(Top Banner Ad)
opaque ice
B1
adjective B1 Khoa học vật liệu, Vật lý

opaque ice

UK: /əʊˈpeɪk aɪs/ • US: /oʊˈpeɪk aɪs/

Nghĩa tiếng Việt

băng mờ băng đục
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be seen through; not transparent.

Vietnamese Meaning

Không thể nhìn xuyên qua; không trong suốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The opaque ice made it difficult to see the fish swimming underneath."

    "Lớp băng mờ đục khiến việc nhìn thấy những con cá bơi bên dưới trở nên khó khăn."

  • "The climber had to be careful of the opaque ice covering the rocks."

    "Người leo núi phải cẩn thận với lớp băng mờ đục phủ trên đá."

  • "Opaque ice forms when water freezes quickly, trapping air bubbles."

    "Băng mờ đục hình thành khi nước đóng băng nhanh chóng, giữ lại các bọt khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective opaque Mờ đục, không trong suốt
Noun opacity Độ mờ đục
Adverb opaquely Một cách mờ đục
Noun ice Băng, nước đá
Verb ice Đóng băng, làm lạnh
Adjective icy Băng giá, lạnh giá
Noun iciness Sự lạnh giá, băng giá
Verb de-ice Rã đông, làm tan băng (trên bề mặt)

Synonyms

cloudy ice (băng vẩn đục)nontransparent ice (băng không trong suốt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*īsaną
Old English
īs
Middle English
is
Modern English
ice
Latin
opacus
Old French
opaque
Modern English
opaque

Nguồn gốc của 'Opaque'

Từ 'opaque' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'opacus', nghĩa là 'tối tăm, u ám' hoặc 'bóng râm'. Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa về sự không trong suốt, không cho ánh sáng xuyên qua.

Nguồn gốc của 'Ice'

Từ 'ice' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Proto-Germanic '*īsaną'. Qua tiếng Anh cổ 'īs', nó đã phát triển thành từ 'ice' mà chúng ta dùng ngày nay, luôn gắn liền với khái niệm về nước đóng băng và sự lạnh giá.

Usage Note

Tính từ 'opaque' mô tả vật liệu không cho ánh sáng đi qua, do đó không nhìn thấy được vật thể phía sau. Trong trường hợp 'opaque ice', nó chỉ băng có chứa nhiều bọt khí hoặc tạp chất bên trong, làm cho nó mờ đục thay vì trong suốt. So với 'translucent', 'opaque' thể hiện mức độ chặn ánh sáng cao hơn. 'Translucent' cho phép ánh sáng đi qua nhưng không cho phép nhìn rõ các chi tiết.
Danh từ 'ice' ở đây đề cập đến trạng thái vật chất của nước ở nhiệt độ dưới điểm đóng băng. Khi kết hợp với 'opaque', nó tạo thành một cụm danh từ mô tả một loại băng cụ thể. Sự khác biệt với 'clear ice' (băng trong suốt) nằm ở khả năng ánh sáng đi qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + opaque ice
  • thick thick opaque ice
    (Lớp băng mờ đục dày)
  • milky milky opaque ice
    (Băng mờ đục màu trắng sữa)
  • rough rough opaque ice
    (Băng mờ đục sần sùi)
Verb + opaque ice
  • form form opaque ice
    (Hình thành băng mờ đục)
  • clear clear opaque ice
    (Dọn sạch băng mờ đục)
  • observe observe opaque ice
    (Quan sát băng mờ đục)
Noun + of opaque ice
  • layer a layer of opaque ice
    (Một lớp băng mờ đục)
  • sheet a sheet of opaque ice
    (Một tấm băng mờ đục)

Idioms

  • formation of opaque ice

    Sự hình thành băng mờ đục

    "The formation of opaque ice on aircraft wings is a serious hazard."

    (Sự hình thành băng mờ đục trên cánh máy bay là một mối nguy hiểm nghiêm trọng.)

  • a coating of opaque ice

    Một lớp phủ băng mờ đục

    "The roads were treacherous due to a thick coating of opaque ice."

    (Các con đường trở nên nguy hiểm do một lớp phủ băng mờ đục dày.)

  • remove opaque ice

    Loại bỏ băng mờ đục

    "Crews worked quickly to remove opaque ice from power lines."

    (Các đội công nhân đã làm việc nhanh chóng để loại bỏ băng mờ đục khỏi đường dây điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opaque ice

adjective
Lật mặt

Không thể nhìn xuyên qua; không trong suốt.

"The opaque ice made it difficult to see the fish swimming underneath."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The opaque ice is created by a special machine.
Tảng băng đục được tạo ra bởi một chiếc máy đặc biệt.
Phủ định
The opaque ice was not melted by the sun yesterday.
Tảng băng đục không bị tan chảy bởi ánh mặt trời ngày hôm qua.
Nghi vấn
Will the opaque ice be used for the sculpture?
Liệu tảng băng đục có được sử dụng cho tác phẩm điêu khắc không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This opaque ice is as cold as any other ice.
Tảng băng đục này lạnh như bất kỳ loại băng nào khác.
Phủ định
This type of ice isn't less opaque than the other type.
Loại băng này không kém đục hơn loại băng khác.
Nghi vấn
Is this the most opaque ice you have ever seen?
Đây có phải là loại băng đục nhất mà bạn từng thấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opaque ice".

Nguy hiểm khi di chuyển mùa đông

Băng mờ đục thường hình thành trên đường, vỉa hè và cánh máy bay, gây trơn trượt và giảm tầm nhìn. Đây là một mối nguy hiểm lớn, đặc biệt ở các vùng khí hậu lạnh, ảnh hưởng nghiêm trọng đến an toàn giao thông đường bộ và hàng không, đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa đặc biệt.

Phân biệt với băng trong suốt

Khác với băng trong suốt, băng mờ đục có vẻ ngoài đục, trắng sữa hoặc màu xám do chứa các bọt khí nhỏ li ti bị mắc kẹt hoặc tạp chất. Đặc điểm này giúp dễ dàng nhận biết nó, nhưng cũng làm giảm tính thẩm mỹ khi sử dụng trong điêu khắc băng nghệ thuật so với băng trong suốt hoàn hảo.