indoor sports
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các môn thể thao được chơi trong nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Basketball and volleyball are popular indoor sports."
"Bóng rổ và bóng chuyền là những môn thể thao trong nhà phổ biến."
-
"The school has a gymnasium for indoor sports."
"Trường học có một phòng tập thể dục cho các môn thể thao trong nhà."
-
"Many people enjoy indoor sports during the winter months."
"Nhiều người thích các môn thể thao trong nhà vào những tháng mùa đông."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'indoor sports' dùng để chỉ các hoạt động thể thao diễn ra trong không gian kín, thường là các tòa nhà, nhà thi đấu, hoặc các cơ sở tương tự. Nó bao gồm một loạt các môn thể thao khác nhau, từ các môn thể thao đối kháng như bóng rổ, bóng chuyền, đến các môn thể thao cá nhân như cầu lông, bóng bàn, hoặc bơi lội (nếu bể bơi nằm trong nhà). Khác với 'outdoor sports', 'indoor sports' ít bị ảnh hưởng bởi thời tiết và có thể được chơi quanh năm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play indoor sports (chơi các môn thể thao trong nhà)
-
enjoy enjoy indoor sports (thích/tận hưởng các môn thể thao trong nhà)
-
practice practice indoor sports (luyện tập các môn thể thao trong nhà)
-
popular popular indoor sports (các môn thể thao trong nhà phổ biến)
-
various various indoor sports (nhiều loại thể thao trong nhà khác nhau)
-
traditional traditional indoor sports (các môn thể thao trong nhà truyền thống)
-
facilities facilities for indoor sports (cơ sở vật chất cho các môn thể thao trong nhà)
-
equipment equipment for indoor sports (thiết bị/dụng cụ cho các môn thể thao trong nhà)
Idioms
-
a fan of indoor sports
người hâm mộ các môn thể thao trong nhà
"She's a big fan of indoor sports like badminton and table tennis."
(Cô ấy là một người hâm mộ lớn các môn thể thao trong nhà như cầu lông và bóng bàn.)
-
engage in indoor sports
tham gia các môn thể thao trong nhà
"Many people engage in indoor sports during winter to stay active."
(Nhiều người tham gia các môn thể thao trong nhà vào mùa đông để duy trì hoạt động.)
-
host indoor sports events
tổ chức các sự kiện thể thao trong nhà
"The community center plans to host indoor sports events next month."
(Trung tâm cộng đồng dự định tổ chức các sự kiện thể thao trong nhà vào tháng tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indoor sports
Danh từCác môn thể thao được chơi trong nhà.
"Basketball and volleyball are popular indoor sports."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had practiced indoor sports more often, I would have become a better player. |
Nếu tôi đã luyện tập các môn thể thao trong nhà thường xuyên hơn, tôi đã có thể trở thành một người chơi giỏi hơn. |
| Phủ định | If she hadn't discovered indoor sports, she wouldn't have found such a fun way to exercise. |
Nếu cô ấy không khám phá ra các môn thể thao trong nhà, cô ấy đã không tìm thấy một cách thú vị để tập thể dục như vậy. |
| Nghi vấn | Would they have enjoyed the trip more if they had participated in the indoor sports activities? |
Liệu họ có thích chuyến đi hơn nếu họ đã tham gia vào các hoạt động thể thao trong nhà không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the Olympics arrive in 2028, she will have been practicing indoor sports for over 10 years. |
Vào thời điểm Thế vận hội đến vào năm 2028, cô ấy sẽ đã tập luyện các môn thể thao trong nhà được hơn 10 năm. |
| Phủ định | He won't have been enjoying indoor sports for very long when his knee injury flares up again. |
Anh ấy sẽ không thích thú với các môn thể thao trong nhà được lâu khi chấn thương đầu gối của anh ấy bùng phát trở lại. |
| Nghi vấn | Will they have been organizing indoor sports competitions for the community for a year by the time the new center opens? |
Liệu họ sẽ đã tổ chức các cuộc thi đấu thể thao trong nhà cho cộng đồng được một năm vào thời điểm trung tâm mới mở cửa không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will play indoor sports this weekend. |
Họ sẽ chơi các môn thể thao trong nhà vào cuối tuần này. |
| Phủ định | She is not going to participate in indoor sports next month. |
Cô ấy sẽ không tham gia các môn thể thao trong nhà vào tháng tới. |
| Nghi vấn | Will he be good at indoor sports when he practices? |
Liệu anh ấy có giỏi các môn thể thao trong nhà khi anh ấy luyện tập không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indoor sports".
