(Top Banner Ad)
outdoor swimming pool
A2
noun phrase A2 Du lịch, Giải trí

outdoor swimming pool

UK: /ˈaʊtdɔː(r) ˈswɪmɪŋ puːl/ • US: /ˈaʊtdɔːr ˈswɪmɪŋ puːl/

Nghĩa tiếng Việt

hồ bơi ngoài trời bể bơi ngoài trời
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pool that is located outside, often exposed to the sun and open air, designed for swimming.

Vietnamese Meaning

Một hồ bơi nằm ở ngoài trời, thường tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và không khí thoáng đãng, được thiết kế để bơi lội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel boasts a large outdoor swimming pool."

    "Khách sạn tự hào có một hồ bơi ngoài trời rộng lớn."

  • "We spent the afternoon at the outdoor swimming pool."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi chiều ở hồ bơi ngoài trời."

  • "The outdoor swimming pool is only open during the summer months."

    "Hồ bơi ngoài trời chỉ mở cửa vào những tháng hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb outdoors ở ngoài trời
Adjective indoor trong nhà, nội thất
Adverb indoors ở trong nhà
Verb swim bơi
Noun swimmer người bơi lội
Noun swimming môn bơi lội
Noun pool ao, hồ (nói chung); vũng nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
duru
Middle English
outdor
Old English
swimman
Old English
pōl
Modern English
outdoor swimming pool

Nguồn gốc đơn giản của 'outdoor swimming pool'

Cụm từ 'outdoor swimming pool' là một danh từ ghép mô tả rõ ràng. 'Outdoor' (ngoài trời) chỉ vị trí, được ghép từ 'out' (ngoài) và 'door' (cửa), phát triển từ tiếng Anh cổ. 'Swimming pool' (hồ bơi) thì chỉ chức năng, được ghép từ 'swimming' (việc bơi lội, từ động từ 'swim' trong tiếng Anh cổ) và 'pool' (ao, hồ, cũng từ tiếng Anh cổ). Khi ghép lại, nó tạo thành 'hồ bơi ngoài trời', một cấu trúc rất dễ hiểu và phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một loại hình hồ bơi cụ thể. Nó thường gợi ý đến một không gian giải trí và thư giãn. Sự khác biệt chính với 'indoor swimming pool' là vị trí địa lý và trải nghiệm sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outdoor swimming pool
  • large large outdoor swimming pool
    (hồ bơi ngoài trời lớn)
  • heated heated outdoor swimming pool
    (hồ bơi ngoài trời có sưởi ấm)
  • private private outdoor swimming pool
    (hồ bơi ngoài trời riêng tư)
  • Olympic-sized Olympic-sized outdoor swimming pool
    (hồ bơi ngoài trời có kích thước chuẩn Olympic)
Verb + outdoor swimming pool
  • build build an outdoor swimming pool
    (xây dựng một hồ bơi ngoài trời)
  • use use the outdoor swimming pool
    (sử dụng hồ bơi ngoài trời)
  • have have an outdoor swimming pool
    (có một hồ bơi ngoài trời)
Prepositional Phrase related to outdoor swimming pool
  • in swim in the outdoor swimming pool
    (bơi trong hồ bơi ngoài trời)
  • by relax by the outdoor swimming pool
    (thư giãn bên hồ bơi ngoài trời)

Idioms

  • take a dip in the outdoor swimming pool

    đi bơi một chút ở hồ bơi ngoài trời

    "It's so hot today, let's take a dip in the outdoor swimming pool."

    (Hôm nay trời nóng quá, chúng ta đi bơi một chút ở hồ bơi ngoài trời đi.)

  • relax by the outdoor swimming pool

    thư giãn bên hồ bơi ngoài trời

    "After a long day of sightseeing, we just wanted to relax by the outdoor swimming pool."

    (Sau một ngày dài tham quan, chúng tôi chỉ muốn thư giãn bên hồ bơi ngoài trời.)

  • an outdoor swimming pool with a view

    một hồ bơi ngoài trời có tầm nhìn đẹp

    "The hotel boasts an outdoor swimming pool with a breathtaking view of the ocean."

    (Khách sạn tự hào có một hồ bơi ngoài trời với tầm nhìn ngoạn mục ra đại dương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outdoor swimming pool

noun phrase
Lật mặt

Một hồ bơi nằm ở ngoài trời, thường tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và không khí thoáng đãng, được thiết kế để bơi lội.

"The hotel boasts a large outdoor swimming pool."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been swimming in the outdoor swimming pool for hours before the storm started.
Họ đã bơi ở hồ bơi ngoài trời hàng giờ trước khi cơn bão bắt đầu.
Phủ định
She hadn't been cleaning the pool for long when she noticed the crack.
Cô ấy đã không dọn dẹp hồ bơi lâu khi cô ấy nhận thấy vết nứt.
Nghi vấn
Had he been building an outdoor swimming pool before he moved to the city?
Có phải anh ấy đã xây một hồ bơi ngoài trời trước khi chuyển đến thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdoor swimming pool".

Biểu tượng của sự thư giãn và giải trí mùa hè

Hồ bơi ngoài trời thường là biểu tượng gắn liền với kỳ nghỉ mát, du lịch và giải trí mùa hè ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở những vùng có khí hậu ấm áp. Chúng phổ biến ở các khu nghỉ dưỡng, khách sạn và thậm chí là nhà riêng. Việc bơi lội, tắm nắng hoặc thư giãn bên hồ bơi ngoài trời là một hoạt động giải trí được nhiều người yêu thích để thoát khỏi cái nóng hoặc tận hưởng thời gian rảnh rỗi.

Điểm nhấn của kiến trúc và lối sống sang trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các khu vực giàu có, việc sở hữu một hồ bơi ngoài trời tại nhà riêng được xem là một biểu tượng của sự sang trọng, địa vị xã hội và lối sống đẳng cấp. Những hồ bơi này thường được thiết kế công phu, tích hợp các tiện nghi hiện đại và đóng vai trò là trung tâm cho các hoạt động xã hội hoặc tiệc tùng ngoài trời.