(Top Banner Ad)
online course
B1
Danh từ B1 Giáo dục, Công nghệ thông tin

online course

UK: /ˌɒnˈlaɪn kɔːs/ • US: /ˌɑːnˈlaɪn kɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

khóa học trực tuyến lớp học trực tuyến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A course conducted over the Internet.

Vietnamese Meaning

Một khóa học được thực hiện qua Internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is taking an online course in web development."

    "Cô ấy đang tham gia một khóa học trực tuyến về phát triển web."

  • "Many universities offer online courses."

    "Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học trực tuyến."

  • "I completed an online course in marketing last year."

    "Tôi đã hoàn thành một khóa học trực tuyến về marketing năm ngoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective online trực tuyến, trên mạng
Noun course khóa học; lộ trình
Noun online learning việc học trực tuyến
Noun e-learning giáo dục điện tử (đồng nghĩa với học trực tuyến)
Noun online learner người học trực tuyến
Noun coursework nhiệm vụ/bài tập của khóa học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on
Latin
linea
Old French
ligne
English
line
Modern English
online (compound, gaining specific meaning related to computers/internet)
Latin
cursus
Old French
cors
English
course (educational sense developed from 'course of study')
Modern English
online course (compound noun, early 21st century)

Sự Ra Đời Của 'Online Course'

Cụm từ 'online course' (khóa học trực tuyến) là một sáng tạo tương đối hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển mạnh mẽ của internet và công nghệ số. Từ 'online' (trực tuyến) ban đầu chỉ trạng thái kết nối với máy tính hoặc mạng lưới, còn 'course' (khóa học) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cursus' nghĩa là 'hành trình' hay 'đường đi'. Khi internet trở nên phổ biến, việc học tập không còn bị giới hạn bởi không gian và thời gian, và cụm từ 'online course' ra đời để mô tả hình thức giáo dục mới mẻ này.

Usage Note

Cụm từ 'online course' thường dùng để chỉ các khóa học có thể truy cập từ xa, không cần đến lớp học trực tiếp. Nó nhấn mạnh phương thức truyền tải kiến thức là qua mạng. Khác với 'traditional course' (khóa học truyền thống) vốn đòi hỏi sự hiện diện vật lý tại một địa điểm cụ thể.

Prepositions

on for

Khi nói về việc học một khóa học trực tuyến cụ thể, ta dùng 'on': 'He's taking an online course on data science'. Khi nói về mục đích của việc tham gia khóa học, ta dùng 'for': 'She enrolled in an online course for career advancement'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + online course
  • free free online course
    (khóa học trực tuyến miễn phí)
  • paid paid online course
    (khóa học trực tuyến có phí)
  • short short online course
    (khóa học trực tuyến ngắn hạn)
  • comprehensive comprehensive online course
    (khóa học trực tuyến toàn diện)
  • accredited accredited online course
    (khóa học trực tuyến được công nhận)
Verb + online course
  • take take an online course
    (tham gia một khóa học trực tuyến)
  • enroll in enroll in an online course
    (đăng ký một khóa học trực tuyến)
  • complete complete an online course
    (hoàn thành một khóa học trực tuyến)
  • offer offer an online course
    (cung cấp một khóa học trực tuyến)
  • design design an online course
    (thiết kế một khóa học trực tuyến)
online course + Noun
  • materials online course materials
    (tài liệu khóa học trực tuyến)
  • platform online course platform
    (nền tảng khóa học trực tuyến)
  • certificate online course certificate
    (chứng chỉ khóa học trực tuyến)
  • provider online course provider
    (nhà cung cấp khóa học trực tuyến)

Idioms

  • catch up on an online course

    bắt kịp tiến độ một khóa học trực tuyến (sau khi bị chậm trễ)

    "I need to spend the weekend catching up on my online course."

    (Tôi cần dành cuối tuần để bắt kịp tiến độ khóa học trực tuyến của mình.)

  • fall behind on an online course

    bị tụt lại phía sau trong một khóa học trực tuyến

    "It's easy to fall behind on an online course if you don't manage your time well."

    (Rất dễ bị tụt lại phía sau trong một khóa học trực tuyến nếu bạn không quản lý thời gian tốt.)

  • stay on track with an online course

    duy trì đúng tiến độ của một khóa học trực tuyến

    "Setting a schedule helps me stay on track with my online course."

    (Thiết lập lịch trình giúp tôi duy trì đúng tiến độ của khóa học trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online course

Danh từ
Lật mặt

Một khóa học được thực hiện qua Internet.

"She is taking an online course in web development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been taking an online course to improve her skills before she got the job.
Cô ấy đã học một khóa học trực tuyến để nâng cao kỹ năng trước khi cô ấy nhận được công việc.
Phủ định
They hadn't been offering online courses for very long before the pandemic started.
Họ đã không cung cấp các khóa học trực tuyến trong một thời gian dài trước khi đại dịch bắt đầu.
Nghi vấn
Had you been studying online for the course when the internet went down?
Bạn đã học trực tuyến cho khóa học khi internet bị mất phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online course".

Sự Phổ Biến Của Giáo Dục Trực Tuyến

Các khóa học trực tuyến đã cách mạng hóa giáo dục bằng cách xóa bỏ rào cản địa lý và thời gian, giúp mọi người từ khắp nơi trên thế giới có thể tiếp cận kiến thức. Chúng đặc biệt phổ biến trong việc học tập suốt đời, nâng cao kỹ năng (upskilling) hoặc chuyển đổi nghề nghiệp (reskilling), cho phép cá nhân học theo tốc độ của riêng mình. Sự ra đời của MOOCs (Massive Open Online Courses) đã mở rộng quyền tiếp cận giáo dục chất lượng cao đến hàng triệu người mà không cần bằng cấp chính thức.

Linh Hoạt và Tự Chủ Trong Học Tập

Điểm nổi bật của các khóa học trực tuyến là sự linh hoạt và tự chủ mà chúng mang lại. Người học có thể tự sắp xếp lịch học, hoàn thành bài tập từ bất cứ đâu, phù hợp với lịch trình bận rộn của họ. Điều này thúc đẩy tinh thần tự học, tự chịu trách nhiệm và phát triển kỹ năng quản lý thời gian, vốn rất quan trọng trong thế giới hiện đại.