(Top Banner Ad)
open-air swimming pool
B1
Noun Phrase B1 Giải trí/Du lịch

open-air swimming pool

Nghĩa tiếng Việt

hồ bơi ngoài trời hồ bơi lộ thiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A swimming pool that is located outdoors.

Vietnamese Meaning

Một hồ bơi nằm ở ngoài trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent the afternoon at the open-air swimming pool."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi chiều tại hồ bơi ngoài trời."

  • "The hotel has a large open-air swimming pool with a beautiful view."

    "Khách sạn có một hồ bơi ngoài trời lớn với tầm nhìn tuyệt đẹp."

  • "Many people prefer open-air swimming pools in the summer."

    "Nhiều người thích hồ bơi ngoài trời vào mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective open-air ngoài trời, không có mái che
Verb swim bơi
Noun swimmer người bơi
Noun swimming môn bơi lội, việc bơi lội
Noun pool hồ bơi, bể bơi (chung)
Noun swimming pool hồ bơi, bể bơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí/Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

English
open
Old English
open
English
air
Old French
air
English
open-air
English
swim
Old English
swimman
English
pool
Old English
pōl
English
swimming pool
English
open-air swimming pool

Nguồn Gốc Của 'Hồ Bơi Ngoài Trời'

'Open-air swimming pool' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh, được hình thành từ hai thành phần chính: 'open-air' (ngoài trời) và 'swimming pool' (hồ bơi). 'Open-air' kết hợp từ 'open' (mở) có gốc từ tiếng Anh cổ và 'air' (không khí) từ tiếng Pháp cổ, để chỉ không gian không có mái che. 'Swimming pool' là sự kết hợp của 'swimming' (việc bơi lội), xuất phát từ động từ 'swim' trong tiếng Anh cổ, và 'pool' (hồ, ao), cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Cụm từ này ra đời để mô tả một bể bơi đặt dưới bầu trời, không có mái che, phân biệt với các hồ bơi trong nhà.

Usage Note

Cụm từ 'open-air swimming pool' nhấn mạnh đến việc hồ bơi nằm ở không gian mở, không có mái che hoặc tường bao quanh. Điều này tạo ra trải nghiệm bơi lội tự nhiên hơn so với các hồ bơi trong nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + open-air swimming pool
  • large large open-air swimming pool
    (hồ bơi ngoài trời lớn)
  • public public open-air swimming pool
    (hồ bơi ngoài trời công cộng)
  • heated heated open-air swimming pool
    (hồ bơi ngoài trời có sưởi ấm)
  • municipal municipal open-air swimming pool
    (hồ bơi ngoài trời của thành phố/đô thị)
Verb + open-air swimming pool
  • visit visit an open-air swimming pool
    (ghé thăm hồ bơi ngoài trời)
  • build build an open-air swimming pool
    (xây dựng hồ bơi ngoài trời)
  • enjoy enjoy the open-air swimming pool
    (tận hưởng hồ bơi ngoài trời)
  • relax by relax by the open-air swimming pool
    (thư giãn bên hồ bơi ngoài trời)

Idioms

  • go for a swim in the open-air swimming pool

    đi bơi ở hồ bơi ngoài trời

    "On hot days, we often go for a swim in the open-air swimming pool to cool down."

    (Vào những ngày nóng nực, chúng tôi thường đi bơi ở hồ bơi ngoài trời để giải nhiệt.)

  • spend the afternoon at the open-air swimming pool

    dành buổi chiều ở hồ bơi ngoài trời

    "The kids love to spend the afternoon at the open-air swimming pool during their summer holidays."

    (Bọn trẻ thích dành buổi chiều ở hồ bơi ngoài trời trong kỳ nghỉ hè của chúng.)

  • an open-air swimming pool complex

    khu phức hợp hồ bơi ngoài trời

    "The resort features an impressive open-air swimming pool complex with multiple pools and slides."

    (Khu nghỉ dưỡng có một khu phức hợp hồ bơi ngoài trời ấn tượng với nhiều hồ bơi và cầu trượt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open-air swimming pool

Noun Phrase
Lật mặt

Một hồ bơi nằm ở ngoài trời.

"We spent the afternoon at the open-air swimming pool."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open-air swimming pool".

Hồ Bơi Ngoài Trời: Biểu Tượng Của Mùa Hè và Cộng Đồng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là vào mùa hè, hồ bơi ngoài trời là một địa điểm giải trí và xã hội quan trọng. Chúng thường là trung tâm của các hoạt động cộng đồng, nơi mọi người đến để tập thể dục, thư giãn, gặp gỡ bạn bè và gia đình. Nhiều thành phố có hồ bơi công cộng miễn phí hoặc giá rẻ, là nơi vui chơi của trẻ em và thanh thiếu niên, giúp chống lại cái nóng mùa hè và tăng cường sự gắn kết cộng đồng.

Lợi Ích Sức Khỏe và Phong Cách Sống

Bơi lội ở hồ bơi ngoài trời không chỉ mang lại lợi ích sức khỏe tuyệt vời như cải thiện tim mạch, tăng cường cơ bắp và giảm căng thẳng, mà còn là một phần của phong cách sống năng động và lành mạnh. Việc được tiếp xúc với ánh nắng mặt trời (có kiểm soát) khi bơi lội cũng giúp cơ thể tổng hợp vitamin D, tốt cho xương khớp và tinh thần. Nhiều người xem việc bơi lội ngoài trời là cách tuyệt vời để kết nối với thiên nhiên và tận hưởng không khí trong lành.