opaque ice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not able to be seen through; not transparent.
Vietnamese Meaning
Không thể nhìn xuyên qua; không trong suốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The opaque ice made it difficult to see the fish swimming underneath."
"Lớp băng mờ đục khiến việc nhìn thấy những con cá bơi bên dưới trở nên khó khăn."
-
"The climber had to be careful of the opaque ice covering the rocks."
"Người leo núi phải cẩn thận với lớp băng mờ đục phủ trên đá."
-
"Opaque ice forms when water freezes quickly, trapping air bubbles."
"Băng mờ đục hình thành khi nước đóng băng nhanh chóng, giữ lại các bọt khí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'opaque' mô tả vật liệu không cho ánh sáng đi qua, do đó không nhìn thấy được vật thể phía sau. Trong trường hợp 'opaque ice', nó chỉ băng có chứa nhiều bọt khí hoặc tạp chất bên trong, làm cho nó mờ đục thay vì trong suốt. So với 'translucent', 'opaque' thể hiện mức độ chặn ánh sáng cao hơn. 'Translucent' cho phép ánh sáng đi qua nhưng không cho phép nhìn rõ các chi tiết.
Danh từ 'ice' ở đây đề cập đến trạng thái vật chất của nước ở nhiệt độ dưới điểm đóng băng. Khi kết hợp với 'opaque', nó tạo thành một cụm danh từ mô tả một loại băng cụ thể. Sự khác biệt với 'clear ice' (băng trong suốt) nằm ở khả năng ánh sáng đi qua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick opaque ice (Lớp băng mờ đục dày)
-
milky milky opaque ice (Băng mờ đục màu trắng sữa)
-
rough rough opaque ice (Băng mờ đục sần sùi)
-
form form opaque ice (Hình thành băng mờ đục)
-
clear clear opaque ice (Dọn sạch băng mờ đục)
-
observe observe opaque ice (Quan sát băng mờ đục)
-
layer a layer of opaque ice (Một lớp băng mờ đục)
-
sheet a sheet of opaque ice (Một tấm băng mờ đục)
Idioms
-
formation of opaque ice
Sự hình thành băng mờ đục
"The formation of opaque ice on aircraft wings is a serious hazard."
(Sự hình thành băng mờ đục trên cánh máy bay là một mối nguy hiểm nghiêm trọng.)
-
a coating of opaque ice
Một lớp phủ băng mờ đục
"The roads were treacherous due to a thick coating of opaque ice."
(Các con đường trở nên nguy hiểm do một lớp phủ băng mờ đục dày.)
-
remove opaque ice
Loại bỏ băng mờ đục
"Crews worked quickly to remove opaque ice from power lines."
(Các đội công nhân đã làm việc nhanh chóng để loại bỏ băng mờ đục khỏi đường dây điện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
opaque ice
adjectiveKhông thể nhìn xuyên qua; không trong suốt.
"The opaque ice made it difficult to see the fish swimming underneath."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The opaque ice is created by a special machine. |
Tảng băng đục được tạo ra bởi một chiếc máy đặc biệt. |
| Phủ định | The opaque ice was not melted by the sun yesterday. |
Tảng băng đục không bị tan chảy bởi ánh mặt trời ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Will the opaque ice be used for the sculpture? |
Liệu tảng băng đục có được sử dụng cho tác phẩm điêu khắc không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This opaque ice is as cold as any other ice. |
Tảng băng đục này lạnh như bất kỳ loại băng nào khác. |
| Phủ định | This type of ice isn't less opaque than the other type. |
Loại băng này không kém đục hơn loại băng khác. |
| Nghi vấn | Is this the most opaque ice you have ever seen? |
Đây có phải là loại băng đục nhất mà bạn từng thấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opaque ice".
