online hit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that becomes very popular and successful on the internet.
Vietnamese Meaning
Một cái gì đó trở nên rất phổ biến và thành công trên internet.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new song became an online hit within hours of its release."
"Bài hát mới đã trở thành một hiện tượng trực tuyến chỉ trong vài giờ sau khi phát hành."
-
"That cat video is a real online hit."
"Video về con mèo đó thực sự là một hiện tượng mạng."
-
"Her dance challenge became an online hit and everyone was copying it."
"Thử thách nhảy của cô ấy đã trở thành một trào lưu trên mạng và mọi người đều bắt chước nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective/Adverb | online | trực tuyến, trên mạng |
| Noun | hit | thành công lớn, bản hit (bài hát/phim ăn khách) |
| Verb | hit | đạt được, đánh trúng, trở nên phổ biến |
| Noun | hit-maker | người tạo ra các sản phẩm ăn khách/hiện tượng |
| Noun (compound) | hit song | bài hát ăn khách |
| Noun (compound) | viral hit | thành công lan truyền (trên mạng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'online hit' thường được dùng để chỉ các video, bài hát, meme, hoặc bất kỳ nội dung nào lan truyền nhanh chóng và thu hút sự chú ý lớn trên mạng. Nó nhấn mạnh sự thành công và phổ biến đạt được thông qua môi trường trực tuyến. Khác với 'viral video' (video lan truyền), 'online hit' có thể ám chỉ nhiều loại nội dung khác nhau, không chỉ video, và thường mang ý nghĩa tích cực hơn về sự thành công.
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become an online hit (trở thành một hiện tượng/thành công lớn trên mạng)
-
go viral as go viral as an online hit (lan truyền mạnh mẽ và trở thành một hiện tượng mạng)
-
create create an online hit (tạo ra một hiện tượng mạng)
-
achieve achieve an online hit (đạt được một thành công vang dội trên mạng)
-
massive a massive online hit (một hiện tượng mạng khổng lồ/rầm rộ)
-
instant an instant online hit (một hiện tượng mạng tức thì)
-
viral a viral online hit (một hiện tượng mạng lan truyền)
-
surprise a surprise online hit (một hiện tượng mạng bất ngờ)
Idioms
-
to become an online hit
trở thành một hiện tượng/thành công lớn trên mạng internet
"The short video quickly became an online hit, garnering millions of views in a day."
(Đoạn video ngắn nhanh chóng trở thành một hiện tượng mạng, thu hút hàng triệu lượt xem chỉ trong một ngày.)
-
to go viral as an online hit
lan truyền rộng rãi và trở thành một hiện tượng mạng
"Her unique dance challenge went viral as an online hit across all social media platforms."
(Thử thách nhảy độc đáo của cô ấy đã lan truyền rộng rãi và trở thành một hiện tượng mạng trên tất cả các nền tảng mạng xã hội.)
-
a global online hit
một hiện tượng mạng toàn cầu
"The K-pop song was not just popular in Korea, it was a global online hit."
(Bài hát K-pop đó không chỉ nổi tiếng ở Hàn Quốc mà còn là một hiện tượng mạng toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
online hit
Danh từMột cái gì đó trở nên rất phổ biến và thành công trên internet.
"The new song became an online hit within hours of its release."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the song had a better melody, it would be an online hit. |
Nếu bài hát có giai điệu hay hơn, nó sẽ trở thành một hiện tượng mạng. |
| Phủ định | If the video didn't go viral, it wouldn't be considered an online hit. |
Nếu video không lan truyền nhanh chóng, nó sẽ không được coi là một hiện tượng mạng. |
| Nghi vấn | Would the game be an online hit if it had better graphics? |
Liệu trò chơi có trở thành một hiện tượng mạng nếu nó có đồ họa tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online hit".
