(Top Banner Ad)
online hit
B2
Danh từ B2 Truyền thông, Giải trí, Internet

online hit

UK: ˈɒnˌlaɪn hɪt • US: ˈɒnˌlaɪn hɪt

Nghĩa tiếng Việt

hiện tượng mạng cơn sốt trên mạng trào lưu trực tuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that becomes very popular and successful on the internet.

Vietnamese Meaning

Một cái gì đó trở nên rất phổ biến và thành công trên internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new song became an online hit within hours of its release."

    "Bài hát mới đã trở thành một hiện tượng trực tuyến chỉ trong vài giờ sau khi phát hành."

  • "That cat video is a real online hit."

    "Video về con mèo đó thực sự là một hiện tượng mạng."

  • "Her dance challenge became an online hit and everyone was copying it."

    "Thử thách nhảy của cô ấy đã trở thành một trào lưu trên mạng và mọi người đều bắt chước nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb online trực tuyến, trên mạng
Noun hit thành công lớn, bản hit (bài hát/phim ăn khách)
Verb hit đạt được, đánh trúng, trở nên phổ biến
Noun hit-maker người tạo ra các sản phẩm ăn khách/hiện tượng
Noun (compound) hit song bài hát ăn khách
Noun (compound) viral hit thành công lan truyền (trên mạng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Giải trí, Internet

Etymology (Nguồn gốc)

English (Current)
online hit
English (1960s-70s)
online
English (Mid-20th C.)
hit
Old Norse
hitta

Nguồn gốc của 'online hit'

Cụm từ 'online hit' là sự kết hợp hiện đại của hai từ: 'online' (trực tuyến) và 'hit' (một thành công lớn). Từ 'online' xuất hiện từ những năm 1960-1970 khi máy tính bắt đầu kết nối với mạng, có nghĩa là 'đang được kết nối với hệ thống máy tính hoặc mạng internet'. Từ 'hit' theo nghĩa 'sự thành công vang dội' phổ biến từ giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong ngành giải trí (âm nhạc, phim ảnh). Khi internet bùng nổ, một nội dung 'hit' trên mạng đã trở thành 'online hit' – một hiện tượng lan truyền nhanh chóng và được nhiều người biết đến trên internet.

Usage Note

Cụm từ 'online hit' thường được dùng để chỉ các video, bài hát, meme, hoặc bất kỳ nội dung nào lan truyền nhanh chóng và thu hút sự chú ý lớn trên mạng. Nó nhấn mạnh sự thành công và phổ biến đạt được thông qua môi trường trực tuyến. Khác với 'viral video' (video lan truyền), 'online hit' có thể ám chỉ nhiều loại nội dung khác nhau, không chỉ video, và thường mang ý nghĩa tích cực hơn về sự thành công.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + online hit
  • become become an online hit
    (trở thành một hiện tượng/thành công lớn trên mạng)
  • go viral as go viral as an online hit
    (lan truyền mạnh mẽ và trở thành một hiện tượng mạng)
  • create create an online hit
    (tạo ra một hiện tượng mạng)
  • achieve achieve an online hit
    (đạt được một thành công vang dội trên mạng)
Adjective + online hit
  • massive a massive online hit
    (một hiện tượng mạng khổng lồ/rầm rộ)
  • instant an instant online hit
    (một hiện tượng mạng tức thì)
  • viral a viral online hit
    (một hiện tượng mạng lan truyền)
  • surprise a surprise online hit
    (một hiện tượng mạng bất ngờ)

Idioms

  • to become an online hit

    trở thành một hiện tượng/thành công lớn trên mạng internet

    "The short video quickly became an online hit, garnering millions of views in a day."

    (Đoạn video ngắn nhanh chóng trở thành một hiện tượng mạng, thu hút hàng triệu lượt xem chỉ trong một ngày.)

  • to go viral as an online hit

    lan truyền rộng rãi và trở thành một hiện tượng mạng

    "Her unique dance challenge went viral as an online hit across all social media platforms."

    (Thử thách nhảy độc đáo của cô ấy đã lan truyền rộng rãi và trở thành một hiện tượng mạng trên tất cả các nền tảng mạng xã hội.)

  • a global online hit

    một hiện tượng mạng toàn cầu

    "The K-pop song was not just popular in Korea, it was a global online hit."

    (Bài hát K-pop đó không chỉ nổi tiếng ở Hàn Quốc mà còn là một hiện tượng mạng toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online hit

Danh từ
Lật mặt

Một cái gì đó trở nên rất phổ biến và thành công trên internet.

"The new song became an online hit within hours of its release."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the song had a better melody, it would be an online hit.
Nếu bài hát có giai điệu hay hơn, nó sẽ trở thành một hiện tượng mạng.
Phủ định
If the video didn't go viral, it wouldn't be considered an online hit.
Nếu video không lan truyền nhanh chóng, nó sẽ không được coi là một hiện tượng mạng.
Nghi vấn
Would the game be an online hit if it had better graphics?
Liệu trò chơi có trở thành một hiện tượng mạng nếu nó có đồ họa tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online hit".

Sức mạnh của sự lan truyền (Virality)

Trong thời đại kỹ thuật số, một 'online hit' thường gắn liền với khái niệm 'virality' (tính lan truyền). Điều này có nghĩa là một nội dung (video, bài hát, meme) có khả năng tự lan truyền từ người này sang người khác qua mạng xã hội một cách nhanh chóng, đôi khi không thể kiểm soát. Sự lan truyền này có thể đưa một cá nhân hoặc sản phẩm vô danh trở thành nổi tiếng chỉ sau một đêm.

Hiện tượng bất ngờ và ngắn ngủi

Nhiều 'online hit' thường xuất hiện một cách bất ngờ, không có sự chuẩn bị trước, và đôi khi trở thành nổi tiếng nhờ may mắn hoặc trùng hợp. Tuy nhiên, sự nổi tiếng này cũng có thể rất ngắn ngủi. Một xu hướng hoặc nội dung có thể là 'hit' hôm nay nhưng nhanh chóng bị quên lãng vào ngày mai, khi có một 'hit' mới xuất hiện để thu hút sự chú ý của cộng đồng mạng.