(Top Banner Ad)
outdoor sports
A2
noun A2 Thể thao, Giải trí

outdoor sports

UK: /ˈaʊtdɔː spɔːts/ • US: /ˈaʊtdɔːr spɔːrts/

Nghĩa tiếng Việt

thể thao ngoài trời các môn thể thao ngoài trời
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sports that are played outside, often in nature.

Vietnamese Meaning

Các môn thể thao được chơi ngoài trời, thường là ở thiên nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hiking and swimming are popular outdoor sports."

    "Đi bộ đường dài và bơi lội là những môn thể thao ngoài trời phổ biến."

  • "He enjoys playing outdoor sports in his free time."

    "Anh ấy thích chơi các môn thể thao ngoài trời vào thời gian rảnh."

  • "Outdoor sports are a great way to stay active and enjoy nature."

    "Các môn thể thao ngoài trời là một cách tuyệt vời để giữ cho cơ thể năng động và tận hưởng thiên nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sport môn thể thao, sự giải trí
Noun outdoors ngoài trời (danh từ, chỉ khu vực bên ngoài nhà)
Adjective outdoor ngoài trời (tính từ, thuộc về ngoài trời)
Adverb outdoors ở ngoài trời (trạng từ)
Verb sport chơi thể thao, khoe ra, đeo
Adjective sporty ưa thể thao, có vẻ thể thao, năng động
Noun sportsman vận động viên, người chơi thể thao (nam)
Noun sportsmanship tinh thần thể thao, sự cao thượng trong thể thao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ūt*
Old English
ūt
Proto-Germanic
*duram*
Old English
duru
English (16th C)
outdoor
Old French
desport
Middle English
disport
English (14th C)
sport
English (Modern)
outdoor sports

Nguồn gốc 'Outdoor'

Từ 'outdoor' là sự kết hợp của 'out' (ngoài) và 'door' (cửa). Ban đầu, nó mô tả những hoạt động 'bên ngoài cửa' hay 'bên ngoài nhà'. Ngày nay, nó nhấn mạnh việc thực hiện các hoạt động ở môi trường tự nhiên, thường là ngoài trời.

Hành trình của từ 'Sport'

Từ 'sport' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desport', mang nghĩa 'sự giải trí, tiêu khiển' hoặc 'mang đi khỏi công việc'. Nó phát triển thành 'disport' trong tiếng Anh trung đại, rồi được rút gọn thành 'sport' như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa về hoạt động thư giãn, vui chơi và thi đấu.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một loạt các hoạt động thể chất được thực hiện bên ngoài trong môi trường tự nhiên, không giới hạn trong các sân vận động hoặc phòng tập thể dục. Nó nhấn mạnh yếu tố hoạt động thể chất và sự tương tác với môi trường bên ngoài.

Prepositions

in for

'In' thường được sử dụng để chỉ địa điểm rộng lớn hoặc môi trường: 'participate in outdoor sports'. 'For' được dùng để chỉ mục đích: 'equipment for outdoor sports'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outdoor sports
  • popular popular outdoor sports
    (các môn thể thao ngoài trời phổ biến)
  • extreme extreme outdoor sports
    (các môn thể thao ngoài trời mạo hiểm)
  • challenging challenging outdoor sports
    (các môn thể thao ngoài trời đầy thử thách)
  • various various outdoor sports
    (nhiều môn thể thao ngoài trời khác nhau)
Verb + outdoor sports
  • play play outdoor sports
    (chơi các môn thể thao ngoài trời)
  • enjoy enjoy outdoor sports
    (thích thú các môn thể thao ngoài trời)
  • engage in engage in outdoor sports
    (tham gia vào các môn thể thao ngoài trời)
  • do do outdoor sports
    (thực hiện/chơi các môn thể thao ngoài trời)

Idioms

  • get into outdoor sports

    bắt đầu tham gia/thích các môn thể thao ngoài trời

    "Many people want to get into outdoor sports to improve their physical and mental health."

    (Nhiều người muốn bắt đầu chơi các môn thể thao ngoài trời để cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần.)

  • a passion for outdoor sports

    niềm đam mê dành cho các môn thể thao ngoài trời

    "She has a real passion for outdoor sports, especially hiking and rock climbing."

    (Cô ấy có niềm đam mê thực sự với các môn thể thao ngoài trời, đặc biệt là đi bộ đường dài và leo núi.)

  • embrace outdoor sports

    đón nhận/tích cực tham gia các môn thể thao ngoài trời

    "More cities are encouraging residents to embrace outdoor sports for a healthier lifestyle."

    (Ngày càng nhiều thành phố khuyến khích người dân đón nhận các môn thể thao ngoài trời để có lối sống lành mạnh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outdoor sports

noun
Lật mặt

Các môn thể thao được chơi ngoài trời, thường là ở thiên nhiên.

"Hiking and swimming are popular outdoor sports."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They played outdoor sports in the park yesterday.
Hôm qua họ đã chơi các môn thể thao ngoài trời trong công viên.
Phủ định
She didn't enjoy outdoor sports when she was younger.
Cô ấy đã không thích các môn thể thao ngoài trời khi còn trẻ.
Nghi vấn
Did you watch any outdoor sports on TV last night?
Tối qua bạn có xem bất kỳ môn thể thao ngoài trời nào trên TV không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdoor sports".

Lối sống gắn liền với thiên nhiên

Ở nhiều nước phương Tây, các môn thể thao ngoài trời gắn liền với lối sống năng động và lành mạnh, khuyến khích con người dành thời gian hòa mình vào thiên nhiên. Đây không chỉ là cách rèn luyện sức khỏe thể chất mà còn là cơ hội để khám phá cảnh quan, giảm căng thẳng và tăng cường sức khỏe tinh thần.

Ý thức bảo vệ môi trường

Những người yêu thích thể thao ngoài trời thường có ý thức cao về bảo vệ môi trường tự nhiên. Các phong trào như 'Leave No Trace' (Không để lại dấu vết) rất phổ biến, khuyến khích mọi người giữ gìn sạch sẽ và tôn trọng hệ sinh thái khi tham gia các hoạt động như đi bộ đường dài, cắm trại hay đạp xe.