outdoor swimming pool
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pool that is located outside, often exposed to the sun and open air, designed for swimming.
Vietnamese Meaning
Một hồ bơi nằm ở ngoài trời, thường tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và không khí thoáng đãng, được thiết kế để bơi lội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel boasts a large outdoor swimming pool."
"Khách sạn tự hào có một hồ bơi ngoài trời rộng lớn."
-
"We spent the afternoon at the outdoor swimming pool."
"Chúng tôi đã dành cả buổi chiều ở hồ bơi ngoài trời."
-
"The outdoor swimming pool is only open during the summer months."
"Hồ bơi ngoài trời chỉ mở cửa vào những tháng hè."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một loại hình hồ bơi cụ thể. Nó thường gợi ý đến một không gian giải trí và thư giãn. Sự khác biệt chính với 'indoor swimming pool' là vị trí địa lý và trải nghiệm sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large outdoor swimming pool (hồ bơi ngoài trời lớn)
-
heated heated outdoor swimming pool (hồ bơi ngoài trời có sưởi ấm)
-
private private outdoor swimming pool (hồ bơi ngoài trời riêng tư)
-
Olympic-sized Olympic-sized outdoor swimming pool (hồ bơi ngoài trời có kích thước chuẩn Olympic)
-
build build an outdoor swimming pool (xây dựng một hồ bơi ngoài trời)
-
use use the outdoor swimming pool (sử dụng hồ bơi ngoài trời)
-
have have an outdoor swimming pool (có một hồ bơi ngoài trời)
-
in swim in the outdoor swimming pool (bơi trong hồ bơi ngoài trời)
-
by relax by the outdoor swimming pool (thư giãn bên hồ bơi ngoài trời)
Idioms
-
take a dip in the outdoor swimming pool
đi bơi một chút ở hồ bơi ngoài trời
"It's so hot today, let's take a dip in the outdoor swimming pool."
(Hôm nay trời nóng quá, chúng ta đi bơi một chút ở hồ bơi ngoài trời đi.)
-
relax by the outdoor swimming pool
thư giãn bên hồ bơi ngoài trời
"After a long day of sightseeing, we just wanted to relax by the outdoor swimming pool."
(Sau một ngày dài tham quan, chúng tôi chỉ muốn thư giãn bên hồ bơi ngoài trời.)
-
an outdoor swimming pool with a view
một hồ bơi ngoài trời có tầm nhìn đẹp
"The hotel boasts an outdoor swimming pool with a breathtaking view of the ocean."
(Khách sạn tự hào có một hồ bơi ngoài trời với tầm nhìn ngoạn mục ra đại dương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outdoor swimming pool
noun phraseMột hồ bơi nằm ở ngoài trời, thường tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và không khí thoáng đãng, được thiết kế để bơi lội.
"The hotel boasts a large outdoor swimming pool."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been swimming in the outdoor swimming pool for hours before the storm started. |
Họ đã bơi ở hồ bơi ngoài trời hàng giờ trước khi cơn bão bắt đầu. |
| Phủ định | She hadn't been cleaning the pool for long when she noticed the crack. |
Cô ấy đã không dọn dẹp hồ bơi lâu khi cô ấy nhận thấy vết nứt. |
| Nghi vấn | Had he been building an outdoor swimming pool before he moved to the city? |
Có phải anh ấy đã xây một hồ bơi ngoài trời trước khi chuyển đến thành phố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdoor swimming pool".
