complete circuit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An electrical circuit that has a continuous, unbroken path, allowing current to flow from a power source, through the components, and back to the source.
Vietnamese Meaning
Một mạch điện có đường dẫn liên tục, không bị đứt, cho phép dòng điện chạy từ nguồn điện, qua các linh kiện và trở lại nguồn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"For the light bulb to turn on, there must be a complete circuit."
"Để bóng đèn bật sáng, cần phải có một mạch điện kín."
-
"The technician checked the circuit to ensure it was a complete circuit."
"Kỹ thuật viên kiểm tra mạch để đảm bảo đó là một mạch điện kín."
-
"Without a complete circuit, the device will not function properly."
"Nếu không có mạch điện kín, thiết bị sẽ không hoạt động đúng cách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | completion | Sự hoàn thành, sự hoàn tất |
| Adverb | completely | Một cách hoàn toàn, trọn vẹn |
| Noun | circuitry | Hệ thống mạch điện |
| Adjective | incomplete | Không hoàn chỉnh, bị đứt đoạn (mạch hở) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái hoạt động bình thường của một mạch điện. Nó nhấn mạnh sự khép kín và khả năng dẫn điện liên tục. Ngược lại với 'open circuit' (mạch hở) hoặc 'short circuit' (mạch ngắn).
Prepositions
‘in a complete circuit’: Diễn tả một hành động xảy ra bên trong một mạch điện kín. Ví dụ: 'The current flows in a complete circuit.'
‘of a complete circuit’: Dùng để chỉ thuộc tính hoặc tính chất của một mạch điện kín. Ví dụ: 'The integrity of a complete circuit is essential for proper operation.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish establish a complete circuit (Thiết lập một mạch điện kín)
-
make make a complete circuit (Tạo/đóng một mạch điện kín)
-
close close the complete circuit (Khép kín mạch điện (thường bằng cách bật công tắc))
-
break break a complete circuit (Ngắt mạch điện (làm cho mạch hở))
-
successful a successful complete circuit (Một mạch điện kín hoạt động thành công)
-
proper a proper complete circuit (Một mạch điện kín đúng tiêu chuẩn)
Idioms
-
Make a complete circuit of the room/track
Đi một vòng/hoàn thành một vòng quanh (nghĩa bóng hoặc nghĩa đen không liên quan điện)
"The car made a complete circuit of the race track before pitting."
(Chiếc xe đã đi hết một vòng đường đua trước khi vào khu kỹ thuật.)
-
To complete the circuit of information
Hoàn thành chu trình thông tin/phản hồi (nghĩa bóng trong kinh doanh, giao tiếp)
"We need feedback from the customer to complete the circuit of information."
(Chúng ta cần phản hồi từ khách hàng để hoàn thành chu trình thông tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complete circuit
nounMột mạch điện có đường dẫn liên tục, không bị đứt, cho phép dòng điện chạy từ nguồn điện, qua các linh kiện và trở lại nguồn.
"For the light bulb to turn on, there must be a complete circuit."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the engineers arrive, the technicians will have been completing the complete circuit for over an hour. |
Vào thời điểm các kỹ sư đến, các kỹ thuật viên sẽ đã hoàn thành mạch điện hoàn chỉnh được hơn một giờ. |
| Phủ định | By next week, they won't have been focusing on the complete circuit, as they'll have moved onto another project. |
Đến tuần tới, họ sẽ không còn tập trung vào mạch điện hoàn chỉnh nữa, vì họ sẽ chuyển sang một dự án khác. |
| Nghi vấn | Will the students have been troubleshooting the complete circuit all afternoon by the time the professor arrives? |
Liệu các sinh viên có đang gỡ rối mạch điện hoàn chỉnh cả buổi chiều khi giáo sư đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complete circuit".
