open-air games
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các trò chơi được chơi ngoài trời, thường là ở một không gian công cộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city organized open-air games in the park for children."
"Thành phố tổ chức các trò chơi ngoài trời tại công viên cho trẻ em."
-
"We enjoyed playing open-air games in the summer."
"Chúng tôi thích chơi các trò chơi ngoài trời vào mùa hè."
-
"The local community center is hosting open-air games every Saturday."
"Trung tâm cộng đồng địa phương tổ chức các trò chơi ngoài trời vào mỗi thứ Bảy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hoạt động vui chơi, giải trí ngoài trời, mang tính cộng đồng. Khác với 'outdoor games' có nghĩa rộng hơn, 'open-air games' nhấn mạnh đến địa điểm diễn ra là không gian mở, thoáng đãng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular popular open-air games (các trò chơi ngoài trời phổ biến)
-
traditional traditional open-air games (các trò chơi ngoài trời truyền thống)
-
children's children's open-air games (các trò chơi ngoài trời dành cho trẻ em)
-
summer summer open-air games (các trò chơi ngoài trời mùa hè)
-
play play open-air games (chơi các trò chơi ngoài trời)
-
organize organize open-air games (tổ chức các trò chơi ngoài trời)
-
enjoy enjoy open-air games (tận hưởng các trò chơi ngoài trời)
-
participate in participate in open-air games (tham gia các trò chơi ngoài trời)
Idioms
-
Engage in open-air games
Tham gia vào các trò chơi ngoài trời
"Children love to engage in open-air games during summer vacation."
(Trẻ em thích tham gia vào các trò chơi ngoài trời trong kỳ nghỉ hè.)
-
A variety of open-air games
Nhiều loại trò chơi ngoài trời khác nhau
"The festival offered a variety of open-air games for all ages."
(Lễ hội cung cấp nhiều loại trò chơi ngoài trời khác nhau cho mọi lứa tuổi.)
-
The joy of open-air games
Niềm vui của các trò chơi ngoài trời
"Nothing compares to the joy of open-air games on a sunny day."
(Không gì sánh được với niềm vui của các trò chơi ngoài trời vào một ngày nắng đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
open-air games
danh từCác trò chơi được chơi ngoài trời, thường là ở một không gian công cộng.
"The city organized open-air games in the park for children."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Open-air games are popular in the summer. |
Các trò chơi ngoài trời rất phổ biến vào mùa hè. |
| Phủ định | We don't have many open-air games available here. |
Chúng tôi không có nhiều trò chơi ngoài trời ở đây. |
| Nghi vấn | Are open-air games fun for everyone? |
Các trò chơi ngoài trời có thú vị cho tất cả mọi người không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open-air games".
