online gaming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity of playing video games over a computer network, especially the internet.
Vietnamese Meaning
Hoạt động chơi trò chơi điện tử qua mạng máy tính, đặc biệt là internet.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Online gaming has become a popular form of entertainment."
"Chơi game trực tuyến đã trở thành một hình thức giải trí phổ biến."
-
"The online gaming industry is booming."
"Ngành công nghiệp game trực tuyến đang bùng nổ."
-
"Many people enjoy online gaming as a social activity."
"Nhiều người thích chơi game trực tuyến như một hoạt động xã hội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'online gaming' nhấn mạnh đến việc chơi game có kết nối mạng, thường là với những người chơi khác. Nó bao gồm nhiều thể loại game khác nhau, từ game hành động, chiến thuật đến game nhập vai trực tuyến nhiều người chơi (MMORPG). Cần phân biệt với 'video games' nói chung, có thể chơi offline.
Prepositions
'in' được sử dụng khi nói về việc tham gia vào một cộng đồng hoặc một trò chơi cụ thể (ví dụ: 'He is involved in online gaming communities'). 'on' được sử dụng khi nói về nền tảng hoặc thiết bị (ví dụ: 'I play online gaming on my PC').
Collocations (Từ đi kèm)
-
addictive addictive online gaming (game trực tuyến gây nghiện)
-
competitive competitive online gaming (game trực tuyến mang tính cạnh tranh)
-
casual casual online gaming (game trực tuyến giải trí nhẹ nhàng)
-
immersive immersive online gaming (game trực tuyến có tính nhập vai cao)
-
play play online gaming (chơi game trực tuyến)
-
engage in engage in online gaming (tham gia chơi game trực tuyến)
-
stream stream online gaming (phát trực tiếp game trực tuyến)
-
the world of the world of online gaming (thế giới game trực tuyến)
-
online gaming community online gaming community (cộng đồng game trực tuyến)
-
online gaming industry online gaming industry (ngành công nghiệp game trực tuyến)
Idioms
-
get lost in online gaming
mải mê, chìm đắm vào game trực tuyến
"Many teenagers get lost in online gaming for hours."
(Nhiều thanh thiếu niên mải mê chơi game trực tuyến hàng giờ liền.)
-
the dark side of online gaming
mặt tối của game trực tuyến (như nghiện game, bạo lực)
"Parents are often concerned about the dark side of online gaming, such as addiction and cyberbullying."
(Các bậc phụ huynh thường lo lắng về mặt tối của game trực tuyến, như nghiện game và bắt nạt trên mạng.)
-
a gateway to online gaming
cánh cửa dẫn đến (hoặc sự giới thiệu về) thế giới game trực tuyến
"This free mobile game can be a gateway to online gaming for many new players."
(Trò chơi di động miễn phí này có thể là cánh cửa dẫn đến thế giới game trực tuyến cho nhiều người chơi mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
online gaming
Danh từHoạt động chơi trò chơi điện tử qua mạng máy tính, đặc biệt là internet.
"Online gaming has become a popular form of entertainment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online gaming".
