opened
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'open'. To allow access, passage, or a view through an aperture.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'open'. Cho phép truy cập, đi qua hoặc nhìn thấy thông qua một khe hở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She opened the door and walked in."
"Cô ấy mở cửa và bước vào."
-
"The museum opened its doors to the public."
"Bảo tàng đã mở cửa đón công chúng."
-
"The investigation was opened after new evidence emerged."
"Cuộc điều tra đã được mở ra sau khi có bằng chứng mới xuất hiện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Opened’ thường được dùng để diễn tả hành động mở một cái gì đó đã xảy ra trong quá khứ. Nó có thể được sử dụng trong câu chủ động và bị động. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa như 'unlocked', 'revealed' hoặc 'uncovered', mỗi từ mang một sắc thái ý nghĩa riêng. 'Unlocked' nhấn mạnh việc mở khóa, 'revealed' nhấn mạnh việc làm lộ ra, và 'uncovered' nhấn mạnh việc bỏ đi lớp che phủ.
Prepositions
‘Opened to’ thường dùng để chỉ việc mở ra với một cái gì đó (ví dụ: ‘The door opened to a beautiful garden.’ – Cánh cửa mở ra một khu vườn tuyệt đẹp). ‘Opened for’ thường dùng để chỉ việc mở ra để phục vụ một mục đích nào đó (ví dụ: ‘The store opened for business.’ – Cửa hàng mở cửa kinh doanh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
widely widely opened (mở rộng/to)
-
partially partially opened (mở hé/một phần)
-
recently recently opened (mới mở)
-
suddenly suddenly opened (đột nhiên mở ra)
-
door opened door (cánh cửa đã mở)
-
package opened package (gói hàng đã mở)
-
mind opened mind (tâm hồn rộng mở, tư duy cởi mở)
-
store store opened (cửa hàng đã mở cửa)
-
eyes eyes opened (mắt đã mở ra)
-
account account opened (tài khoản đã được mở)
Idioms
-
opened the door for something
tạo cơ hội, mở đường cho điều gì đó
"Her research opened the door for new medical treatments."
(Nghiên cứu của cô ấy đã mở đường cho các phương pháp điều trị y tế mới.)
-
opened up to someone
thổ lộ, trải lòng với ai đó
"He finally opened up to his friend about his problems."
(Anh ấy cuối cùng đã trải lòng với bạn mình về những vấn đề của mình.)
-
opened a can of worms
gây ra rắc rối, khơi mào phiền phức
"Discussing politics at dinner really opened a can of worms."
(Thảo luận về chính trị trong bữa ăn tối thực sự đã khơi mào nhiều rắc rối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
opened
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'open'. Cho phép truy cập, đi qua hoặc nhìn thấy thông qua một khe hở.
"She opened the door and walked in."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opened".
