(Top Banner Ad)
opened
A2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) A2 Chung

opened

UK: /ˈəʊpənd/ • US: /ˈoʊpənd/

Nghĩa tiếng Việt

đã mở mở ra
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'open'. To allow access, passage, or a view through an aperture.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'open'. Cho phép truy cập, đi qua hoặc nhìn thấy thông qua một khe hở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She opened the door and walked in."

    "Cô ấy mở cửa và bước vào."

  • "The museum opened its doors to the public."

    "Bảo tàng đã mở cửa đón công chúng."

  • "The investigation was opened after new evidence emerged."

    "Cuộc điều tra đã được mở ra sau khi có bằng chứng mới xuất hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb open Mở (hành động)
Adjective open Mở, không đóng; cởi mở
Noun opener Dụng cụ mở (chai, hộp...); người mở màn
Noun opening Lỗ hổng, khe hở; sự mở cửa; cơ hội; lễ khai trương
Adjective unopened Chưa mở, còn nguyên
Noun openness Sự cởi mở, sự thẳng thắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
open
Proto-Germanic
*upanaz
Proto-Indo-European (root)
*upo-

Nguồn gốc của 'Mở'

Từ 'opened' bắt nguồn từ từ 'open' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'không đóng' hoặc 'không bị che khuất'. Nó tiếp tục phát triển từ gốc Proto-Germanic *upanaz. Gốc từ xa xưa hơn trong tiếng Proto-Indo-European (*upo-) có nghĩa là 'dưới' hoặc 'lên từ dưới', có thể liên quan đến hành động 'mở ra' một cái gì đó từ một trạng thái đóng hoặc che giấu, hoặc để lộ ra một cái gì đó.

Usage Note

‘Opened’ thường được dùng để diễn tả hành động mở một cái gì đó đã xảy ra trong quá khứ. Nó có thể được sử dụng trong câu chủ động và bị động. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa như 'unlocked', 'revealed' hoặc 'uncovered', mỗi từ mang một sắc thái ý nghĩa riêng. 'Unlocked' nhấn mạnh việc mở khóa, 'revealed' nhấn mạnh việc làm lộ ra, và 'uncovered' nhấn mạnh việc bỏ đi lớp che phủ.

Prepositions

to for

‘Opened to’ thường dùng để chỉ việc mở ra với một cái gì đó (ví dụ: ‘The door opened to a beautiful garden.’ – Cánh cửa mở ra một khu vườn tuyệt đẹp). ‘Opened for’ thường dùng để chỉ việc mở ra để phục vụ một mục đích nào đó (ví dụ: ‘The store opened for business.’ – Cửa hàng mở cửa kinh doanh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + opened (Trạng từ + opened)
  • widely widely opened
    (mở rộng/to)
  • partially partially opened
    (mở hé/một phần)
  • recently recently opened
    (mới mở)
  • suddenly suddenly opened
    (đột nhiên mở ra)
opened + Noun (opened + Danh từ)
  • door opened door
    (cánh cửa đã mở)
  • package opened package
    (gói hàng đã mở)
  • mind opened mind
    (tâm hồn rộng mở, tư duy cởi mở)
Noun + opened (Danh từ + opened)
  • store store opened
    (cửa hàng đã mở cửa)
  • eyes eyes opened
    (mắt đã mở ra)
  • account account opened
    (tài khoản đã được mở)

Idioms

  • opened the door for something

    tạo cơ hội, mở đường cho điều gì đó

    "Her research opened the door for new medical treatments."

    (Nghiên cứu của cô ấy đã mở đường cho các phương pháp điều trị y tế mới.)

  • opened up to someone

    thổ lộ, trải lòng với ai đó

    "He finally opened up to his friend about his problems."

    (Anh ấy cuối cùng đã trải lòng với bạn mình về những vấn đề của mình.)

  • opened a can of worms

    gây ra rắc rối, khơi mào phiền phức

    "Discussing politics at dinner really opened a can of worms."

    (Thảo luận về chính trị trong bữa ăn tối thực sự đã khơi mào nhiều rắc rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opened

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'open'. Cho phép truy cập, đi qua hoặc nhìn thấy thông qua một khe hở.

"She opened the door and walked in."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opened".

Lễ khai trương ('Grand Opening')

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, 'Grand Opening' (Lễ khai trương) là một sự kiện quan trọng để chính thức ra mắt một cửa hàng, văn phòng hoặc doanh nghiệp mới. Đây thường là dịp để thu hút khách hàng, quảng bá thương hiệu và tạo ấn tượng ban đầu.

Tư duy cởi mở ('Open-mindedness')

Khái niệm 'open-mindedness' (tư duy cởi mở) được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa. Nó đề cập đến khả năng sẵn sàng xem xét các ý tưởng, quan điểm hoặc trải nghiệm mới một cách không thành kiến. Một 'opened mind' (tâm hồn rộng mở) thường được coi là dấu hiệu của sự thông minh và khả năng học hỏi.