(Top Banner Ad)
outdoor games
A2
Danh từ A2 Thể thao, Giải trí

outdoor games

UK: /ˈaʊtdɔː ɡeɪmz/ • US: /ˈaʊtdɔːr ɡeɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi ngoài trời hoạt động vui chơi ngoài trời
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Games or activities played outside, typically in a natural or open-air environment.

Vietnamese Meaning

Các trò chơi hoặc hoạt động được chơi bên ngoài, thường là trong một môi trường tự nhiên hoặc không gian mở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children often enjoy playing outdoor games during the summer."

    "Trẻ em thường thích chơi các trò chơi ngoài trời vào mùa hè."

  • "Our school organizes outdoor games every weekend."

    "Trường chúng tôi tổ chức các trò chơi ngoài trời vào mỗi cuối tuần."

  • "Playing outdoor games is a great way to stay active and healthy."

    "Chơi các trò chơi ngoài trời là một cách tuyệt vời để giữ cho cơ thể năng động và khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb outdoors ở ngoài trời, ra ngoài trời (chỉ vị trí hoặc hướng)
Adjective indoor trong nhà (đối lập với outdoor)
Adverb indoors ở trong nhà, vào trong nhà
Noun gamer người chơi game (thường là game điện tử)
Verb play chơi (hành động liên quan đến game)
Adjective playful ham chơi, vui tươi, thích đùa nghịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ud-
Proto-Germanic
*ūt
Old English
ūt
English (19th Century)
outdoor
Proto-Indo-European
*gʰem-
Proto-Germanic
*gamana
Old English
gamen
English
game

Nguồn gốc đơn giản của 'outdoor games'

Cụm từ 'outdoor games' là sự kết hợp của hai từ. 'Outdoor' (ngoài trời) phát triển từ 'out' (ngoài) và 'door' (cửa), chỉ những gì diễn ra bên ngoài. 'Games' (trò chơi) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gamen', có nghĩa là niềm vui, sự giải trí. Do đó, 'outdoor games' đơn giản có nghĩa là 'những trò chơi diễn ra bên ngoài', nhấn mạnh tính chất giải trí và không gian chơi.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các trò chơi vận động thể chất được chơi ngoài trời, khác với 'indoor games' (trò chơi trong nhà). Nó bao gồm nhiều hoạt động từ các môn thể thao có tổ chức (bóng đá, bóng rổ) đến các trò chơi giải trí đơn giản (đuổi bắt, trốn tìm).

Prepositions

for in

'for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của trò chơi (e.g., 'good outdoor games for kids'). 'in' được sử dụng khi nói về việc tham gia hoặc giỏi một trò chơi cụ thể (e.g., 'skilled in outdoor games').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outdoor games
  • popular popular outdoor games
    (các trò chơi ngoài trời phổ biến)
  • fun fun outdoor games
    (các trò chơi ngoài trời vui nhộn)
  • traditional traditional outdoor games
    (các trò chơi ngoài trời truyền thống)
  • various various outdoor games
    (nhiều loại trò chơi ngoài trời khác nhau)
Verb + outdoor games
  • play play outdoor games
    (chơi các trò chơi ngoài trời)
  • enjoy enjoy outdoor games
    (thích thú với các trò chơi ngoài trời)
  • organize organize outdoor games
    (tổ chức các trò chơi ngoài trời)
  • participate in participate in outdoor games
    (tham gia vào các trò chơi ngoài trời)
Noun + outdoor games
  • children's children's outdoor games
    (các trò chơi ngoài trời của trẻ em)
  • family family outdoor games
    (các trò chơi ngoài trời cho gia đình)
  • summer summer outdoor games
    (các trò chơi ngoài trời mùa hè)

Idioms

  • get some fresh air with outdoor games

    ra ngoài hít thở không khí trong lành với các trò chơi ngoài trời

    "After hours of studying, it's good to get some fresh air with outdoor games."

    (Sau nhiều giờ học, thật tốt khi ra ngoài hít thở không khí trong lành với các trò chơi ngoài trời.)

  • the joys of outdoor games

    những niềm vui từ các trò chơi ngoài trời

    "The children always look forward to the joys of outdoor games during summer break."

    (Những đứa trẻ luôn mong đợi những niềm vui từ các trò chơi ngoài trời trong kỳ nghỉ hè.)

  • promote outdoor games

    thúc đẩy các trò chơi ngoài trời (nhấn mạnh lợi ích hoặc sự phổ biến)

    "Schools should promote outdoor games to encourage physical activity among students."

    (Các trường học nên thúc đẩy các trò chơi ngoài trời để khuyến khích hoạt động thể chất ở học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outdoor games

Danh từ
Lật mặt

Các trò chơi hoặc hoạt động được chơi bên ngoài, thường là trong một môi trường tự nhiên hoặc không gian mở.

"Children often enjoy playing outdoor games during the summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had practiced outdoor games more often, they would be much healthier now.
Nếu họ đã luyện tập các trò chơi ngoài trời thường xuyên hơn, họ sẽ khỏe mạnh hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If she weren't so busy, she would have joined us for outdoor games yesterday.
Nếu cô ấy không quá bận, cô ấy đã tham gia chơi các trò chơi ngoài trời với chúng tôi ngày hôm qua.
Nghi vấn
If you had told me about the outdoor games, would you be enjoying the awards ceremony now?
Nếu bạn đã kể cho tôi về những trò chơi ngoài trời, bạn có đang tận hưởng lễ trao giải ngay bây giờ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will play outdoor games in the park tomorrow.
Họ sẽ chơi các trò chơi ngoài trời ở công viên vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to organize outdoor games for the children.
Cô ấy sẽ không tổ chức các trò chơi ngoài trời cho bọn trẻ.
Nghi vấn
Will you join us for some outdoor games this weekend?
Bạn có tham gia cùng chúng tôi chơi vài trò chơi ngoài trời vào cuối tuần này không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have played outdoor games in this park for years.
Họ đã chơi các trò chơi ngoài trời ở công viên này trong nhiều năm.
Phủ định
She has not organized outdoor games for the children this summer.
Cô ấy đã không tổ chức các trò chơi ngoài trời cho bọn trẻ vào mùa hè này.
Nghi vấn
Have you ever participated in outdoor games at a summer camp?
Bạn đã bao giờ tham gia các trò chơi ngoài trời tại một trại hè chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdoor games".

Vai trò trong tuổi thơ và phát triển

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các trò chơi ngoài trời là một phần không thể thiếu của tuổi thơ. Chúng không chỉ giúp trẻ em phát triển thể chất, tăng cường sức khỏe mà còn rèn luyện kỹ năng xã hội như làm việc nhóm, giao tiếp và giải quyết vấn đề khi tương tác với bạn bè. Các khu vui chơi, công viên được thiết kế đặc biệt để khuyến khích trẻ em tham gia các hoạt động này.

Hoạt động giải trí mùa hè và gia đình

Các trò chơi ngoài trời thường gắn liền với mùa hè và các kỳ nghỉ. Nhiều gia đình có truyền thống tổ chức các buổi dã ngoại, cắm trại hoặc chỉ đơn giản là ra sân vườn chơi các trò chơi như bóng đá, bóng chuyền, trốn tìm, hay ném đĩa bay (frisbee). Đây là cơ hội để các thành viên trong gia đình gắn kết, tạo kỷ niệm và tận hưởng không khí trong lành.