(Top Banner Ad)
broken circuit
B2
noun phrase B2 Điện tử học

broken circuit

UK: /ˈbrəʊkən ˈsɜːkɪt/ • US: /ˈbroʊkən ˈsɜːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mạch điện bị hở mạch hở mạch điện đứt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electrical circuit that is incomplete, preventing the flow of electricity.

Vietnamese Meaning

Một mạch điện không hoàn chỉnh, ngăn chặn dòng điện chạy qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The power outage was caused by a broken circuit somewhere in the neighborhood."

    "Sự cố mất điện là do một mạch điện bị hở ở đâu đó trong khu phố."

  • "Technicians are working to repair the broken circuit and restore power."

    "Các kỹ thuật viên đang làm việc để sửa chữa mạch điện bị hở và khôi phục nguồn điện."

  • "A broken circuit can be dangerous if not handled carefully."

    "Một mạch điện bị hở có thể gây nguy hiểm nếu không được xử lý cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Circuit Mạch điện, chu vi
Verb Break Làm hỏng, làm đứt đoạn
Noun Breaker Cầu dao, bộ ngắt mạch
Adjective Circuitous Vòng vèo, loanh quanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

short circuit (đoản mạch)electrical fault (lỗi điện)fuse (cầu chì)

Subject Area

Điện tử học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
bhreg- (to break)
Latin
circuitus (a going around)
Old English
brocen (broken)
Middle English
circuit (enclosure, path)
Modern English
broken circuit

Nguồn gốc từ sự gián đoạn

Từ 'broken' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'brocen', chỉ trạng thái bị chia cắt. Trong khi đó, 'circuit' đến từ tiếng Latin 'circuitus', nghĩa là 'đi vòng quanh'. Khái niệm 'broken circuit' (mạch điện bị hỏng/hở) mô tả một vòng lặp điện năng bị ngắt quãng, không thể hoàn thành chu trình đi vòng quanh của dòng điện.

Usage Note

Cụm từ 'broken circuit' thường được dùng để mô tả tình trạng mạch điện bị hở, đứt, hoặc có điểm gián đoạn nào đó, khiến cho dòng điện không thể lưu thông. Nó khác với 'short circuit' (đoản mạch), nơi dòng điện đi theo đường tắt không mong muốn và thường gây ra quá tải.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + broken circuit
  • Repair repair a broken circuit
    (Sửa chữa một mạch điện bị hỏng)
  • Fix fix a broken circuit
    (Khắc phục một mạch điện bị đứt)
  • Identify identify a broken circuit
    (Xác định vị trí mạch điện bị hở)
Adjective + broken circuit
  • Simple a simple broken circuit
    (Một mạch điện bị hỏng đơn giản)
  • Potential a potential broken circuit
    (Một vị trí có nguy cơ bị đứt mạch)

Idioms

  • Broken circuit of communication

    Sự gián đoạn trong giao tiếp

    "There was a broken circuit of communication between the manager and the staff."

    (Đã có một sự gián đoạn trong việc giao tiếp giữa quản lý và nhân viên.)

  • A broken circuit in the system

    Một mắt xích bị lỗi trong hệ thống

    "The delay was caused by a broken circuit in the supply chain."

    (Sự chậm trễ là do một mắt xích bị hỏng trong chuỗi cung ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broken circuit

noun phrase
Lật mặt

Một mạch điện không hoàn chỉnh, ngăn chặn dòng điện chạy qua.

"The power outage was caused by a broken circuit somewhere in the neighborhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broken circuit".

Văn hóa DIY và Sửa chữa Điện

Ở các nước phương Tây, việc hiểu biết về 'broken circuit' là một phần của kỹ năng 'Handyman' (người khéo tay). Trẻ em thường được dạy về cách hoạt động của mạch điện trong các bộ kit khoa học để hiểu rằng một mạch điện 'bị hỏng' đơn giản là một dòng chảy bị ngắt quãng.

An toàn điện trong gia đình

Khái niệm mạch bị hỏng (open circuit) thường được thảo luận cùng với 'circuit breaker' (cầu dao). Trong văn hóa hiện đại, việc một thiết bị không hoạt động thường được kiểm tra xem có phải do 'broken circuit' trước khi gọi thợ chuyên nghiệp.