(Top Banner Ad)
openwork
C1
noun C1 Nghệ thuật và Thủ công

openwork

UK: /ˈəʊpənwɜːk/ • US: /ˈoʊpənwɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

hoa văn đục lỗ thiết kế chạm rỗng kỹ thuật chạm lộng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ornamental work, especially in metal, wood, or textile, having a pattern of openings.

Vietnamese Meaning

Một loại hình trang trí, đặc biệt là trên kim loại, gỗ hoặc vải, có hoa văn với các lỗ trống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jewelry box featured delicate openwork."

    "Hộp đựng trang sức có các chi tiết openwork tinh xảo."

  • "The bridge railing was decorated with iron openwork."

    "Lan can cầu được trang trí bằng openwork sắt."

  • "The openwork design allowed light to filter through."

    "Thiết kế openwork cho phép ánh sáng lọt qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun openwork Vật phẩm, hoa văn hoặc thiết kế có các lỗ, khe hở hoặc được khoét rỗng xuyên thấu (ví dụ: ren, chạm khắc, lưới).
Adjective openwork Có hoa văn khoét rỗng, xuyên thấu; được làm theo kiểu có lỗ hở hoặc khe hở.
Verb open Mở ra, khai mở (thành phần cấu tạo của 'openwork').
Adjective open Mở, không đóng kín, trống rỗng (thành phần cấu tạo của 'openwork').
Verb work Làm việc, tạo tác, chế tác (thành phần cấu tạo của 'openwork').
Noun work Tác phẩm, công trình, sản phẩm (thành phần cấu tạo của 'openwork').

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật và Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

English
open
English
work
English
openwork

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'openwork' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'open' (có nghĩa là mở, trống, có lỗ) và 'work' (có nghĩa là công trình, sản phẩm, vật phẩm). Nó mô tả một vật thể hoặc thiết kế có các lỗ, khe hở hoặc hoa văn được cắt xuyên qua, tạo cảm giác nhẹ nhàng, tinh xảo và để lộ không gian phía sau.

Usage Note

Openwork thường được sử dụng để tạo ra các thiết kế trang trí phức tạp và tinh xảo. Nó khác với các kỹ thuật khác như chạm khắc hoặc đục lỗ vì nó tập trung vào việc tạo ra các không gian trống trong vật liệu, thay vì chỉ loại bỏ vật liệu để tạo hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + openwork
  • delicate delicate openwork
    (hoa văn khoét rỗng tinh xảo/mỏng manh)
  • intricate intricate openwork
    (hoa văn khoét rỗng phức tạp/tỉ mỉ)
  • fine fine openwork
    (hoa văn khoét rỗng mỏng/nhỏ)
  • elaborate elaborate openwork
    (hoa văn khoét rỗng cầu kỳ/tinh vi)
Verb + openwork
  • feature feature openwork
    (có đặc điểm hoa văn khoét rỗng)
  • display display openwork
    (trưng bày/hiện diện hoa văn khoét rỗng)
  • create create openwork
    (tạo ra/chế tác hoa văn khoét rỗng)
Material + openwork
  • metal metal openwork
    (hoa văn kim loại khoét rỗng)
  • lace lace openwork
    (hoa văn ren xuyên thấu)
  • wood wood openwork
    (hoa văn gỗ chạm khoét)
  • filigree filigree openwork
    (hoa văn chạm trổ bằng sợi kim loại mảnh/kỹ thuật xe chỉ vàng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

openwork

noun
Lật mặt

Một loại hình trang trí, đặc biệt là trên kim loại, gỗ hoặc vải, có hoa văn với các lỗ trống.

"The jewelry box featured delicate openwork."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sunlight streamed through the openwork screen, illuminating the room after the storm had passed.
Ánh nắng mặt trời chiếu qua tấm bình phong chạm khắc, chiếu sáng căn phòng sau khi cơn bão đi qua.
Phủ định
Even though the jeweler attempted a delicate openwork design, the metal lacked the necessary strength, so it didn't hold.
Mặc dù người thợ kim hoàn đã thử một thiết kế chạm khắc tinh xảo, nhưng kim loại thiếu độ bền cần thiết nên nó không giữ được hình dạng.
Nghi vấn
Is that building decorated with openwork panels so that the air can circulate freely through its facade?
Tòa nhà đó có được trang trí bằng các tấm chạm khắc để không khí có thể lưu thông tự do qua mặt tiền của nó không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the openwork on that antique screen is incredible!
Ồ, họa tiết chạm khắc trên chiếc bình phong cổ đó thật đáng kinh ngạc!
Phủ định
Goodness, this modern building lacks the charm of traditional openwork; doesn't it?
Trời ơi, tòa nhà hiện đại này thiếu đi sự quyến rũ của các họa tiết chạm khắc truyền thống; phải không?
Nghi vấn
Oh, my, is that intricate openwork really made of sugar?
Ôi, trời ơi, họa tiết chạm khắc tinh xảo đó thực sự được làm từ đường sao?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the exhibition opens next month, the artisans will have been creating openwork designs for six months.
Vào thời điểm triển lãm khai mạc vào tháng tới, các nghệ nhân sẽ đã và đang tạo ra các thiết kế chạm khắc trong sáu tháng.
Phủ định
They won't have been focusing on openwork exclusively; they'll have also been experimenting with other techniques.
Họ sẽ không chỉ tập trung vào chạm khắc; họ cũng sẽ thử nghiệm các kỹ thuật khác.
Nghi vấn
Will they have been showcasing their openwork pieces at the local gallery for very long before the international buyers arrive?
Liệu họ đã và đang trưng bày các tác phẩm chạm khắc của mình tại phòng trưng bày địa phương trong một thời gian dài trước khi những người mua quốc tế đến không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artisan will create a beautiful piece of openwork for the cathedral window.
Người thợ thủ công sẽ tạo ra một tác phẩm chạm khắc镂空 tinh xảo cho cửa sổ nhà thờ.
Phủ định
They are not going to include openwork in the modern building's design.
Họ sẽ không đưa chạm khắc 镂空 vào thiết kế của tòa nhà hiện đại.
Nghi vấn
Will the sculptor use openwork in her next statue?
Liệu nhà điêu khắc có sử dụng chạm khắc 镂空 trong bức tượng tiếp theo của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "openwork".

Nghệ thuật thủ công tinh xảo

Hoa văn khoét rỗng (openwork) là một kỹ thuật trang trí cổ xưa và phổ biến trong nhiều nền văn hóa. Nó thường xuất hiện trong các tác phẩm thủ công tinh xảo như ren (lace), thêu, đồ trang sức kim loại chạm khắc (filigree), hoặc các chi tiết chạm khắc trên gỗ và đá. Kỹ thuật này đòi hỏi sự khéo léo và tỉ mỉ cao, tạo ra những sản phẩm có giá trị nghệ thuật và thẩm mỹ đặc biệt.

Kiến trúc và trang trí nội thất

Trong kiến trúc, các chi tiết hoa văn khoét rỗng được sử dụng để tạo hiệu ứng ánh sáng, thông gió hoặc chỉ đơn thuần là trang trí. Ví dụ, các tấm chắn cửa sổ (screens), lan can, hoặc vách ngăn được thiết kế với hoa văn xuyên thấu có thể thấy trong nhiều phong cách kiến trúc từ Gothic đến Hồi giáo, mang lại vẻ đẹp thanh thoát và độ thoáng cho không gian, đồng thời thể hiện sự tinh tế trong thiết kế.