openwork
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Ornamental work, especially in metal, wood, or textile, having a pattern of openings.
Vietnamese Meaning
Một loại hình trang trí, đặc biệt là trên kim loại, gỗ hoặc vải, có hoa văn với các lỗ trống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The jewelry box featured delicate openwork."
"Hộp đựng trang sức có các chi tiết openwork tinh xảo."
-
"The bridge railing was decorated with iron openwork."
"Lan can cầu được trang trí bằng openwork sắt."
-
"The openwork design allowed light to filter through."
"Thiết kế openwork cho phép ánh sáng lọt qua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | openwork | Vật phẩm, hoa văn hoặc thiết kế có các lỗ, khe hở hoặc được khoét rỗng xuyên thấu (ví dụ: ren, chạm khắc, lưới). |
| Adjective | openwork | Có hoa văn khoét rỗng, xuyên thấu; được làm theo kiểu có lỗ hở hoặc khe hở. |
| Verb | open | Mở ra, khai mở (thành phần cấu tạo của 'openwork'). |
| Adjective | open | Mở, không đóng kín, trống rỗng (thành phần cấu tạo của 'openwork'). |
| Verb | work | Làm việc, tạo tác, chế tác (thành phần cấu tạo của 'openwork'). |
| Noun | work | Tác phẩm, công trình, sản phẩm (thành phần cấu tạo của 'openwork'). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Openwork thường được sử dụng để tạo ra các thiết kế trang trí phức tạp và tinh xảo. Nó khác với các kỹ thuật khác như chạm khắc hoặc đục lỗ vì nó tập trung vào việc tạo ra các không gian trống trong vật liệu, thay vì chỉ loại bỏ vật liệu để tạo hình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicate delicate openwork (hoa văn khoét rỗng tinh xảo/mỏng manh)
-
intricate intricate openwork (hoa văn khoét rỗng phức tạp/tỉ mỉ)
-
fine fine openwork (hoa văn khoét rỗng mỏng/nhỏ)
-
elaborate elaborate openwork (hoa văn khoét rỗng cầu kỳ/tinh vi)
-
feature feature openwork (có đặc điểm hoa văn khoét rỗng)
-
display display openwork (trưng bày/hiện diện hoa văn khoét rỗng)
-
create create openwork (tạo ra/chế tác hoa văn khoét rỗng)
-
metal metal openwork (hoa văn kim loại khoét rỗng)
-
lace lace openwork (hoa văn ren xuyên thấu)
-
wood wood openwork (hoa văn gỗ chạm khoét)
-
filigree filigree openwork (hoa văn chạm trổ bằng sợi kim loại mảnh/kỹ thuật xe chỉ vàng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
openwork
nounMột loại hình trang trí, đặc biệt là trên kim loại, gỗ hoặc vải, có hoa văn với các lỗ trống.
"The jewelry box featured delicate openwork."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sunlight streamed through the openwork screen, illuminating the room after the storm had passed. |
Ánh nắng mặt trời chiếu qua tấm bình phong chạm khắc, chiếu sáng căn phòng sau khi cơn bão đi qua. |
| Phủ định | Even though the jeweler attempted a delicate openwork design, the metal lacked the necessary strength, so it didn't hold. |
Mặc dù người thợ kim hoàn đã thử một thiết kế chạm khắc tinh xảo, nhưng kim loại thiếu độ bền cần thiết nên nó không giữ được hình dạng. |
| Nghi vấn | Is that building decorated with openwork panels so that the air can circulate freely through its facade? |
Tòa nhà đó có được trang trí bằng các tấm chạm khắc để không khí có thể lưu thông tự do qua mặt tiền của nó không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the openwork on that antique screen is incredible! |
Ồ, họa tiết chạm khắc trên chiếc bình phong cổ đó thật đáng kinh ngạc! |
| Phủ định | Goodness, this modern building lacks the charm of traditional openwork; doesn't it? |
Trời ơi, tòa nhà hiện đại này thiếu đi sự quyến rũ của các họa tiết chạm khắc truyền thống; phải không? |
| Nghi vấn | Oh, my, is that intricate openwork really made of sugar? |
Ôi, trời ơi, họa tiết chạm khắc tinh xảo đó thực sự được làm từ đường sao? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the exhibition opens next month, the artisans will have been creating openwork designs for six months. |
Vào thời điểm triển lãm khai mạc vào tháng tới, các nghệ nhân sẽ đã và đang tạo ra các thiết kế chạm khắc trong sáu tháng. |
| Phủ định | They won't have been focusing on openwork exclusively; they'll have also been experimenting with other techniques. |
Họ sẽ không chỉ tập trung vào chạm khắc; họ cũng sẽ thử nghiệm các kỹ thuật khác. |
| Nghi vấn | Will they have been showcasing their openwork pieces at the local gallery for very long before the international buyers arrive? |
Liệu họ đã và đang trưng bày các tác phẩm chạm khắc của mình tại phòng trưng bày địa phương trong một thời gian dài trước khi những người mua quốc tế đến không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artisan will create a beautiful piece of openwork for the cathedral window. |
Người thợ thủ công sẽ tạo ra một tác phẩm chạm khắc镂空 tinh xảo cho cửa sổ nhà thờ. |
| Phủ định | They are not going to include openwork in the modern building's design. |
Họ sẽ không đưa chạm khắc 镂空 vào thiết kế của tòa nhà hiện đại. |
| Nghi vấn | Will the sculptor use openwork in her next statue? |
Liệu nhà điêu khắc có sử dụng chạm khắc 镂空 trong bức tượng tiếp theo của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "openwork".
