indoor games
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Games that are played inside a building.
Vietnamese Meaning
Các trò chơi được chơi trong nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They enjoy playing indoor games like chess and Monopoly."
"Họ thích chơi các trò chơi trong nhà như cờ vua và cờ tỷ phú."
-
"During the rainy season, we play a lot of indoor games."
"Vào mùa mưa, chúng tôi chơi rất nhiều trò chơi trong nhà."
-
"Indoor games are a great way to spend time with family."
"Các trò chơi trong nhà là một cách tuyệt vời để dành thời gian cho gia đình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các trò chơi giải trí được chơi trong không gian kín, như cờ vua, cờ tỷ phú, bài, hoặc các trò chơi điện tử (mặc dù trò chơi điện tử có thể được phân loại riêng). Khác với 'outdoor games' (trò chơi ngoài trời) vốn đòi hỏi không gian rộng lớn và điều kiện tự nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional indoor games (các trò chơi trong nhà truyền thống)
-
popular popular indoor games (các trò chơi trong nhà phổ biến)
-
various various indoor games (nhiều trò chơi trong nhà khác nhau)
-
simple simple indoor games (các trò chơi trong nhà đơn giản)
-
play play indoor games (chơi các trò chơi trong nhà)
-
enjoy enjoy indoor games (thưởng thức các trò chơi trong nhà)
-
organize organize indoor games (tổ chức các trò chơi trong nhà)
-
provide provide indoor games (cung cấp các trò chơi trong nhà (ví dụ, một địa điểm))
-
board board games (a type of indoor game) (trò chơi cờ bàn (một loại trò chơi trong nhà))
-
card card games (a type of indoor game) (trò chơi bài (một loại trò chơi trong nhà))
Idioms
-
a wide range of indoor games
một loạt các trò chơi trong nhà đa dạng
"The community center offers a wide range of indoor games, from chess to table tennis."
(Trung tâm cộng đồng cung cấp một loạt các trò chơi trong nhà đa dạng, từ cờ vua đến bóng bàn.)
-
pass the time with indoor games
giết thời gian bằng các trò chơi trong nhà
"On rainy days, we often pass the time with indoor games like charades or puzzles."
(Vào những ngày mưa, chúng tôi thường giết thời gian bằng các trò chơi trong nhà như đố chữ hoặc xếp hình.)
-
good for indoor games
tốt/phù hợp cho các trò chơi trong nhà (chỉ sự phù hợp của không gian hoặc dụng cụ)
"This spacious living room is good for indoor games, even with a larger group."
(Phòng khách rộng rãi này rất phù hợp cho các trò chơi trong nhà, ngay cả khi có một nhóm lớn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indoor games
Danh từCác trò chơi được chơi trong nhà.
"They enjoy playing indoor games like chess and Monopoly."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Playing indoor games is a great way to spend a rainy day. |
Chơi các trò chơi trong nhà là một cách tuyệt vời để trải qua một ngày mưa. |
| Phủ định | I don't mind playing indoor games with my family. |
Tôi không ngại chơi các trò chơi trong nhà với gia đình của tôi. |
| Nghi vấn | Is enjoying indoor games a common hobby among students? |
Thưởng thức các trò chơi trong nhà có phải là một sở thích phổ biến của sinh viên không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They enjoy playing indoor games during rainy days. |
Họ thích chơi các trò chơi trong nhà vào những ngày mưa. |
| Phủ định | We don't play indoor games often because we prefer outdoor activities. |
Chúng tôi không chơi trò chơi trong nhà thường xuyên vì chúng tôi thích các hoạt động ngoài trời hơn. |
| Nghi vấn | Do you have any indoor games in your house? |
Bạn có trò chơi trong nhà nào ở nhà không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My family loves playing indoor games on rainy days. |
Gia đình tôi thích chơi các trò chơi trong nhà vào những ngày mưa. |
| Phủ định | They don't like indoor games very much. |
Họ không thích các trò chơi trong nhà cho lắm. |
| Nghi vấn | Do you enjoy indoor games like chess? |
Bạn có thích các trò chơi trong nhà như cờ vua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indoor games".
