(Top Banner Ad)
online gaming
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Giải trí

online gaming

UK: /ˌɒn.laɪn ˈɡeɪ.mɪŋ/ • US: /ˌɑːn.laɪn ˈɡeɪ.mɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chơi game trực tuyến game online
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of playing video games over a computer network, especially the internet.

Vietnamese Meaning

Hoạt động chơi trò chơi điện tử qua mạng máy tính, đặc biệt là internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Online gaming has become a popular form of entertainment."

    "Chơi game trực tuyến đã trở thành một hình thức giải trí phổ biến."

  • "The online gaming industry is booming."

    "Ngành công nghiệp game trực tuyến đang bùng nổ."

  • "Many people enjoy online gaming as a social activity."

    "Nhiều người thích chơi game trực tuyến như một hoạt động xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun game trò chơi
Noun gamer người chơi game
Noun player người chơi
Noun gaming việc chơi game (nói chung)
Verb play chơi
Adjective online trực tuyến

Synonyms

internet gaming (chơi game trên internet)e-gaming (chơi game điện tử)

Antonyms

offline gaming (chơi game offline)single-player gaming (chơi game một người)

Related Words

esports (thể thao điện tử)MMORPG (game nhập vai trực tuyến nhiều người chơi)streaming (phát trực tiếp)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on
Old French / Latin
ligne / linea
English
online
Old English
gamen
English
gaming
English
online gaming

Nguồn gốc từ 'Online Gaming'

Cụm từ 'online gaming' là sự kết hợp hiện đại của hai từ. 'Online' xuất hiện từ cuối thế kỷ 20, mô tả trạng thái kết nối với mạng máy tính, internet. 'Gaming' là dạng danh động từ của 'game', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gamen' (nghĩa là 'niềm vui, trò tiêu khiển'). Khi trò chơi điện tử phát triển và internet trở nên phổ biến, hai khái niệm này đã kết hợp lại để mô tả hành động chơi game qua mạng internet.

Usage Note

Cụm từ 'online gaming' nhấn mạnh đến việc chơi game có kết nối mạng, thường là với những người chơi khác. Nó bao gồm nhiều thể loại game khác nhau, từ game hành động, chiến thuật đến game nhập vai trực tuyến nhiều người chơi (MMORPG). Cần phân biệt với 'video games' nói chung, có thể chơi offline.

Prepositions

in on

'in' được sử dụng khi nói về việc tham gia vào một cộng đồng hoặc một trò chơi cụ thể (ví dụ: 'He is involved in online gaming communities'). 'on' được sử dụng khi nói về nền tảng hoặc thiết bị (ví dụ: 'I play online gaming on my PC').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + online gaming
  • addictive addictive online gaming
    (game trực tuyến gây nghiện)
  • competitive competitive online gaming
    (game trực tuyến mang tính cạnh tranh)
  • casual casual online gaming
    (game trực tuyến giải trí nhẹ nhàng)
  • immersive immersive online gaming
    (game trực tuyến có tính nhập vai cao)
Verb + online gaming
  • play play online gaming
    (chơi game trực tuyến)
  • engage in engage in online gaming
    (tham gia chơi game trực tuyến)
  • stream stream online gaming
    (phát trực tiếp game trực tuyến)
Noun + online gaming
  • the world of the world of online gaming
    (thế giới game trực tuyến)
  • online gaming community online gaming community
    (cộng đồng game trực tuyến)
  • online gaming industry online gaming industry
    (ngành công nghiệp game trực tuyến)

Idioms

  • get lost in online gaming

    mải mê, chìm đắm vào game trực tuyến

    "Many teenagers get lost in online gaming for hours."

    (Nhiều thanh thiếu niên mải mê chơi game trực tuyến hàng giờ liền.)

  • the dark side of online gaming

    mặt tối của game trực tuyến (như nghiện game, bạo lực)

    "Parents are often concerned about the dark side of online gaming, such as addiction and cyberbullying."

    (Các bậc phụ huynh thường lo lắng về mặt tối của game trực tuyến, như nghiện game và bắt nạt trên mạng.)

  • a gateway to online gaming

    cánh cửa dẫn đến (hoặc sự giới thiệu về) thế giới game trực tuyến

    "This free mobile game can be a gateway to online gaming for many new players."

    (Trò chơi di động miễn phí này có thể là cánh cửa dẫn đến thế giới game trực tuyến cho nhiều người chơi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online gaming

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động chơi trò chơi điện tử qua mạng máy tính, đặc biệt là internet.

"Online gaming has become a popular form of entertainment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online gaming".

Sự trỗi dậy của Esports

Online gaming đã phát triển thành một hiện tượng văn hóa toàn cầu được gọi là Esports (Thể thao điện tử). Các giải đấu Esports thu hút hàng triệu người xem và có các đội chuyên nghiệp thi đấu để giành giải thưởng lớn, biến việc chơi game thành một nghề nghiệp có tính cạnh tranh cao.

Cộng đồng trực tuyến và Tính xã hội

Ngoài khía cạnh giải trí, online gaming còn tạo ra những cộng đồng trực tuyến mạnh mẽ. Người chơi có thể kết nối, giao tiếp và xây dựng tình bạn với những người từ khắp nơi trên thế giới, cùng nhau hợp tác hoặc cạnh tranh, biến game thành một nền tảng xã hội quan trọng.