(Top Banner Ad)
online assessment
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Công nghệ

online assessment

UK: /ˌɒnˈlaɪn əˈsesmənt/ • US: /ˌɑːnˈlaɪn əˈsesmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá trực tuyến kiểm tra trực tuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An evaluation or test conducted via the internet or a computer network.

Vietnamese Meaning

Một sự đánh giá hoặc bài kiểm tra được thực hiện thông qua internet hoặc mạng máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university uses online assessments to evaluate students' understanding of the course material."

    "Trường đại học sử dụng các bài đánh giá trực tuyến để đánh giá sự hiểu biết của sinh viên về tài liệu khóa học."

  • "Many companies now offer online assessments to screen potential employees."

    "Nhiều công ty hiện cung cấp các bài đánh giá trực tuyến để sàng lọc các ứng viên tiềm năng."

  • "The software provides detailed reports on the performance of students in the online assessment."

    "Phần mềm cung cấp các báo cáo chi tiết về kết quả thực hiện của sinh viên trong bài đánh giá trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assess đánh giá, định giá
Noun assessor người đánh giá, giám định viên
Adjective assessable có thể đánh giá được, chịu thuế
Adverb online trực tuyến, trên mạng
Adjective online trực tuyến, đang kết nối
Adjective offline ngoại tuyến, không kết nối mạng

Synonyms

e-assessment (đánh giá điện tử)digital assessment (đánh giá kỹ thuật số)

Antonyms

paper-based assessment (đánh giá trên giấy)in-person assessment (đánh giá trực tiếp)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on
Latin
linea
Anglo-Norman French
assesser
Latin
-mentum
English
online
English
assessment
English
online assessment

Nguồn gốc 'Online'

Từ 'online' xuất hiện từ cuối thế kỷ 19, nhưng thực sự trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20 với sự phát triển của công nghệ máy tính và internet. Nó ghép từ giới từ 'on' (trên) và danh từ 'line' (đường dây), ban đầu chỉ trạng thái kết nối với một hệ thống hoặc mạng lưới.

Nguồn gốc 'Assessment'

Từ 'assessment' (sự đánh giá) bắt nguồn từ động từ 'assess' trong tiếng Anh trung cổ, có nghĩa là định giá hoặc xác định giá trị. Từ này lại có gốc từ tiếng Latin 'assidere', có nghĩa là 'ngồi bên cạnh' hoặc 'hỗ trợ một thẩm phán', sau này phát triển nghĩa thành việc 'đánh giá' hoặc 'xác định' một điều gì đó.

Sự kết hợp hiện đại

'Online assessment' là một cụm từ ghép hiện đại, ra đời khi công nghệ số hóa cho phép việc kiểm tra, đánh giá được thực hiện qua mạng internet. Nó phản ánh sự chuyển đổi từ phương pháp đánh giá truyền thống sang hình thức kỹ thuật số, đặc biệt phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực giáo dục và tuyển dụng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, đào tạo, tuyển dụng, hoặc nghiên cứu thị trường. Nó chỉ một phương pháp đánh giá sử dụng công nghệ trực tuyến. 'Assessment' bao hàm một phạm vi rộng hơn so với 'test', bao gồm cả việc thu thập thông tin và đưa ra phán đoán về kiến thức, kỹ năng, thái độ của người được đánh giá. 'Online assessment' có thể bao gồm các bài kiểm tra trắc nghiệm, bài luận, phỏng vấn trực tuyến, hoặc các hoạt động tương tác khác.

Prepositions

in of for

Sử dụng 'in' khi đề cập đến bối cảnh của việc đánh giá (ví dụ: 'in an online assessment platform'). Sử dụng 'of' khi nói về loại hình đánh giá (ví dụ: 'a type of online assessment'). Sử dụng 'for' khi nói về mục đích của việc đánh giá (ví dụ: 'online assessment for placement').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + online assessment
  • conduct conduct an online assessment
    (tiến hành một bài đánh giá trực tuyến)
  • take take an online assessment
    (làm/thực hiện một bài đánh giá trực tuyến)
  • design design an online assessment
    (thiết kế một bài đánh giá trực tuyến)
  • administer administer an online assessment
    (quản lý/tổ chức một bài đánh giá trực tuyến)
Adjective + online assessment
  • effective effective online assessment
    (đánh giá trực tuyến hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive online assessment
    (đánh giá trực tuyến toàn diện)
  • remote remote online assessment
    (đánh giá trực tuyến từ xa)
  • formative formative online assessment
    (đánh giá trực tuyến mang tính hình thành (giúp cải thiện))
Online assessment + Noun
  • platform online assessment platform
    (nền tảng đánh giá trực tuyến)
  • tools online assessment tools
    (công cụ đánh giá trực tuyến)
  • results online assessment results
    (kết quả đánh giá trực tuyến)

Idioms

  • to implement online assessment

    áp dụng/triển khai đánh giá trực tuyến

    "Many universities decided to implement online assessment methods during the pandemic."

    (Nhiều trường đại học đã quyết định triển khai các phương pháp đánh giá trực tuyến trong thời gian đại dịch.)

  • online assessment for learning

    đánh giá trực tuyến phục vụ việc học

    "Formative online assessment for learning helps students identify their strengths and weaknesses."

    (Đánh giá trực tuyến mang tính hình thành phục vụ việc học giúp học sinh xác định điểm mạnh và điểm yếu của mình.)

  • secure online assessment

    đánh giá trực tuyến bảo mật/an toàn

    "Ensuring a secure online assessment environment is crucial to prevent cheating."

    (Đảm bảo môi trường đánh giá trực tuyến an toàn là rất quan trọng để ngăn chặn gian lận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online assessment

Danh từ
Lật mặt

Một sự đánh giá hoặc bài kiểm tra được thực hiện thông qua internet hoặc mạng máy tính.

"The university uses online assessments to evaluate students' understanding of the course material."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online assessment".

Chuyển đổi số trong Giáo dục

Sự xuất hiện của 'online assessment' đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng trong lĩnh vực giáo dục toàn cầu, đặc biệt được thúc đẩy mạnh mẽ bởi đại dịch COVID-19. Nó cho phép việc học tập và đánh giá diễn ra linh hoạt, không giới hạn không gian địa lý, mở ra cơ hội tiếp cận giáo dục cho hàng triệu người trên thế giới.

Thách thức và Giải pháp

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, 'online assessment' cũng đối mặt với các thách thức về tính công bằng, bảo mật (như gian lận thi cử) và sự khác biệt về khả năng tiếp cận công nghệ (digital divide). Các giải pháp như phần mềm giám sát thi (proctoring software) và thiết kế bài thi sáng tạo đang được phát triển để khắc phục những vấn đề này, đảm bảo tính toàn vẹn của quá trình đánh giá.