(Top Banner Ad)
closed circuit
B2
Danh từ B2 Điện tử, Kỹ thuật, An ninh

closed circuit

UK: /ˌkləʊzd ˈsɜːkɪt/ • US: /ˌkloʊzd ˈsɜːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mạch kín hệ thống truyền hình mạch kín CCTV
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complete electrical circuit allowing current to flow.

Vietnamese Meaning

Một mạch điện kín hoàn chỉnh cho phép dòng điện chạy qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The alarm system operates on a closed circuit, triggering when the circuit is broken."

    "Hệ thống báo động hoạt động trên một mạch kín, kích hoạt khi mạch bị ngắt."

  • "The factory is under constant observation via a closed circuit television system."

    "Nhà máy được theo dõi liên tục thông qua hệ thống truyền hình mạch kín."

  • "A short circuit occurred due to a fault in the closed circuit."

    "Đã xảy ra đoản mạch do lỗi trong mạch điện kín."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Circuit Mạch điện, vòng tuần hoàn
Adjective Closed Đóng, kín
Verb Close Đóng lại, kết thúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện tử, Kỹ thuật, An ninh

Nguồn gốc của 'Closed Circuit'

Cụm từ 'closed circuit' xuất hiện muộn hơn nhiều so với các từ đơn lẻ tạo nên nó. 'Closed' có nghĩa là 'kín, đóng', có nguồn gốc từ quá khứ xa xôi, trong khi 'circuit' (mạch) bắt nguồn từ tiếng Latin 'circuitus', nghĩa là 'đi vòng quanh'. Sự kết hợp này trở nên phổ biến khi công nghệ điện và truyền dẫn phát triển, đặc biệt là trong các hệ thống điện kín và sau đó là truyền hình mạch kín.

Usage Note

Trong lĩnh vực điện tử, 'closed circuit' đề cập đến một đường dẫn điện hoàn chỉnh, cho phép dòng điện chạy liên tục. Ngược lại với 'open circuit' (mạch hở) nơi dòng điện bị gián đoạn.
Trong bối cảnh an ninh và giám sát, 'closed circuit' thường được hiểu là 'closed-circuit television' (CCTV). Hệ thống này không phát sóng công khai mà chỉ truyền tín hiệu đến một số màn hình nhất định.

Prepositions

in of

"in a closed circuit" - chỉ vị trí hoặc trạng thái bên trong một mạch kín. Ví dụ: "The current flows in a closed circuit."
"of a closed circuit" - chỉ thuộc tính hoặc liên quan đến mạch kín. Ví dụ: "The properties of a closed circuit are predictable."

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + closed circuit
  • Television television closed circuit
    (Hệ thống truyền hình mạch kín)
  • Security security closed circuit
    (Hệ thống an ninh mạch kín)
Verb + closed circuit
  • Install install a closed circuit
    (Lắp đặt một mạch kín)
  • Monitor monitor via closed circuit
    (Giám sát thông qua mạch kín)

Idioms

  • Within a closed circuit

    Trong một phạm vi hạn chế, kín đáo

    "The information was shared only within a closed circuit of trusted advisors."

    (Thông tin chỉ được chia sẻ trong một nhóm cố vấn đáng tin cậy, kín đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

closed circuit

Danh từ
Lật mặt

Một mạch điện kín hoàn chỉnh cho phép dòng điện chạy qua.

"The alarm system operates on a closed circuit, triggering when the circuit is broken."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer installed a closed circuit to monitor the building.
Kỹ sư đã lắp đặt một mạch kín để giám sát tòa nhà.
Phủ định
The security system does not use a closed circuit for recording.
Hệ thống an ninh không sử dụng mạch kín để ghi hình.
Nghi vấn
Does the bank utilize a closed circuit television system for surveillance?
Ngân hàng có sử dụng hệ thống truyền hình mạch kín cho việc giám sát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closed circuit".

Ứng dụng của CCTV

Hệ thống CCTV (Closed-Circuit Television) ngày càng phổ biến trên toàn thế giới, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như an ninh, giao thông, bán lẻ và sản xuất. Nó không chỉ giúp ngăn chặn tội phạm mà còn cung cấp bằng chứng quan trọng trong các cuộc điều tra.