(Top Banner Ad)
field games
B1
Noun (Danh từ) B1 Thể thao, Giải trí

field games

UK: /ˈfiːld ˌɡeɪmz/ • US: /ˈfiːld ˌɡeɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

các trò chơi vận động trên sân các trò chơi thể thao ngoài trời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Outdoor games played on a field, often involving running, jumping, and throwing.

Vietnamese Meaning

Các trò chơi ngoài trời được chơi trên sân, thường liên quan đến chạy, nhảy và ném.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school organized field games for all the students."

    "Trường học đã tổ chức các trò chơi vận động trên sân cho tất cả học sinh."

  • "The children enjoyed playing field games during their summer camp."

    "Bọn trẻ thích chơi các trò chơi vận động trên sân trong suốt trại hè của chúng."

  • "Field games are a great way to promote physical activity and teamwork."

    "Các trò chơi vận động trên sân là một cách tuyệt vời để thúc đẩy hoạt động thể chất và tinh thần đồng đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun field Sân, cánh đồng (nơi diễn ra các hoạt động, đặc biệt là thể thao)
Noun game Trò chơi, trận đấu
Verb play Chơi, thi đấu
Noun player Người chơi, cầu thủ
Noun fielder Cầu thủ sân (trong các môn thể thao như bóng chày, cricket)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*felþą (open land)
Old English
feld
Middle English
feld
Modern English
field
Proto-Germanic
*gamaną (amusement, joy)
Old English
gamen
Middle English
game
Modern English
game

Nguồn gốc của 'Field'

Từ 'field' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*felþą', có nghĩa là 'đất trống' hoặc 'cánh đồng'. Ban đầu, nó chỉ một khu đất rộng, không có rừng, dùng để trồng trọt hoặc chăn thả gia súc. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ khu vực diễn ra các hoạt động thể thao ngoài trời.

Nguồn gốc của 'Game'

Từ 'game' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*gamaną', có nghĩa là 'sự giải trí', 'niềm vui' hoặc 'trò tiêu khiển'. Nó phản ánh bản chất của các hoạt động giải trí, cạnh tranh mà con người tham gia để vui chơi hoặc giành chiến thắng. Khi kết hợp, 'field games' trở thành 'các trò chơi được chơi trên một khu vực sân bãi mở'.

Usage Note

Cụm từ 'field games' thường được sử dụng để chỉ các trò chơi thể thao hoặc các hoạt động giải trí diễn ra trên một khu đất rộng mở, như một cánh đồng hoặc sân vận động. Nó bao hàm tính chất vận động thể chất và sự tham gia của nhiều người. Khác với 'board games' (trò chơi trên bàn cờ) hoặc 'video games' (trò chơi điện tử), 'field games' nhấn mạnh đến hoạt động ngoài trời và sự vận động.

Prepositions

in at

'In' thường được sử dụng để chỉ địa điểm rộng lớn hơn (ví dụ: 'playing field games in the park'). 'At' thường được sử dụng để chỉ một địa điểm cụ thể hơn (ví dụ: 'playing field games at the school').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + field games
  • outdoor outdoor field games
    (các trò chơi sân bãi ngoài trời)
  • traditional traditional field games
    (các trò chơi sân bãi truyền thống)
  • competitive competitive field games
    (các trò chơi sân bãi mang tính cạnh tranh)
  • popular popular field games
    (các trò chơi sân bãi phổ biến)
Verb + field games
  • play play field games
    (chơi các trò chơi sân bãi)
  • organize organize field games
    (tổ chức các trò chơi sân bãi)
  • enjoy enjoy field games
    (thưởng thức các trò chơi sân bãi)
Noun + of + field games
  • types types of field games
    (các loại trò chơi sân bãi)
  • rules rules of field games
    (luật chơi các trò chơi sân bãi)

Idioms

  • The spirit of field games

    Tinh thần của các trò chơi sân bãi (ám chỉ tinh thần thể thao, fair play, hoặc tinh thần đồng đội)

    "It's important to remember the spirit of field games, which is about fair play and sportsmanship."

    (Điều quan trọng là phải nhớ đến tinh thần của các trò chơi sân bãi, đó là sự chơi đẹp và tinh thần thể thao.)

  • Participate in field games

    Tham gia vào các trò chơi sân bãi

    "Students are encouraged to participate in field games during the annual sports day."

    (Học sinh được khuyến khích tham gia các trò chơi sân bãi trong ngày hội thể thao hàng năm.)

  • Organize field games

    Tổ chức các trò chơi sân bãi

    "The community center plans to organize field games for children next summer."

    (Trung tâm cộng đồng dự định tổ chức các trò chơi sân bãi cho trẻ em vào mùa hè tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

field games

Noun (Danh từ)
Lật mặt

Các trò chơi ngoài trời được chơi trên sân, thường liên quan đến chạy, nhảy và ném.

"The school organized field games for all the students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had practiced field games more often, they would be more confident now.
Nếu họ đã luyện tập các trò chơi trên sân thường xuyên hơn, thì bây giờ họ đã tự tin hơn.
Phủ định
If she hadn't injured her ankle, she would be playing field games this afternoon.
Nếu cô ấy không bị thương mắt cá chân, thì chiều nay cô ấy đã chơi các trò chơi trên sân rồi.
Nghi vấn
If we had known about the field games earlier, would we be competing in them today?
Nếu chúng ta biết về các trò chơi trên sân sớm hơn, liệu chúng ta có đang thi đấu trong chúng ngày hôm nay không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will organize field games for the summer camp.
Họ sẽ tổ chức các trò chơi trên đồng cho trại hè.
Phủ định
We are not going to include field games in the training program.
Chúng tôi sẽ không đưa các trò chơi trên đồng vào chương trình đào tạo.
Nghi vấn
Will the students enjoy the field games next week?
Liệu các sinh viên có thích các trò chơi trên đồng vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "field games".

Ngày hội thể thao và giáo dục thể chất

Tại nhiều trường học và cộng đồng ở các nước phương Tây, 'field games' là một phần không thể thiếu của ngày hội thể thao (sports day) hoặc các chương trình giáo dục thể chất. Chúng giúp học sinh phát triển kỹ năng vận động, tinh thần đồng đội và hiểu biết về cạnh tranh lành mạnh. Các trò chơi này thường bao gồm các môn điền kinh, trò chơi bóng hoặc các cuộc thi phối hợp đồng đội.

Vai trò trong xây dựng cộng đồng

Các trò chơi sân bãi đóng một vai trò quan trọng trong việc xây dựng cộng đồng và gắn kết xã hội. Chúng thường được tổ chức trong các buổi dã ngoại công ty, lễ hội địa phương hoặc các sự kiện gia đình để khuyến khích sự tương tác, niềm vui và tinh thần đoàn kết giữa những người tham gia, bất kể tuổi tác hay khả năng thể chất.