(Top Banner Ad)
indoor sports
A2
Danh từ A2 Thể thao

indoor sports

UK: /ˈɪnˌdɔː spɔːts/ • US: /ˈɪnˌdɔr spɔrts/

Nghĩa tiếng Việt

các môn thể thao trong nhà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sports played inside a building.

Vietnamese Meaning

Các môn thể thao được chơi trong nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Basketball and volleyball are popular indoor sports."

    "Bóng rổ và bóng chuyền là những môn thể thao trong nhà phổ biến."

  • "The school has a gymnasium for indoor sports."

    "Trường học có một phòng tập thể dục cho các môn thể thao trong nhà."

  • "Many people enjoy indoor sports during the winter months."

    "Nhiều người thích các môn thể thao trong nhà vào những tháng mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective indoor thuộc về trong nhà
Adverb indoors ở trong nhà
Noun sport môn thể thao, trò chơi
Verb sport chơi thể thao, thể hiện
Noun sportsman/sportswoman vận động viên (nam/nữ)
Adjective sporty thể thao, năng động
Noun sportsmanship tinh thần thể thao, tinh thần thượng võ

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
in
Old English
duru
Middle English
in-door
Old French
desport
Middle English
sport
Modern English
indoor sports

Nguồn gốc của 'indoor sports'

Từ 'indoor' được ghép từ 'in' (bên trong) và 'door' (cửa), có nghĩa là 'trong nhà'. Từ 'sport' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desport', mang ý nghĩa 'giải trí, tiêu khiển'. Khi kết hợp lại, 'indoor sports' diễn tả các hoạt động thể thao được thực hiện trong nhà.

Usage Note

Cụm từ 'indoor sports' dùng để chỉ các hoạt động thể thao diễn ra trong không gian kín, thường là các tòa nhà, nhà thi đấu, hoặc các cơ sở tương tự. Nó bao gồm một loạt các môn thể thao khác nhau, từ các môn thể thao đối kháng như bóng rổ, bóng chuyền, đến các môn thể thao cá nhân như cầu lông, bóng bàn, hoặc bơi lội (nếu bể bơi nằm trong nhà). Khác với 'outdoor sports', 'indoor sports' ít bị ảnh hưởng bởi thời tiết và có thể được chơi quanh năm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + indoor sports
  • play play indoor sports
    (chơi các môn thể thao trong nhà)
  • enjoy enjoy indoor sports
    (thích/tận hưởng các môn thể thao trong nhà)
  • practice practice indoor sports
    (luyện tập các môn thể thao trong nhà)
Adjective + indoor sports
  • popular popular indoor sports
    (các môn thể thao trong nhà phổ biến)
  • various various indoor sports
    (nhiều loại thể thao trong nhà khác nhau)
  • traditional traditional indoor sports
    (các môn thể thao trong nhà truyền thống)
Noun + indoor sports (Prepositional phrase)
  • facilities facilities for indoor sports
    (cơ sở vật chất cho các môn thể thao trong nhà)
  • equipment equipment for indoor sports
    (thiết bị/dụng cụ cho các môn thể thao trong nhà)

Idioms

  • a fan of indoor sports

    người hâm mộ các môn thể thao trong nhà

    "She's a big fan of indoor sports like badminton and table tennis."

    (Cô ấy là một người hâm mộ lớn các môn thể thao trong nhà như cầu lông và bóng bàn.)

  • engage in indoor sports

    tham gia các môn thể thao trong nhà

    "Many people engage in indoor sports during winter to stay active."

    (Nhiều người tham gia các môn thể thao trong nhà vào mùa đông để duy trì hoạt động.)

  • host indoor sports events

    tổ chức các sự kiện thể thao trong nhà

    "The community center plans to host indoor sports events next month."

    (Trung tâm cộng đồng dự định tổ chức các sự kiện thể thao trong nhà vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indoor sports

Danh từ
Lật mặt

Các môn thể thao được chơi trong nhà.

"Basketball and volleyball are popular indoor sports."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had practiced indoor sports more often, I would have become a better player.
Nếu tôi đã luyện tập các môn thể thao trong nhà thường xuyên hơn, tôi đã có thể trở thành một người chơi giỏi hơn.
Phủ định
If she hadn't discovered indoor sports, she wouldn't have found such a fun way to exercise.
Nếu cô ấy không khám phá ra các môn thể thao trong nhà, cô ấy đã không tìm thấy một cách thú vị để tập thể dục như vậy.
Nghi vấn
Would they have enjoyed the trip more if they had participated in the indoor sports activities?
Liệu họ có thích chuyến đi hơn nếu họ đã tham gia vào các hoạt động thể thao trong nhà không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the Olympics arrive in 2028, she will have been practicing indoor sports for over 10 years.
Vào thời điểm Thế vận hội đến vào năm 2028, cô ấy sẽ đã tập luyện các môn thể thao trong nhà được hơn 10 năm.
Phủ định
He won't have been enjoying indoor sports for very long when his knee injury flares up again.
Anh ấy sẽ không thích thú với các môn thể thao trong nhà được lâu khi chấn thương đầu gối của anh ấy bùng phát trở lại.
Nghi vấn
Will they have been organizing indoor sports competitions for the community for a year by the time the new center opens?
Liệu họ sẽ đã tổ chức các cuộc thi đấu thể thao trong nhà cho cộng đồng được một năm vào thời điểm trung tâm mới mở cửa không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will play indoor sports this weekend.
Họ sẽ chơi các môn thể thao trong nhà vào cuối tuần này.
Phủ định
She is not going to participate in indoor sports next month.
Cô ấy sẽ không tham gia các môn thể thao trong nhà vào tháng tới.
Nghi vấn
Will he be good at indoor sports when he practices?
Liệu anh ấy có giỏi các môn thể thao trong nhà khi anh ấy luyện tập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indoor sports".

Tầm quan trọng trong thời tiết khắc nghiệt

Ở nhiều quốc gia có khí hậu lạnh giá hoặc thường xuyên mưa bão, các môn thể thao trong nhà trở nên vô cùng quan trọng. Chúng cho phép mọi người duy trì hoạt động thể chất và giao lưu xã hội mà không bị ảnh hưởng bởi thời tiết.

Lợi ích cộng đồng và sức khỏe

Các trung tâm thể thao và phòng tập gym thường là nơi tập trung cho các môn thể thao trong nhà, góp phần tạo dựng cộng đồng và nâng cao sức khỏe cho mọi lứa tuổi. Nhiều môn thể thao phổ biến như bóng rổ, bóng chuyền, cầu lông đều bắt nguồn hoặc phát triển mạnh mẽ trong nhà.