(Top Banner Ad)
astronomical object
C1
Danh từ C1 Thiên văn học

astronomical object

UK: /ˌæstrəˈnɒmɪkəl ˈɒbdʒɪkt/ • US: /ˌæstrəˈnɑːmɪkəl ˈɑːbdʒɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

vật thể thiên văn thiên thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A naturally occurring physical entity, association, or structure that exists in the observable universe.

Vietnamese Meaning

Một thực thể vật lý, liên kết hoặc cấu trúc tự nhiên tồn tại trong vũ trụ quan sát được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The telescope allows us to observe distant astronomical objects."

    "Kính thiên văn cho phép chúng ta quan sát các vật thể thiên văn ở xa."

  • "Astronomers are constantly discovering new astronomical objects."

    "Các nhà thiên văn học liên tục khám phá ra những vật thể thiên văn mới."

  • "The James Webb Space Telescope provides detailed images of astronomical objects."

    "Kính viễn vọng không gian James Webb cung cấp hình ảnh chi tiết về các vật thể thiên văn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun astronomy thiên văn học
Noun astronomer nhà thiên văn học
Adjective astronomical thuộc về thiên văn học; cực kỳ lớn, khổng lồ
Adverb astronomically về mặt thiên văn học; một cách khổng lồ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂stḗr- (star)
Ancient Greek
astron (ἄστρον - star) + nomos (νόμος - law)
Late Latin
astronomicus
Latin
obiectum (thing put before)
Middle English
astronomical object

Quy luật của các vì sao

Từ 'astronomical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'astronomia', là sự kết hợp của 'astron' (ngôi sao) và 'nomos' (quy luật). Đối với người Hy Lạp cổ đại, thiên văn học là khoa học về 'quy luật của các vì sao', nghiên cứu chuyển động có trật tự của chúng trên bầu trời.

Thứ được đặt trước mắt

Từ 'object' đến từ tiếng Latin 'obiectum', có nghĩa là 'một thứ được đặt hoặc ném ra phía trước'. Vì vậy, một 'astronomical object' theo nghĩa đen là một 'vật thể tuân theo quy luật của các vì sao được đặt trước mắt chúng ta' để quan sát và nghiên cứu.

Usage Note

Cụm từ này là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại vật thể trong vũ trụ, từ các hành tinh và ngôi sao cho đến các thiên hà và tinh vân. Nó nhấn mạnh tính chất tự nhiên và vật lý của vật thể đó, phân biệt nó với các vật thể nhân tạo hoặc các khái niệm trừu tượng.

Prepositions

in of

'in' được dùng để chỉ vị trí của vật thể trong một hệ thống lớn hơn (ví dụ: 'an astronomical object in the Milky Way'). 'of' được dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của vật thể (ví dụ: 'the study of astronomical objects').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + astronomical object
  • distant astronomical object
    (vật thể thiên văn xa xôi)
  • massive astronomical object
    (vật thể thiên văn khổng lồ)
  • bright astronomical object
    (vật thể thiên văn sáng)
  • newly-discovered astronomical object
    (vật thể thiên văn mới được phát hiện)
Verb + astronomical object
  • observe an astronomical object
    (quan sát một vật thể thiên văn)
  • discover an astronomical object
    (phát hiện một vật thể thiên văn)
  • study an astronomical object
    (nghiên cứu một vật thể thiên văn)
  • track an astronomical object
    (theo dõi một vật thể thiên văn)

Idioms

  • an astronomical price/sum/figure

    một mức giá / số tiền / con số cực kỳ lớn, cao ngất ngưởng

    "The company was sold for an astronomical sum."

    (Công ty đã được bán với một số tiền khổng lồ.)

  • (to reach) astronomical proportions

    (đạt đến) quy mô, mức độ cực kỳ lớn

    "The city's debt has reached astronomical proportions."

    (Nợ của thành phố đã đạt đến mức độ khổng lồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

astronomical object

Danh từ
Lật mặt

Một thực thể vật lý, liên kết hoặc cấu trúc tự nhiên tồn tại trong vũ trụ quan sát được.

"The telescope allows us to observe distant astronomical objects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A comet is an astronomical object that orbits the Sun.
Sao chổi là một thiên thể quay quanh Mặt Trời.
Phủ định
That bright spot is not an astronomical object; it's just a reflection.
Điểm sáng đó không phải là một thiên thể; nó chỉ là một sự phản chiếu.
Nghi vấn
Is a black hole considered an astronomical object?
Lỗ đen có được coi là một thiên thể không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we develop better telescopes, we will discover new astronomical objects.
Nếu chúng ta phát triển kính viễn vọng tốt hơn, chúng ta sẽ khám phá ra các thiên thể mới.
Phủ định
If the weather isn't clear, we won't be able to observe any astronomical objects tonight.
Nếu thời tiết không quang đãng, chúng ta sẽ không thể quan sát bất kỳ thiên thể nào tối nay.
Nghi vấn
Will we be able to photograph a new astronomical object if the sky is clear?
Liệu chúng ta có thể chụp ảnh một thiên thể mới nếu bầu trời quang đãng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If astronomers had discovered that astronomical object was a black hole, they would know more about the universe now.
Nếu các nhà thiên văn học đã phát hiện ra vật thể thiên văn đó là một lỗ đen, thì bây giờ họ sẽ biết nhiều hơn về vũ trụ.
Phủ định
If the telescope hadn't been damaged, the scientists wouldn't still be unsure if that distant astronomical object is a nebula.
Nếu kính viễn vọng không bị hỏng, các nhà khoa học sẽ không còn băn khoăn liệu vật thể thiên văn ở xa đó có phải là một tinh vân hay không.
Nghi vấn
If she had studied more about astronomical objects, would she be working at NASA now?
Nếu cô ấy đã học nhiều hơn về các vật thể thiên văn, thì bây giờ cô ấy có làm việc tại NASA không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An astronomical object is anything in space, like a planet or star.
Thiên thể là bất cứ thứ gì trong vũ trụ, như một hành tinh hoặc ngôi sao.
Phủ định
That small speck of light is not an astronomical object; it's just a plane.
Vệt sáng nhỏ đó không phải là một thiên thể; nó chỉ là một chiếc máy bay.
Nghi vấn
What astronomical object is closest to Earth?
Thiên thể nào gần Trái Đất nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "astronomical object".

Những 'Kẻ lang thang' và Tên các Hành tinh

Trong văn hóa phương Tây, tên của các hành tinh trong Hệ Mặt Trời (Mars, Jupiter, Venus, v.v.) có nguồn gốc từ các vị thần La Mã. Truyền thống này bắt nguồn từ người Hy Lạp cổ đại, những người gọi các hành tinh là 'planētai' (kẻ lang thang) vì chúng di chuyển trên bầu trời khác với các vì sao cố định.

Cung Hoàng Đạo và Chiêm Tinh Học

Mặc dù không phải là khoa học, chiêm tinh học (astrology) có ảnh hưởng văn hóa sâu sắc ở phương Tây. Nó cho rằng vị trí của các vật thể thiên văn vào thời điểm một người sinh ra có thể ảnh hưởng đến tính cách và số phận của họ. Các cung hoàng đạo (Zodiac) như Aries, Leo, Libra là một ví dụ điển hình.