(Top Banner Ad)
internet phenomenon
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Xã hội học

internet phenomenon

UK: /ˈɪntənɛt fɪˈnɒmɪnən/ • US: /ˈɪntərˌnɛt fəˈnɑməˌnɑn/

Nghĩa tiếng Việt

hiện tượng mạng trào lưu mạng cơn sốt trên mạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A widespread and rapidly popularized subject or occurrence that gains significant attention and influence through the internet.

Vietnamese Meaning

Một chủ đề hoặc sự kiện lan rộng và được phổ biến nhanh chóng, thu hút sự chú ý và ảnh hưởng đáng kể thông qua internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The 'Harlem Shake' became a massive internet phenomenon in 2013."

    "Bài 'Harlem Shake' đã trở thành một hiện tượng internet lớn vào năm 2013."

  • "The Ice Bucket Challenge was an internet phenomenon that raised millions for ALS research."

    "Thử thách dội nước đá là một hiện tượng internet đã quyên góp hàng triệu đô la cho nghiên cứu về bệnh ALS."

  • "The rise of ASMR videos is a fascinating internet phenomenon."

    "Sự trỗi dậy của các video ASMR là một hiện tượng internet thú vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun internet mạng internet
Noun phenomenon hiện tượng (số ít)
Noun phenomena các hiện tượng (số nhiều của phenomenon)
Noun internet user người dùng internet
Noun internet culture văn hóa internet
Adjective internet-based dựa trên internet, liên quan đến internet
Adjective phenomenal phi thường, đáng kinh ngạc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φαίνεσθαι (phainesthai)
Ancient Greek
φαινόμενον (phainomenon)
Late Latin
phaenomenon
English
phenomenon
Latin
inter-
Old English
net
English
Internet
English
internet phenomenon

Nguồn gốc 'phenomenon'

Nguồn gốc của từ 'phenomenon' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'phainomenon', có nghĩa là 'một thứ xuất hiện trước mắt' hoặc 'một điều có thể quan sát được'. Điều này nhấn mạnh bản chất của hiện tượng là một sự kiện hoặc sự việc có thể cảm nhận hoặc nghiên cứu.

Sự ra đời của 'Internet'

Từ 'Internet' được tạo thành từ tiền tố Latin 'inter-' (nghĩa là 'giữa, kết nối') và từ 'net' (rút gọn từ 'network' - mạng lưới). Internet ra đời vào cuối thế kỷ 20 như một mạng lưới toàn cầu kết nối máy tính, cho phép thông tin lan truyền nhanh chóng và tạo ra các 'hiện tượng' mới mà chúng ta gọi là hiện tượng internet.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những sự việc, trào lưu, meme, video, hoặc cá nhân nổi tiếng và lan truyền mạnh mẽ trên internet. 'Internet phenomenon' nhấn mạnh vào tốc độ lan truyền và sự ảnh hưởng của sự việc đó thông qua mạng lưới internet toàn cầu. Khác với 'viral content' (nội dung lan truyền), 'internet phenomenon' mang tính bao quát và có thể chỉ một người, một trào lưu, hoặc một sự kiện lớn hơn là chỉ một đoạn nội dung cụ thể.

Prepositions

on across

'On' thường được dùng để chỉ nền tảng mà hiện tượng đó diễn ra (ví dụ: 'an internet phenomenon on TikTok'). 'Across' thường dùng để chỉ sự lan rộng trên nhiều nền tảng (ví dụ: 'an internet phenomenon across multiple social media platforms').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + internet phenomenon
  • viral a viral internet phenomenon
    (một hiện tượng internet lan truyền nhanh chóng)
  • global a global internet phenomenon
    (một hiện tượng internet toàn cầu)
  • widespread a widespread internet phenomenon
    (một hiện tượng internet phổ biến rộng rãi)
  • fleeting a fleeting internet phenomenon
    (một hiện tượng internet thoáng qua, nhất thời)
  • cultural a cultural internet phenomenon
    (một hiện tượng văn hóa trên internet)
Verb + internet phenomenon
  • become to become an internet phenomenon
    (trở thành một hiện tượng internet)
  • emerge as to emerge as an internet phenomenon
    (nổi lên như một hiện tượng internet)
  • spark to spark an internet phenomenon
    (châm ngòi/khơi mào một hiện tượng internet)

Idioms

  • to go viral and become an internet phenomenon

    lan truyền nhanh chóng và trở thành một hiện tượng internet

    "The dance challenge went viral and became a global internet phenomenon."

    (Thử thách nhảy đó đã lan truyền nhanh chóng và trở thành một hiện tượng internet toàn cầu.)

  • an overnight internet phenomenon

    một hiện tượng internet nổi lên chỉ sau một đêm

    "She became an overnight internet phenomenon after her video got millions of views."

    (Cô ấy trở thành một hiện tượng internet chỉ sau một đêm khi video của cô đạt hàng triệu lượt xem.)

  • a fleeting internet phenomenon

    một hiện tượng internet chóng vánh, thoáng qua

    "Most trends on TikTok are often just a fleeting internet phenomenon."

    (Hầu hết các xu hướng trên TikTok thường chỉ là một hiện tượng internet chóng vánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internet phenomenon

Danh từ
Lật mặt

Một chủ đề hoặc sự kiện lan rộng và được phổ biến nhanh chóng, thu hút sự chú ý và ảnh hưởng đáng kể thông qua internet.

"The 'Harlem Shake' became a massive internet phenomenon in 2013."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the ALS Ice Bucket Challenge became a global internet phenomenon is undeniable.
Việc thử thách ALS Ice Bucket Challenge trở thành một hiện tượng internet toàn cầu là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether this new trend will become an internet phenomenon is not yet clear.
Liệu xu hướng mới này có trở thành một hiện tượng internet hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the 'Gangnam Style' video became such a huge internet phenomenon remains a subject of debate.
Tại sao video 'Gangnam Style' lại trở thành một hiện tượng internet lớn như vậy vẫn là một chủ đề tranh luận.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Becoming an internet phenomenon overnight is a common dream for many content creators.
Trở thành một hiện tượng internet chỉ sau một đêm là ước mơ phổ biến của nhiều nhà sáng tạo nội dung.
Phủ định
Not understanding the nuances of internet phenomena can lead to misinterpreting online trends.
Không hiểu rõ sắc thái của các hiện tượng internet có thể dẫn đến việc hiểu sai các xu hướng trực tuyến.
Nghi vấn
Is studying internet phenomena crucial for marketers in today's digital age?
Nghiên cứu các hiện tượng internet có phải là điều quan trọng đối với các nhà tiếp thị trong thời đại kỹ thuật số ngày nay không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rise of TikTok is a recent internet phenomenon, isn't it?
Sự trỗi dậy của TikTok là một hiện tượng internet gần đây, phải không?
Phủ định
That internet phenomenon isn't going away anytime soon, is it?
Hiện tượng internet đó sẽ không biến mất sớm đâu, phải không?
Nghi vấn
This video is going viral, is it an internet phenomenon?
Video này đang lan truyền, có phải là một hiện tượng internet không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rise of TikTok is a recent internet phenomenon.
Sự trỗi dậy của TikTok là một hiện tượng internet gần đây.
Phủ định
That fleeting trend wasn't really an internet phenomenon, was it?
Xu hướng thoáng qua đó không thực sự là một hiện tượng internet, phải không?
Nghi vấn
Is the 'Ice Bucket Challenge' still considered an internet phenomenon?
Thử thách 'Ice Bucket Challenge' có còn được coi là một hiện tượng internet không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internet phenomenon".

Sự Lan Truyền Chóng Mặt của Thông Tin

Các hiện tượng internet minh họa rõ nét tốc độ lan truyền thông tin, xu hướng và ý tưởng trên toàn cầu. Một nội dung có thể trở nên 'viral' (lan truyền như virus) chỉ trong vài giờ, thu hút sự chú ý của hàng triệu người và định hình các cuộc trò chuyện xã hội.

Ảnh Hưởng Đến Văn Hóa Người Nổi Tiếng

Internet đã tạo ra một thế hệ những người nổi tiếng mới – các 'internet celebrity' hoặc 'influencer' (người có ảnh hưởng). Những cá nhân bình thường có thể trở nên nổi tiếng hoặc có sức ảnh hưởng rộng rãi chỉ nhờ vào việc tạo ra các nội dung hoặc tham gia vào các hiện tượng internet.

Văn Hóa Meme

Meme (ảnh chế) là một dạng đặc biệt và phổ biến của hiện tượng internet. Chúng là những hình ảnh, video, hoặc đoạn văn bản được lan truyền rộng rãi trên mạng, thường mang tính hài hước, châm biếm và phản ánh các khía cạnh văn hóa hoặc xã hội, trở thành một ngôn ngữ chung trong giao tiếp trực tuyến.