(Top Banner Ad)
oort cloud object
C1
Danh từ C1 Thiên văn học

oort cloud object

Nghĩa tiếng Việt

Thiên thể thuộc đám mây Oort Vật thể đám mây Oort
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A celestial body originating from or located within the Oort cloud, a theoretical spherical region surrounding the Solar System believed to be the source of long-period comets.

Vietnamese Meaning

Một thiên thể có nguồn gốc từ hoặc nằm trong đám mây Oort, một vùng hình cầu lý thuyết bao quanh Hệ Mặt Trời, được cho là nguồn gốc của các sao chổi chu kỳ dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Astronomers are studying the characteristics of oort cloud objects to understand the early solar system."

    "Các nhà thiên văn học đang nghiên cứu các đặc điểm của các thiên thể thuộc đám mây Oort để hiểu về hệ mặt trời thuở sơ khai."

  • "The discovery of new oort cloud objects provides valuable insights into the formation of our solar system."

    "Việc phát hiện ra các thiên thể mới thuộc đám mây Oort cung cấp những hiểu biết giá trị về sự hình thành của hệ mặt trời chúng ta."

  • "Scientists believe that many oort cloud objects were ejected from the inner solar system during its early stages."

    "Các nhà khoa học tin rằng nhiều thiên thể thuộc đám mây Oort đã bị đẩy ra khỏi hệ mặt trời bên trong trong giai đoạn đầu của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun object Vật thể, đối tượng
Verb object Phản đối, không đồng ý
Adjective objective Khách quan, có mục tiêu
Noun objectivity Tính khách quan
Noun objection Sự phản đối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obiectum
Old French
object
Middle English
object
Old English
clūd
Middle English
cloud
Proper Noun
Jan Hendrik Oort (Dutch astronomer's name)
Modern English (Compound)
oort cloud object

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'Oort Cloud' (Đám mây Oort) được đặt theo tên của nhà thiên văn học người Hà Lan Jan Hendrik Oort, người đã đề xuất sự tồn tại của nó vào giữa thế kỷ 20. Từ 'cloud' (đám mây) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'clūd' (nghĩa ban đầu là đá, đồi) và từ 'object' (vật thể) bắt nguồn từ tiếng Latin 'obiectum' (nghĩa là 'thứ bị ném vào đường đi').

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bài nghiên cứu khoa học và các thảo luận về nguồn gốc và sự phân bố của các thiên thể nhỏ trong Hệ Mặt Trời. Sự phân biệt giữa các 'đối tượng đám mây Oort' và các thiên thể khác trong Hệ Mặt Trời (ví dụ như các hành tinh, tiểu hành tinh, và các vật thể vành đai Kuiper) dựa trên vị trí, quỹ đạo, và thành phần của chúng.

Prepositions

in from

Ví dụ: 'The object in the Oort cloud...', 'The object originated from the Oort cloud...'. Giới từ 'in' dùng để chỉ vị trí, 'from' dùng để chỉ nguồn gốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oort cloud object
  • icy icy oort cloud object
    (vật thể băng giá từ đám mây Oort)
  • distant distant oort cloud object
    (vật thể xa xôi từ đám mây Oort)
  • newly discovered newly discovered oort cloud object
    (vật thể đám mây Oort mới được phát hiện)
Verb + oort cloud object
  • discover discover an oort cloud object
    (khám phá một vật thể đám mây Oort)
  • track track an oort cloud object
    (theo dõi một vật thể đám mây Oort)
  • study study oort cloud objects
    (nghiên cứu các vật thể đám mây Oort)

Idioms

  • an icy Oort cloud object

    Một vật thể băng giá từ Đám mây Oort

    "The telescope captured images of an incredibly distant, icy Oort cloud object."

    (Kính thiên văn đã chụp được hình ảnh của một vật thể băng giá, cực xa từ Đám mây Oort.)

  • a newly discovered Oort cloud object

    Một vật thể Đám mây Oort mới được phát hiện

    "Astronomers are excited about a newly discovered Oort cloud object approaching the Sun."

    (Các nhà thiên văn học rất phấn khích về một vật thể Đám mây Oort mới được phát hiện đang tiếp cận Mặt Trời.)

  • the path of an Oort cloud object

    Quỹ đạo của một vật thể Đám mây Oort

    "Calculating the path of an Oort cloud object helps predict its future interactions."

    (Việc tính toán quỹ đạo của một vật thể Đám mây Oort giúp dự đoán các tương tác tương lai của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oort cloud object

Danh từ
Lật mặt

Một thiên thể có nguồn gốc từ hoặc nằm trong đám mây Oort, một vùng hình cầu lý thuyết bao quanh Hệ Mặt Trời, được cho là nguồn gốc của các sao chổi chu kỳ dài.

"Astronomers are studying the characteristics of oort cloud objects to understand the early solar system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists believe that an Oort cloud object might enter our solar system.
Các nhà khoa học tin rằng một vật thể đám mây Oort có thể xâm nhập vào hệ mặt trời của chúng ta.
Phủ định
An Oort cloud object cannot be observed directly with current telescopes.
Một vật thể đám mây Oort không thể được quan sát trực tiếp bằng các kính viễn vọng hiện tại.
Nghi vấn
Could an Oort cloud object pose a threat to Earth?
Liệu một vật thể đám mây Oort có thể gây ra mối đe dọa cho Trái đất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oort cloud object".

Rìa Hệ Mặt Trời

Đám mây Oort, nơi các vật thể này cư trú, đại diện cho biên giới xa xôi nhất của Hệ Mặt Trời, một vùng đất bí ẩn nơi ánh sáng Mặt Trời yếu ớt và nhiệt độ cực lạnh. Sự tồn tại của nó khơi gợi trí tò mò của con người về những gì nằm ngoài tầm hiểu biết hiện tại và sự bao la của vũ trụ.

Cửa sổ nhìn vào quá khứ

Các vật thể Đám mây Oort được coi là những 'viên nang thời gian' nguyên thủy, chứa đựng vật chất từ thuở sơ khai của Hệ Mặt Trời. Việc nghiên cứu chúng giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về quá trình hình thành hành tinh, nguồn gốc nước trên Trái Đất và thậm chí là khả năng hình thành sự sống.