cloudy ice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Ice that is not transparent due to air bubbles or impurities within it.
Vietnamese Meaning
Đá không trong suốt do có bọt khí hoặc tạp chất bên trong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ice cubes in my drink were cloudy ice, not clear like the ones in the bar."
"Những viên đá trong đồ uống của tôi là đá đục, không trong như những viên đá ở quán bar."
-
"The cloudy ice in the freezer was a result of the tap water being used to make it."
"Đá đục trong tủ đông là kết quả của việc sử dụng nước máy để làm đá."
-
"Cloudy ice melts faster than clear ice."
"Đá đục tan nhanh hơn đá trong."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả loại đá có vẻ ngoài mờ đục, khác với đá trong suốt. Sự mờ đục này thường là do quá trình đóng băng nhanh hoặc sự hiện diện của các chất khác trong nước trước khi đóng băng. So với 'clear ice' (đá trong), 'cloudy ice' thường được coi là ít thẩm mỹ hơn cho một số mục đích, mặc dù vẫn có thể sử dụng được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
white white cloudy ice (đá mờ đục màu trắng)
-
opaque opaque cloudy ice (đá mờ đục không trong suốt)
-
dense dense cloudy ice (đá mờ đục đặc)
-
make make cloudy ice (tạo ra đá mờ đục (ví dụ: do nước chưa lọc))
-
prevent prevent cloudy ice (ngăn đá bị mờ đục)
-
avoid avoid cloudy ice (tránh làm đá bị mờ đục)
-
a piece of a piece of cloudy ice (một mẩu đá mờ đục)
-
the problem of the problem of cloudy ice (vấn đề đá bị mờ đục)
Idioms
-
Why is my ice cloudy?
Tại sao đá của tôi lại bị mờ đục?
"I always use filtered water, so why is my ice cloudy?"
(Tôi luôn dùng nước lọc, vậy tại sao đá của tôi lại bị mờ đục?)
-
Tips to avoid cloudy ice
Mẹo để tránh đá bị mờ đục
"Here are some simple tips to avoid cloudy ice when making drinks at home."
(Dưới đây là một số mẹo đơn giản để tránh đá bị mờ đục khi pha đồ uống tại nhà.)
-
The aesthetic issue of cloudy ice
Vấn đề thẩm mỹ của đá mờ đục
"For professional bartenders, the aesthetic issue of cloudy ice is very important."
(Đối với các bartender chuyên nghiệp, vấn đề thẩm mỹ của đá mờ đục là rất quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cloudy ice
Tính từ + Danh từĐá không trong suốt do có bọt khí hoặc tạp chất bên trong.
"The ice cubes in my drink were cloudy ice, not clear like the ones in the bar."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The drink will be looking unappetizing because the ice will be clouding as it melts. |
Đồ uống trông sẽ không ngon miệng vì đá sẽ bị vẩn đục khi nó tan. |
| Phủ định | The ice maker won't be producing cloudy ice because it's brand new and functioning perfectly. |
Máy làm đá sẽ không tạo ra đá vẩn đục vì nó mới tinh và hoạt động hoàn hảo. |
| Nghi vấn | Will the bartender be serving drinks with cloudy ice because the machine is malfunctioning? |
Người pha chế có phục vụ đồ uống với đá vẩn đục không vì máy đang bị trục trặc? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The freezer has been making cloudy ice lately. |
Tủ đông dạo này làm ra đá bị đục. |
| Phủ định | The restaurant hasn't been serving drinks with cloudy ice. |
Nhà hàng đã không phục vụ đồ uống với đá bị đục. |
| Nghi vấn | Has the ice machine been producing cloudy ice all day? |
Có phải máy làm đá đã sản xuất đá bị đục cả ngày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cloudy ice".
