(Top Banner Ad)
open-air sports
B1
Danh từ B1 Thể thao

open-air sports

UK: /ˌəʊpən ˈeə spɔːts/ • US: /ˌoʊpən ˈer spɔːrts/

Nghĩa tiếng Việt

thể thao ngoài trời các môn thể thao ngoài trời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sports that are played outdoors, rather than in a closed building or arena.

Vietnamese Meaning

Các môn thể thao được chơi ngoài trời, thay vì trong một tòa nhà hoặc đấu trường kín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people enjoy participating in open-air sports during the summer."

    "Nhiều người thích tham gia các môn thể thao ngoài trời vào mùa hè."

  • "Open-air sports are a great way to stay active and enjoy the fresh air."

    "Các môn thể thao ngoài trời là một cách tuyệt vời để giữ cho cơ thể năng động và tận hưởng không khí trong lành."

  • "The park is a popular spot for open-air sports."

    "Công viên là một địa điểm phổ biến cho các môn thể thao ngoài trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective open-air ngoài trời, không mái che
Noun sport môn thể thao
Noun sportsman/sportswoman vận động viên, người chơi thể thao (nam/nữ)
Adjective sporty năng động, yêu thích thể thao
Noun sportsmanship tinh thần thể thao, sự công bằng trong thể thao

Synonyms

outdoor sports (thể thao ngoài trời)field sports (thể thao trên sân)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*upo
Proto-Germanic
*upanaz
Old English
open
Ancient Greek
ἀήρ (aēr)
Latin
āēr
Old French
air
Latin
dēportāre
Old French
desport
English
open-air
English
sports

Nguồn gốc của 'open-air sports'

Cụm từ "open-air sports" là một tổ hợp của ba từ tiếng Anh có nguồn gốc phong phú. Từ "open" (mở, không che) xuất phát từ tiếng Anh cổ "open", liên quan đến các gốc từ Germanic cổ và Proto-Indo-European. Từ "air" (không khí) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "aēr", qua tiếng Latinh "āēr" và tiếng Pháp cổ "air". Khi kết hợp thành "open-air", nó mang ý nghĩa 'ngoài trời' hay 'không có mái che'. "Sport" (thể thao) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "desport", có nghĩa là sự giải trí, tiêu khiển, mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latinh "dēportāre" (mang đi, làm xao lãng). Do đó, "open-air sports" mô tả các hoạt động thể thao được thực hiện trong môi trường tự nhiên, dưới bầu trời rộng mở.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc các hoạt động thể thao diễn ra ở không gian mở, tự nhiên. Nó thường bao gồm các hoạt động như bóng đá, bóng chuyền bãi biển, leo núi, chạy bộ, v.v. Phân biệt với 'indoor sports' (thể thao trong nhà) như bóng rổ trong nhà, bóng chuyền trong nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + open-air sports
  • enjoy enjoy open-air sports
    (tận hưởng các môn thể thao ngoài trời)
  • play play open-air sports
    (chơi các môn thể thao ngoài trời)
  • participate in participate in open-air sports
    (tham gia các môn thể thao ngoài trời)
  • promote promote open-air sports
    (thúc đẩy các môn thể thao ngoài trời)
Adjective + open-air sports
  • popular popular open-air sports
    (các môn thể thao ngoài trời phổ biến)
  • various various open-air sports
    (nhiều loại hình thể thao ngoài trời)
  • exciting exciting open-air sports
    (các môn thể thao ngoài trời thú vị)

Idioms

  • the benefits of open-air sports

    những lợi ích của các môn thể thao ngoài trời

    "Doctors often highlight the benefits of open-air sports for mental health."

    (Các bác sĩ thường nhấn mạnh những lợi ích của các môn thể thao ngoài trời đối với sức khỏe tinh thần.)

  • engaging in open-air sports

    tham gia vào các môn thể thao ngoài trời

    "Many people prefer engaging in open-air sports during summer."

    (Nhiều người thích tham gia vào các môn thể thao ngoài trời vào mùa hè.)

  • a wide range of open-air sports

    một loạt các môn thể thao ngoài trời đa dạng

    "The resort offers a wide range of open-air sports, from hiking to cycling."

    (Khu nghỉ dưỡng cung cấp một loạt các môn thể thao ngoài trời đa dạng, từ đi bộ đường dài đến đạp xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open-air sports

Danh từ
Lật mặt

Các môn thể thao được chơi ngoài trời, thay vì trong một tòa nhà hoặc đấu trường kín.

"Many people enjoy participating in open-air sports during the summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open-air sports".

Lối sống khỏe mạnh và gần gũi thiên nhiên

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tham gia các môn thể thao ngoài trời được xem là một phần quan trọng của lối sống lành mạnh. Nó không chỉ giúp tăng cường sức khỏe thể chất mà còn là cơ hội để kết nối với thiên nhiên, hít thở không khí trong lành, giảm căng thẳng và cải thiện tâm trạng. Các hoạt động như chạy bộ, đạp xe, đi bộ đường dài (hiking), chèo thuyền hay bơi lội ngoài trời rất phổ biến, đặc biệt vào mùa hè và mùa xuân.

Sự kiện cộng đồng và gắn kết xã hội

Các môn thể thao ngoài trời thường là trung tâm của nhiều sự kiện cộng đồng lớn nhỏ, từ các cuộc chạy marathon gây quỹ từ thiện, các giải đấu thể thao nghiệp dư địa phương đến các lễ hội thể thao ngoài trời. Những sự kiện này không chỉ khuyến khích tinh thần thể thao và lối sống tích cực mà còn tạo cơ hội để mọi người gặp gỡ, giao lưu, xây dựng mối quan hệ xã hội và thúc đẩy sự gắn kết trong cộng đồng.