(Top Banner Ad)
indoor games
A2
Danh từ A2 Giải trí, Thể thao

indoor games

UK: /ˈɪnˌdɔː ˈɡeɪmz/ • US: /ˈɪnˌdɔr ˈɡeɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

các trò chơi trong nhà những trò chơi trong nhà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Games that are played inside a building.

Vietnamese Meaning

Các trò chơi được chơi trong nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They enjoy playing indoor games like chess and Monopoly."

    "Họ thích chơi các trò chơi trong nhà như cờ vua và cờ tỷ phú."

  • "During the rainy season, we play a lot of indoor games."

    "Vào mùa mưa, chúng tôi chơi rất nhiều trò chơi trong nhà."

  • "Indoor games are a great way to spend time with family."

    "Các trò chơi trong nhà là một cách tuyệt vời để dành thời gian cho gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun game trò chơi, ván đấu, cuộc đấu
Verb play chơi, đấu
Noun player người chơi, cầu thủ
Adjective outdoor ngoài trời (dùng để mô tả vật, hoạt động)
Adverb indoors ở trong nhà (chỉ địa điểm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
in
Old English
duru
Old English
gamen
English (compound)
indoor games

Nguồn gốc của 'Indoor Games'

Cụm từ 'indoor games' là sự kết hợp của hai từ đơn giản nhưng rất mô tả. 'Indoor' xuất phát từ 'in' (bên trong) và 'door' (cửa), chỉ ra những gì diễn ra bên trong một tòa nhà. 'Games' có gốc từ tiếng Anh cổ 'gamen', mang nghĩa niềm vui, sự giải trí hoặc trò tiêu khiển. Khi ghép lại, 'indoor games' rõ ràng miêu tả những trò chơi được chơi ở không gian trong nhà, thường là để giải trí hoặc gắn kết khi thời tiết không thuận lợi cho các hoạt động ngoài trời.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các trò chơi giải trí được chơi trong không gian kín, như cờ vua, cờ tỷ phú, bài, hoặc các trò chơi điện tử (mặc dù trò chơi điện tử có thể được phân loại riêng). Khác với 'outdoor games' (trò chơi ngoài trời) vốn đòi hỏi không gian rộng lớn và điều kiện tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indoor games
  • traditional traditional indoor games
    (các trò chơi trong nhà truyền thống)
  • popular popular indoor games
    (các trò chơi trong nhà phổ biến)
  • various various indoor games
    (nhiều trò chơi trong nhà khác nhau)
  • simple simple indoor games
    (các trò chơi trong nhà đơn giản)
Verb + indoor games
  • play play indoor games
    (chơi các trò chơi trong nhà)
  • enjoy enjoy indoor games
    (thưởng thức các trò chơi trong nhà)
  • organize organize indoor games
    (tổ chức các trò chơi trong nhà)
  • provide provide indoor games
    (cung cấp các trò chơi trong nhà (ví dụ, một địa điểm))
Noun + indoor games (Types of)
  • board board games (a type of indoor game)
    (trò chơi cờ bàn (một loại trò chơi trong nhà))
  • card card games (a type of indoor game)
    (trò chơi bài (một loại trò chơi trong nhà))

Idioms

  • a wide range of indoor games

    một loạt các trò chơi trong nhà đa dạng

    "The community center offers a wide range of indoor games, from chess to table tennis."

    (Trung tâm cộng đồng cung cấp một loạt các trò chơi trong nhà đa dạng, từ cờ vua đến bóng bàn.)

  • pass the time with indoor games

    giết thời gian bằng các trò chơi trong nhà

    "On rainy days, we often pass the time with indoor games like charades or puzzles."

    (Vào những ngày mưa, chúng tôi thường giết thời gian bằng các trò chơi trong nhà như đố chữ hoặc xếp hình.)

  • good for indoor games

    tốt/phù hợp cho các trò chơi trong nhà (chỉ sự phù hợp của không gian hoặc dụng cụ)

    "This spacious living room is good for indoor games, even with a larger group."

    (Phòng khách rộng rãi này rất phù hợp cho các trò chơi trong nhà, ngay cả khi có một nhóm lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indoor games

Danh từ
Lật mặt

Các trò chơi được chơi trong nhà.

"They enjoy playing indoor games like chess and Monopoly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Playing indoor games is a great way to spend a rainy day.
Chơi các trò chơi trong nhà là một cách tuyệt vời để trải qua một ngày mưa.
Phủ định
I don't mind playing indoor games with my family.
Tôi không ngại chơi các trò chơi trong nhà với gia đình của tôi.
Nghi vấn
Is enjoying indoor games a common hobby among students?
Thưởng thức các trò chơi trong nhà có phải là một sở thích phổ biến của sinh viên không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They enjoy playing indoor games during rainy days.
Họ thích chơi các trò chơi trong nhà vào những ngày mưa.
Phủ định
We don't play indoor games often because we prefer outdoor activities.
Chúng tôi không chơi trò chơi trong nhà thường xuyên vì chúng tôi thích các hoạt động ngoài trời hơn.
Nghi vấn
Do you have any indoor games in your house?
Bạn có trò chơi trong nhà nào ở nhà không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My family loves playing indoor games on rainy days.
Gia đình tôi thích chơi các trò chơi trong nhà vào những ngày mưa.
Phủ định
They don't like indoor games very much.
Họ không thích các trò chơi trong nhà cho lắm.
Nghi vấn
Do you enjoy indoor games like chess?
Bạn có thích các trò chơi trong nhà như cờ vua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indoor games".

Gắn kết gia đình và xã hội

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, các trò chơi trong nhà như cờ bàn, trò chơi bài, hoặc trò chơi đố chữ là một phần quan trọng của các buổi họp mặt gia đình, đặc biệt vào những ngày lễ hoặc khi thời tiết xấu. Chúng không chỉ mang lại niềm vui giải trí mà còn là phương tiện tuyệt vời để gắn kết các thế hệ, phát triển kỹ năng tư duy chiến lược và giao tiếp xã hội.

Vượt qua mùa đông

Tại các quốc gia có mùa đông khắc nghiệt hoặc thời tiết thường xuyên mưa, các trò chơi trong nhà trở thành hoạt động giải trí thiết yếu. Chúng giúp mọi người duy trì tinh thần vui vẻ, tránh cảm giác buồn chán khi không thể ra ngoài, đồng thời tạo ra không gian ấm cúng cho các hoạt động tập thể trong nhà.