao gồm cả việc thu thập thông tin và đưa ra phán đoán về kiến thức, kỹ năng, thái độ của người được đánh giá. 'Online assessment' có thể bao gồm các bài kiểm tra trắc nghiệm, bài luận, phỏng vấn trực tuyến, hoặc các hoạt động tương tác khác.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi đề cập đến bối cảnh của việc đánh giá (ví dụ: 'in an online assessment platform'). Sử dụng 'of' khi nói về loại hình đánh giá (ví dụ: 'a type of online assessment'). Sử dụng 'for' khi nói về mục đích của việc đánh giá (ví dụ: 'online assessment for placement').
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct an online assessment (tiến hành một bài đánh giá trực tuyến)
-
take take an online assessment (làm/thực hiện một bài đánh giá trực tuyến)
-
design design an online assessment (thiết kế một bài đánh giá trực tuyến)
-
administer administer an online assessment (quản lý/tổ chức một bài đánh giá trực tuyến)
-
effective effective online assessment (đánh giá trực tuyến hiệu quả)
-
comprehensive comprehensive online assessment (đánh giá trực tuyến toàn diện)
-
remote remote online assessment (đánh giá trực tuyến từ xa)
-
formative formative online assessment (đánh giá trực tuyến mang tính hình thành (giúp cải thiện))
-
platform online assessment platform (nền tảng đánh giá trực tuyến)
-
tools online assessment tools (công cụ đánh giá trực tuyến)
-
results online assessment results (kết quả đánh giá trực tuyến)
Idioms
-
to implement online assessment
áp dụng/triển khai đánh giá trực tuyến
"Many universities decided to implement online assessment methods during the pandemic."
(Nhiều trường đại học đã quyết định triển khai các phương pháp đánh giá trực tuyến trong thời gian đại dịch.)
-
online assessment for learning
đánh giá trực tuyến phục vụ việc học
"Formative online assessment for learning helps students identify their strengths and weaknesses."
(Đánh giá trực tuyến mang tính hình thành phục vụ việc học giúp học sinh xác định điểm mạnh và điểm yếu của mình.)
-
secure online assessment
đánh giá trực tuyến bảo mật/an toàn
"Ensuring a secure online assessment environment is crucial to prevent cheating."
(Đảm bảo môi trường đánh giá trực tuyến an toàn là rất quan trọng để ngăn chặn gian lận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
online assessment
Danh từMột sự đánh giá hoặc bài kiểm tra được thực hiện thông qua internet hoặc mạng máy tính.
"The university uses online assessments to evaluate students' understanding of the course material."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online assessment".
