(Top Banner Ad)
complete circuit
B2
noun B2 Điện tử học

complete circuit

UK: /kəmˈpliːt ˈsɜːkɪt/ • US: /kəmˈpliːt ˈsɜːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mạch điện kín mạch vòng khép kín
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electrical circuit that has a continuous, unbroken path, allowing current to flow from a power source, through the components, and back to the source.

Vietnamese Meaning

Một mạch điện có đường dẫn liên tục, không bị đứt, cho phép dòng điện chạy từ nguồn điện, qua các linh kiện và trở lại nguồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "For the light bulb to turn on, there must be a complete circuit."

    "Để bóng đèn bật sáng, cần phải có một mạch điện kín."

  • "The technician checked the circuit to ensure it was a complete circuit."

    "Kỹ thuật viên kiểm tra mạch để đảm bảo đó là một mạch điện kín."

  • "Without a complete circuit, the device will not function properly."

    "Nếu không có mạch điện kín, thiết bị sẽ không hoạt động đúng cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun completion Sự hoàn thành, sự hoàn tất
Adverb completely Một cách hoàn toàn, trọn vẹn
Noun circuitry Hệ thống mạch điện
Adjective incomplete Không hoàn chỉnh, bị đứt đoạn (mạch hở)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện tử học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complēre (to fill up)
Latin
circuitus (a going around)
English (17th Century)
complete (adj.) + circuit (n.)
English (Physics/Electricity)
complete circuit

Nguồn gốc của 'Circuit'

Từ 'circuit' (mạch, vòng) có nguồn gốc từ tiếng Latinh là 'circuitus', được hình thành từ 'circum' (xung quanh) và 'ire' (đi). Nó mô tả một hành động đi vòng quanh và trở lại điểm xuất phát. Trong vật lý, 'circuit' là con đường khép kín mà dòng điện đi qua.

Sự Hoàn Chỉnh

Để một mạch điện có thể hoạt động (chuyển tải dòng điện), nó phải 'complete' (hoàn chỉnh) hay 'kín'. Từ 'complete' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'complēre', nghĩa là 'lấp đầy' hoặc 'hoàn tất'. Sự kết hợp này mang ý nghĩa rằng con đường điện tử phải được lấp đầy và không bị gián đoạn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái hoạt động bình thường của một mạch điện. Nó nhấn mạnh sự khép kín và khả năng dẫn điện liên tục. Ngược lại với 'open circuit' (mạch hở) hoặc 'short circuit' (mạch ngắn).

Prepositions

in of

‘in a complete circuit’: Diễn tả một hành động xảy ra bên trong một mạch điện kín. Ví dụ: 'The current flows in a complete circuit.'
‘of a complete circuit’: Dùng để chỉ thuộc tính hoặc tính chất của một mạch điện kín. Ví dụ: 'The integrity of a complete circuit is essential for proper operation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + complete circuit
  • establish establish a complete circuit
    (Thiết lập một mạch điện kín)
  • make make a complete circuit
    (Tạo/đóng một mạch điện kín)
  • close close the complete circuit
    (Khép kín mạch điện (thường bằng cách bật công tắc))
  • break break a complete circuit
    (Ngắt mạch điện (làm cho mạch hở))
Adjective + complete circuit
  • successful a successful complete circuit
    (Một mạch điện kín hoạt động thành công)
  • proper a proper complete circuit
    (Một mạch điện kín đúng tiêu chuẩn)

Idioms

  • Make a complete circuit of the room/track

    Đi một vòng/hoàn thành một vòng quanh (nghĩa bóng hoặc nghĩa đen không liên quan điện)

    "The car made a complete circuit of the race track before pitting."

    (Chiếc xe đã đi hết một vòng đường đua trước khi vào khu kỹ thuật.)

  • To complete the circuit of information

    Hoàn thành chu trình thông tin/phản hồi (nghĩa bóng trong kinh doanh, giao tiếp)

    "We need feedback from the customer to complete the circuit of information."

    (Chúng ta cần phản hồi từ khách hàng để hoàn thành chu trình thông tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complete circuit

noun
Lật mặt

Một mạch điện có đường dẫn liên tục, không bị đứt, cho phép dòng điện chạy từ nguồn điện, qua các linh kiện và trở lại nguồn.

"For the light bulb to turn on, there must be a complete circuit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the engineers arrive, the technicians will have been completing the complete circuit for over an hour.
Vào thời điểm các kỹ sư đến, các kỹ thuật viên sẽ đã hoàn thành mạch điện hoàn chỉnh được hơn một giờ.
Phủ định
By next week, they won't have been focusing on the complete circuit, as they'll have moved onto another project.
Đến tuần tới, họ sẽ không còn tập trung vào mạch điện hoàn chỉnh nữa, vì họ sẽ chuyển sang một dự án khác.
Nghi vấn
Will the students have been troubleshooting the complete circuit all afternoon by the time the professor arrives?
Liệu các sinh viên có đang gỡ rối mạch điện hoàn chỉnh cả buổi chiều khi giáo sư đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complete circuit".

Mạch Kín và Cuộc Cách mạng Công nghiệp

Khái niệm về 'complete circuit' là nền tảng cho sự phát triển của điện và điện tử hiện đại. Sự hiểu biết về cách thiết lập mạch kín đã dẫn đến phát minh ra bóng đèn, động cơ điện, và mọi thiết bị điện mà chúng ta sử dụng ngày nay, đóng vai trò then chốt trong Cuộc Cách mạng Công nghiệp.

Ứng dụng trong Lý thuyết Hệ thống

Trong văn hóa quản lý và kỹ thuật phương Tây, 'complete circuit' thường được dùng như một phép ẩn dụ cho 'feedback loop' (vòng phản hồi). Để một hệ thống hoặc quy trình được coi là hiệu quả, thông tin phải đi từ đầu đến cuối và trở lại điểm xuất phát để điều chỉnh, giống như dòng điện phải hoàn thành mạch kín để hoạt động.