(Top Banner Ad)
opticianry
C1
Danh từ C1 Y học

opticianry

UK: /ˌɒpˈtɪʃənri/ • US: /ˌɑːpˈtɪʃənri/

Nghĩa tiếng Việt

nghề kỹ thuật viên mắt kính công việc của kỹ thuật viên mắt kính kỹ thuật chế tạo và lắp ráp kính mắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The profession, practice, or techniques of an optician.

Vietnamese Meaning

Nghề nghiệp, hoạt động thực hành hoặc các kỹ thuật của một kỹ thuật viên mắt kính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She studied opticianry at a vocational school."

    "Cô ấy đã học nghề kỹ thuật viên mắt kính tại một trường dạy nghề."

  • "Modern opticianry requires precision and attention to detail."

    "Nghề kỹ thuật viên mắt kính hiện đại đòi hỏi sự chính xác và chú ý đến chi tiết."

  • "The college offers a diploma in opticianry."

    "Trường cao đẳng cung cấp bằng tốt nghiệp về nghề kỹ thuật viên mắt kính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opticianry Nghề làm kính mắt, ngành quang học thực hành (chế tạo và phân phối kính mắt)
Noun optician Người làm kính mắt, chuyên gia về kính mắt (đo, cắt, mài và lắp kính)
Noun optics Quang học (ngành khoa học nghiên cứu về ánh sáng và thị giác)
Adjective optic Thuộc về mắt, thị giác hoặc quang học
Adjective optical Thuộc về mắt, thị giác hoặc quang học (thường dùng để mô tả thiết bị, dụng cụ)
Noun optometrist Chuyên gia đo thị lực (người kiểm tra mắt, chẩn đoán vấn đề thị lực và kê đơn kính)
Noun optometry Khoa đo thị lực, nhãn khoa thực hành
Noun ophthalmologist Bác sĩ nhãn khoa (bác sĩ y khoa chuyên về mắt, có thể phẫu thuật và điều trị bệnh mắt)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὀπτικός (optikos)
Latin
opticus
English
optic
English
optician
English
opticianry

Nguồn Gốc Của 'Nghề Kính Mắt'

Từ 'opticianry' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'optikos', có nghĩa là 'thuộc về thị giác' hoặc 'của mắt'. Qua tiếng Latin 'opticus', từ này được tiếng Anh tiếp nhận thành 'optic', dùng để chỉ những gì liên quan đến mắt hoặc ánh sáng. Sau đó, hậu tố '-ian' được thêm vào để tạo thành 'optician' (người làm kính mắt hoặc chuyên gia quang học), và cuối cùng, hậu tố '-ry' được sử dụng để chỉ lĩnh vực, nghề nghiệp, hoặc cửa hàng của một 'optician'. Vì vậy, 'opticianry' mang ý nghĩa toàn diện về nghề nghiệp và thực hành của người làm kính mắt.

Usage Note

Từ 'opticianry' tập trung vào khía cạnh kỹ thuật và thực hành của nghề làm mắt kính. Nó bao gồm việc đo mắt, lắp kính, điều chỉnh kính, và tư vấn cho khách hàng về các loại kính phù hợp. Khác với 'ophthalmology' (nhãn khoa) là một ngành y học chuyên sâu về mắt, và 'optometry' (khúc xạ nhãn khoa) là chẩn đoán và điều trị các tật khúc xạ, 'opticianry' tập trung vào việc chế tạo và cung cấp kính mắt.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'He is skilled *in* opticianry.' (Anh ấy giỏi trong nghề làm mắt kính.) 'The principles *of* opticianry are complex.' (Các nguyên tắc của nghề làm mắt kính rất phức tạp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + opticianry
  • modern modern opticianry
    (ngành kính mắt hiện đại)
  • professional professional opticianry
    (ngành kính mắt chuyên nghiệp)
  • advances in advances in opticianry
    (những tiến bộ trong ngành kính mắt)
Verb + opticianry
  • practice practice opticianry
    (thực hành nghề kính mắt)
  • study study opticianry
    (học về ngành kính mắt)
  • enter enter opticianry
    (gia nhập ngành kính mắt)
Noun + of opticianry
  • field the field of opticianry
    (lĩnh vực kính mắt)
  • art the art of opticianry
    (nghệ thuật làm kính mắt)
  • science the science of opticianry
    (khoa học về kính mắt)

Idioms

  • the practice of opticianry

    việc thực hành nghề kính mắt

    "She dedicated her life to the practice of opticianry, helping countless people see better."

    (Cô ấy đã cống hiến cả đời mình cho việc thực hành nghề kính mắt, giúp vô số người nhìn rõ hơn.)

  • a career in opticianry

    sự nghiệp trong ngành kính mắt

    "Many students are considering a career in opticianry due to the growing demand for eye care professionals."

    (Nhiều sinh viên đang cân nhắc sự nghiệp trong ngành kính mắt vì nhu cầu ngày càng tăng đối với các chuyên gia chăm sóc mắt.)

  • specializing in opticianry

    chuyên về ngành kính mắt

    "Our clinic is known for specializing in opticianry for complex vision problems."

    (Phòng khám của chúng tôi nổi tiếng vì chuyên về ngành kính mắt cho các vấn đề thị lực phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opticianry

Danh từ
Lật mặt

Nghề nghiệp, hoạt động thực hành hoặc các kỹ thuật của một kỹ thuật viên mắt kính.

"She studied opticianry at a vocational school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opticianry".

Sự Ra Đời Của Kính Mắt

Mặc dù 'opticianry' là một thuật ngữ hiện đại, nhưng nhu cầu và nghệ thuật hỗ trợ thị lực đã có từ rất lâu. Kính mắt, một trong những phát minh quan trọng nhất trong lịch sử chăm sóc mắt, được cho là đã xuất hiện vào cuối thế kỷ 13 ở Ý. Phát minh này đã thay đổi cuộc sống của nhiều người, đặc biệt là những người lớn tuổi, giúp họ có thể đọc, viết và làm việc hiệu quả hơn, đặt nền móng cho ngành nghề kính mắt phát triển mạnh mẽ như ngày nay.

Phân Biệt Các Chuyên Gia Chăm Sóc Mắt

Trong các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa ba loại chuyên gia chăm sóc mắt: 'optician', 'optometrist' và 'ophthalmologist'. Một 'optician' (người thuộc lĩnh vực 'opticianry') chịu trách nhiệm điều chỉnh, lắp ráp và bán kính mắt, kính áp tròng theo đơn của bác sĩ. Một 'optometrist' là chuyên gia đo thị lực và kê đơn kính, chẩn đoán các vấn đề thị giác. Còn 'ophthalmologist' là bác sĩ y khoa chuyên về mắt, có khả năng chẩn đoán, điều trị các bệnh về mắt và thực hiện phẫu thuật mắt. Hiểu được sự khác biệt này rất quan trọng khi tìm kiếm dịch vụ chăm sóc mắt.