astronomical object
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A naturally occurring physical entity, association, or structure that exists in the observable universe.
Vietnamese Meaning
Một thực thể vật lý, liên kết hoặc cấu trúc tự nhiên tồn tại trong vũ trụ quan sát được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The telescope allows us to observe distant astronomical objects."
"Kính thiên văn cho phép chúng ta quan sát các vật thể thiên văn ở xa."
-
"Astronomers are constantly discovering new astronomical objects."
"Các nhà thiên văn học liên tục khám phá ra những vật thể thiên văn mới."
-
"The James Webb Space Telescope provides detailed images of astronomical objects."
"Kính viễn vọng không gian James Webb cung cấp hình ảnh chi tiết về các vật thể thiên văn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | astronomy | thiên văn học |
| Noun | astronomer | nhà thiên văn học |
| Adjective | astronomical | thuộc về thiên văn học; cực kỳ lớn, khổng lồ |
| Adverb | astronomically | về mặt thiên văn học; một cách khổng lồ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại vật thể trong vũ trụ, từ các hành tinh và ngôi sao cho đến các thiên hà và tinh vân. Nó nhấn mạnh tính chất tự nhiên và vật lý của vật thể đó, phân biệt nó với các vật thể nhân tạo hoặc các khái niệm trừu tượng.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ vị trí của vật thể trong một hệ thống lớn hơn (ví dụ: 'an astronomical object in the Milky Way'). 'of' được dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của vật thể (ví dụ: 'the study of astronomical objects').
Collocations (Từ đi kèm)
-
distant astronomical object (vật thể thiên văn xa xôi)
-
massive astronomical object (vật thể thiên văn khổng lồ)
-
bright astronomical object (vật thể thiên văn sáng)
-
newly-discovered astronomical object (vật thể thiên văn mới được phát hiện)
-
observe an astronomical object (quan sát một vật thể thiên văn)
-
discover an astronomical object (phát hiện một vật thể thiên văn)
-
study an astronomical object (nghiên cứu một vật thể thiên văn)
-
track an astronomical object (theo dõi một vật thể thiên văn)
Idioms
-
an astronomical price/sum/figure
một mức giá / số tiền / con số cực kỳ lớn, cao ngất ngưởng
"The company was sold for an astronomical sum."
(Công ty đã được bán với một số tiền khổng lồ.)
-
(to reach) astronomical proportions
(đạt đến) quy mô, mức độ cực kỳ lớn
"The city's debt has reached astronomical proportions."
(Nợ của thành phố đã đạt đến mức độ khổng lồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
astronomical object
Danh từMột thực thể vật lý, liên kết hoặc cấu trúc tự nhiên tồn tại trong vũ trụ quan sát được.
"The telescope allows us to observe distant astronomical objects."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A comet is an astronomical object that orbits the Sun. |
Sao chổi là một thiên thể quay quanh Mặt Trời. |
| Phủ định | That bright spot is not an astronomical object; it's just a reflection. |
Điểm sáng đó không phải là một thiên thể; nó chỉ là một sự phản chiếu. |
| Nghi vấn | Is a black hole considered an astronomical object? |
Lỗ đen có được coi là một thiên thể không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we develop better telescopes, we will discover new astronomical objects. |
Nếu chúng ta phát triển kính viễn vọng tốt hơn, chúng ta sẽ khám phá ra các thiên thể mới. |
| Phủ định | If the weather isn't clear, we won't be able to observe any astronomical objects tonight. |
Nếu thời tiết không quang đãng, chúng ta sẽ không thể quan sát bất kỳ thiên thể nào tối nay. |
| Nghi vấn | Will we be able to photograph a new astronomical object if the sky is clear? |
Liệu chúng ta có thể chụp ảnh một thiên thể mới nếu bầu trời quang đãng không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If astronomers had discovered that astronomical object was a black hole, they would know more about the universe now. |
Nếu các nhà thiên văn học đã phát hiện ra vật thể thiên văn đó là một lỗ đen, thì bây giờ họ sẽ biết nhiều hơn về vũ trụ. |
| Phủ định | If the telescope hadn't been damaged, the scientists wouldn't still be unsure if that distant astronomical object is a nebula. |
Nếu kính viễn vọng không bị hỏng, các nhà khoa học sẽ không còn băn khoăn liệu vật thể thiên văn ở xa đó có phải là một tinh vân hay không. |
| Nghi vấn | If she had studied more about astronomical objects, would she be working at NASA now? |
Nếu cô ấy đã học nhiều hơn về các vật thể thiên văn, thì bây giờ cô ấy có làm việc tại NASA không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | An astronomical object is anything in space, like a planet or star. |
Thiên thể là bất cứ thứ gì trong vũ trụ, như một hành tinh hoặc ngôi sao. |
| Phủ định | That small speck of light is not an astronomical object; it's just a plane. |
Vệt sáng nhỏ đó không phải là một thiên thể; nó chỉ là một chiếc máy bay. |
| Nghi vấn | What astronomical object is closest to Earth? |
Thiên thể nào gần Trái Đất nhất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "astronomical object".
