field games
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các trò chơi ngoài trời được chơi trên sân, thường liên quan đến chạy, nhảy và ném.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school organized field games for all the students."
"Trường học đã tổ chức các trò chơi vận động trên sân cho tất cả học sinh."
-
"The children enjoyed playing field games during their summer camp."
"Bọn trẻ thích chơi các trò chơi vận động trên sân trong suốt trại hè của chúng."
-
"Field games are a great way to promote physical activity and teamwork."
"Các trò chơi vận động trên sân là một cách tuyệt vời để thúc đẩy hoạt động thể chất và tinh thần đồng đội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'field games' thường được sử dụng để chỉ các trò chơi thể thao hoặc các hoạt động giải trí diễn ra trên một khu đất rộng mở, như một cánh đồng hoặc sân vận động. Nó bao hàm tính chất vận động thể chất và sự tham gia của nhiều người. Khác với 'board games' (trò chơi trên bàn cờ) hoặc 'video games' (trò chơi điện tử), 'field games' nhấn mạnh đến hoạt động ngoài trời và sự vận động.
Prepositions
'In' thường được sử dụng để chỉ địa điểm rộng lớn hơn (ví dụ: 'playing field games in the park'). 'At' thường được sử dụng để chỉ một địa điểm cụ thể hơn (ví dụ: 'playing field games at the school').
Collocations (Từ đi kèm)
-
outdoor outdoor field games (các trò chơi sân bãi ngoài trời)
-
traditional traditional field games (các trò chơi sân bãi truyền thống)
-
competitive competitive field games (các trò chơi sân bãi mang tính cạnh tranh)
-
popular popular field games (các trò chơi sân bãi phổ biến)
-
play play field games (chơi các trò chơi sân bãi)
-
organize organize field games (tổ chức các trò chơi sân bãi)
-
enjoy enjoy field games (thưởng thức các trò chơi sân bãi)
-
types types of field games (các loại trò chơi sân bãi)
-
rules rules of field games (luật chơi các trò chơi sân bãi)
Idioms
-
The spirit of field games
Tinh thần của các trò chơi sân bãi (ám chỉ tinh thần thể thao, fair play, hoặc tinh thần đồng đội)
"It's important to remember the spirit of field games, which is about fair play and sportsmanship."
(Điều quan trọng là phải nhớ đến tinh thần của các trò chơi sân bãi, đó là sự chơi đẹp và tinh thần thể thao.)
-
Participate in field games
Tham gia vào các trò chơi sân bãi
"Students are encouraged to participate in field games during the annual sports day."
(Học sinh được khuyến khích tham gia các trò chơi sân bãi trong ngày hội thể thao hàng năm.)
-
Organize field games
Tổ chức các trò chơi sân bãi
"The community center plans to organize field games for children next summer."
(Trung tâm cộng đồng dự định tổ chức các trò chơi sân bãi cho trẻ em vào mùa hè tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
field games
Noun (Danh từ)Các trò chơi ngoài trời được chơi trên sân, thường liên quan đến chạy, nhảy và ném.
"The school organized field games for all the students."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had practiced field games more often, they would be more confident now. |
Nếu họ đã luyện tập các trò chơi trên sân thường xuyên hơn, thì bây giờ họ đã tự tin hơn. |
| Phủ định | If she hadn't injured her ankle, she would be playing field games this afternoon. |
Nếu cô ấy không bị thương mắt cá chân, thì chiều nay cô ấy đã chơi các trò chơi trên sân rồi. |
| Nghi vấn | If we had known about the field games earlier, would we be competing in them today? |
Nếu chúng ta biết về các trò chơi trên sân sớm hơn, liệu chúng ta có đang thi đấu trong chúng ngày hôm nay không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will organize field games for the summer camp. |
Họ sẽ tổ chức các trò chơi trên đồng cho trại hè. |
| Phủ định | We are not going to include field games in the training program. |
Chúng tôi sẽ không đưa các trò chơi trên đồng vào chương trình đào tạo. |
| Nghi vấn | Will the students enjoy the field games next week? |
Liệu các sinh viên có thích các trò chơi trên đồng vào tuần tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "field games".
