closed circuit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A complete electrical circuit allowing current to flow.
Vietnamese Meaning
Một mạch điện kín hoàn chỉnh cho phép dòng điện chạy qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The alarm system operates on a closed circuit, triggering when the circuit is broken."
"Hệ thống báo động hoạt động trên một mạch kín, kích hoạt khi mạch bị ngắt."
-
"The factory is under constant observation via a closed circuit television system."
"Nhà máy được theo dõi liên tục thông qua hệ thống truyền hình mạch kín."
-
"A short circuit occurred due to a fault in the closed circuit."
"Đã xảy ra đoản mạch do lỗi trong mạch điện kín."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Trong lĩnh vực điện tử, 'closed circuit' đề cập đến một đường dẫn điện hoàn chỉnh, cho phép dòng điện chạy liên tục. Ngược lại với 'open circuit' (mạch hở) nơi dòng điện bị gián đoạn.
Trong bối cảnh an ninh và giám sát, 'closed circuit' thường được hiểu là 'closed-circuit television' (CCTV). Hệ thống này không phát sóng công khai mà chỉ truyền tín hiệu đến một số màn hình nhất định.
Prepositions
"in a closed circuit" - chỉ vị trí hoặc trạng thái bên trong một mạch kín. Ví dụ: "The current flows in a closed circuit."
"of a closed circuit" - chỉ thuộc tính hoặc liên quan đến mạch kín. Ví dụ: "The properties of a closed circuit are predictable."
Collocations (Từ đi kèm)
-
Television television closed circuit (Hệ thống truyền hình mạch kín)
-
Security security closed circuit (Hệ thống an ninh mạch kín)
-
Install install a closed circuit (Lắp đặt một mạch kín)
-
Monitor monitor via closed circuit (Giám sát thông qua mạch kín)
Idioms
-
Within a closed circuit
Trong một phạm vi hạn chế, kín đáo
"The information was shared only within a closed circuit of trusted advisors."
(Thông tin chỉ được chia sẻ trong một nhóm cố vấn đáng tin cậy, kín đáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
closed circuit
Danh từMột mạch điện kín hoàn chỉnh cho phép dòng điện chạy qua.
"The alarm system operates on a closed circuit, triggering when the circuit is broken."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineer installed a closed circuit to monitor the building. |
Kỹ sư đã lắp đặt một mạch kín để giám sát tòa nhà. |
| Phủ định | The security system does not use a closed circuit for recording. |
Hệ thống an ninh không sử dụng mạch kín để ghi hình. |
| Nghi vấn | Does the bank utilize a closed circuit television system for surveillance? |
Ngân hàng có sử dụng hệ thống truyền hình mạch kín cho việc giám sát không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closed circuit".
