(Top Banner Ad)
transparent ice
B1
adjective B1 Vật lý, Địa lý, Khoa học môi trường

transparent ice

UK: /trænsˈpærənt aɪs/ • US: /trænsˈpɛrənt aɪs/

Nghĩa tiếng Việt

băng trong suốt băng trong
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Allowing light to pass through so that objects behind can be distinctly seen; clear.

Vietnamese Meaning

Trong suốt; cho phép ánh sáng đi qua để các vật thể phía sau có thể được nhìn thấy rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The transparent ice on the lake allowed us to see the fish swimming below."

    "Lớp băng trong suốt trên mặt hồ cho phép chúng tôi nhìn thấy những con cá đang bơi bên dưới."

  • "Transparent ice is often preferred for making ice sculptures."

    "Băng trong suốt thường được ưa chuộng để làm tượng băng."

  • "The scientists were studying the formation of transparent ice in Antarctica."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự hình thành của băng trong suốt ở Nam Cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transparency Sự trong suốt, tính minh bạch
Adverb transparently Một cách trong suốt, một cách minh bạch
Adjective icy Băng giá, lạnh như băng
Noun iciness Tính băng giá, sự lạnh lẽo
Verb to ice Làm lạnh, phủ băng, ướp lạnh
Noun icicle Nhũ băng (khối băng hình nón treo lủng lẳng)

Synonyms

clear ice (băng trong)crystal ice (băng pha lê)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Địa lý, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*perh₃-
Latin
parere
Latin
trans
Late Latin
transparere
Late Latin
transparens
English
transparent

Nguồn gốc 'Transparent': Từ Latin xuyên thấu

Từ 'transparent' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được ghép từ tiền tố 'trans-' nghĩa là 'xuyên qua' hoặc 'vượt qua', và động từ 'parere' nghĩa là 'xuất hiện' hoặc 'cho thấy'. Ghép lại, 'transparere' trong tiếng Latin có nghĩa là 'nhìn xuyên qua được' hoặc 'cho thấy xuyên qua'. Từ này sau đó phát triển thành 'transparens' (phân từ hiện tại) và đi vào tiếng Anh với ý nghĩa 'trong suốt'.

Đá 'Ice': Vẻ đẹp cổ xưa và vững chắc

'Ice' là một từ có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy (PIE) '*eis-', có nghĩa là 'băng'. Nó đã đi qua tiếng Proto-Germanic thành '*isa-' và sau đó là 'is' trong tiếng Anh cổ. Từ này giữ nguyên ý nghĩa của nó qua hàng ngàn năm, mô tả trạng thái đông đặc của nước.

Sự kết hợp hoàn hảo: 'Transparent Ice'

Khi hai từ 'transparent' và 'ice' kết hợp, chúng tạo thành cụm từ 'transparent ice', mô tả loại băng tinh khiết, trong vắt đến mức có thể nhìn xuyên qua. Đây là sự kết hợp của tính chất vật lý (băng) và đặc điểm thị giác (trong suốt), tạo nên một hình ảnh rõ ràng và tinh tế.

Usage Note

Tính từ 'transparent' trong cụm này mô tả đặc tính của băng, ám chỉ sự tinh khiết và khả năng nhìn xuyên thấu. Nó nhấn mạnh rằng băng không bị mờ đục hoặc chứa tạp chất làm cản trở tầm nhìn.
Danh từ 'ice' ở đây đề cập đến trạng thái rắn của nước khi nhiệt độ xuống dưới 0 độ C. Trong cụm 'transparent ice', nó nhấn mạnh tính chất trong suốt của loại băng này.

Prepositions

through to

'Transparent through' dùng để mô tả chất liệu mà ánh sáng có thể đi qua. 'Transparent to' dùng để mô tả một đối tượng hoặc khái niệm dễ hiểu hoặc rõ ràng đối với ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transparent ice
  • crystal clear crystal clear transparent ice
    (băng trong suốt như pha lê)
  • smooth smooth transparent ice
    (băng trong suốt mịn màng)
  • thick thick transparent ice
    (lớp băng trong suốt dày)
  • thin thin transparent ice
    (lớp băng trong suốt mỏng)
  • pristine pristine transparent ice
    (băng trong suốt nguyên sơ, tinh khiết)
Verb + transparent ice
  • see through see through transparent ice
    (nhìn xuyên qua lớp băng trong suốt)
  • skate on skate on transparent ice
    (trượt băng trên lớp băng trong suốt)
  • melt melt transparent ice
    (làm tan chảy băng trong suốt)
  • form form transparent ice
    (hình thành băng trong suốt)
Noun + transparent ice
  • sheet of a sheet of transparent ice
    (một tấm băng trong suốt)
  • block of a block of transparent ice
    (một khối băng trong suốt)
  • layer of a layer of transparent ice
    (một lớp băng trong suốt)

Idioms

  • As clear as transparent ice

    Rất rõ ràng, trong suốt, dễ hiểu, không có gì che giấu.

    "His explanation of the complex theory was as clear as transparent ice."

    (Lời giải thích của anh ấy về lý thuyết phức tạp rõ ràng như băng trong suốt vậy.)

  • Skating on transparent ice

    Đang trong tình huống rủi ro, nguy hiểm nhưng nhận thức rõ được sự mong manh của nó.

    "Ignoring safety protocols in this experiment is like skating on transparent ice."

    (Bỏ qua các quy trình an toàn trong thí nghiệm này giống như trượt băng trên lớp băng trong suốt vậy.)

  • A heart of transparent ice

    Một trái tim lạnh lùng, không biểu lộ cảm xúc nhưng cũng rất chân thật, không lừa dối.

    "She has a heart of transparent ice, showing no warmth but always truthful."

    (Cô ấy có một trái tim lạnh lùng như băng trong suốt, không thể hiện sự ấm áp nhưng luôn chân thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transparent ice

adjective
Lật mặt

Trong suốt; cho phép ánh sáng đi qua để các vật thể phía sau có thể được nhìn thấy rõ ràng.

"The transparent ice on the lake allowed us to see the fish swimming below."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transparent ice".

Nghệ thuật điêu khắc băng (Ice Sculptures)

Băng trong suốt là vật liệu lý tưởng cho nghệ thuật điêu khắc băng, một hình thức nghệ thuật thị giác phổ biến ở các nước lạnh. Các nghệ sĩ sử dụng băng trong suốt để tạo ra những tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp, chi tiết, thường được trưng bày tại các lễ hội mùa đông. Vẻ đẹp của chúng rất phù du, chỉ tồn tại cho đến khi băng tan chảy, tượng trưng cho sự vô thường và vẻ đẹp thoáng qua.

Biểu tượng của sự tinh khiết và sang trọng trong đồ uống

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong pha chế đồ uống cao cấp, 'transparent ice' (băng trong suốt) không chỉ dùng để làm lạnh mà còn là một biểu tượng của sự tinh khiết, chất lượng và sự sang trọng. Băng trong suốt, không có bọt khí hay tạp chất, giúp giữ nguyên hương vị của đồ uống và tăng thêm tính thẩm mỹ cho ly cocktail hoặc whisky.