open-air sports
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các môn thể thao được chơi ngoài trời, thay vì trong một tòa nhà hoặc đấu trường kín.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people enjoy participating in open-air sports during the summer."
"Nhiều người thích tham gia các môn thể thao ngoài trời vào mùa hè."
-
"Open-air sports are a great way to stay active and enjoy the fresh air."
"Các môn thể thao ngoài trời là một cách tuyệt vời để giữ cho cơ thể năng động và tận hưởng không khí trong lành."
-
"The park is a popular spot for open-air sports."
"Công viên là một địa điểm phổ biến cho các môn thể thao ngoài trời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | open-air | ngoài trời, không mái che |
| Noun | sport | môn thể thao |
| Noun | sportsman/sportswoman | vận động viên, người chơi thể thao (nam/nữ) |
| Adjective | sporty | năng động, yêu thích thể thao |
| Noun | sportsmanship | tinh thần thể thao, sự công bằng trong thể thao |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến việc các hoạt động thể thao diễn ra ở không gian mở, tự nhiên. Nó thường bao gồm các hoạt động như bóng đá, bóng chuyền bãi biển, leo núi, chạy bộ, v.v. Phân biệt với 'indoor sports' (thể thao trong nhà) như bóng rổ trong nhà, bóng chuyền trong nhà.
Collocations (Từ đi kèm)
-
enjoy enjoy open-air sports (tận hưởng các môn thể thao ngoài trời)
-
play play open-air sports (chơi các môn thể thao ngoài trời)
-
participate in participate in open-air sports (tham gia các môn thể thao ngoài trời)
-
promote promote open-air sports (thúc đẩy các môn thể thao ngoài trời)
-
popular popular open-air sports (các môn thể thao ngoài trời phổ biến)
-
various various open-air sports (nhiều loại hình thể thao ngoài trời)
-
exciting exciting open-air sports (các môn thể thao ngoài trời thú vị)
Idioms
-
the benefits of open-air sports
những lợi ích của các môn thể thao ngoài trời
"Doctors often highlight the benefits of open-air sports for mental health."
(Các bác sĩ thường nhấn mạnh những lợi ích của các môn thể thao ngoài trời đối với sức khỏe tinh thần.)
-
engaging in open-air sports
tham gia vào các môn thể thao ngoài trời
"Many people prefer engaging in open-air sports during summer."
(Nhiều người thích tham gia vào các môn thể thao ngoài trời vào mùa hè.)
-
a wide range of open-air sports
một loạt các môn thể thao ngoài trời đa dạng
"The resort offers a wide range of open-air sports, from hiking to cycling."
(Khu nghỉ dưỡng cung cấp một loạt các môn thể thao ngoài trời đa dạng, từ đi bộ đường dài đến đạp xe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
open-air sports
Danh từCác môn thể thao được chơi ngoài trời, thay vì trong một tòa nhà hoặc đấu trường kín.
"Many people enjoy participating in open-air sports during the summer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open-air sports".
