(Top Banner Ad)
mouth cavity
B2
noun B2 Y học/Giải phẫu học

mouth cavity

UK: /ˈmaʊθ ˈkævɪti/ • US: /ˈmaʊθ ˈkævəti/

Nghĩa tiếng Việt

khoang miệng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The space inside the mouth bounded externally at the front and sides by the lips and cheeks, and containing the teeth and tongue.

Vietnamese Meaning

Khoang miệng, là không gian bên trong miệng được giới hạn bên ngoài ở phía trước và hai bên bởi môi và má, và chứa răng và lưỡi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dentist examined the patient's mouth cavity for any signs of decay."

    "Nha sĩ kiểm tra khoang miệng của bệnh nhân để tìm bất kỳ dấu hiệu sâu răng nào."

  • "Oral hygiene is essential for maintaining a healthy mouth cavity."

    "Vệ sinh răng miệng là điều cần thiết để duy trì một khoang miệng khỏe mạnh."

  • "Inflammation in the mouth cavity can be a sign of infection."

    "Viêm trong khoang miệng có thể là một dấu hiệu của nhiễm trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mouth miệng (bộ phận cơ thể)
Adjective oral thuộc về miệng
Verb mumble nói lầm bầm
Noun cavity lỗ, khoang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*munthaz
Old English
mūþ
English
mouth
Latin
cavitas
English
cavity

Nguồn Gốc Của 'Mouth'

Từ 'mouth' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng German cổ '*munthaz', có nghĩa là 'hốc miệng'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngữ âm trước khi trở thành 'mūþ' trong tiếng Anh cổ, và cuối cùng là 'mouth' như chúng ta biết ngày nay. Thật thú vị khi thấy ngôn ngữ thay đổi theo thời gian!

Nguồn Gốc Của 'Cavity'

Từ 'cavity' xuất phát từ tiếng Latin 'cavitas', có nghĩa là 'sự rỗng, lỗ hổng'. Ý tưởng về một không gian rỗng bên trong đã được bảo tồn qua nhiều thế kỷ, cuối cùng được sử dụng trong các lĩnh vực như giải phẫu học để mô tả các khoang trong cơ thể.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng trong y học và giải phẫu học để mô tả chính xác phần không gian bên trong miệng. Nó bao gồm các cấu trúc như răng, lưỡi, vòm miệng, niêm mạc miệng và tuyến nước bọt. Nó khác với 'oral cavity' ở chỗ 'oral cavity' có thể được sử dụng rộng rãi hơn, trong khi 'mouth cavity' có xu hướng được sử dụng trong bối cảnh khoa học.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • to have a big mouth

    nói nhiều, không biết giữ bí mật

    "He has a big mouth; he tells everyone my secrets."

    (Anh ta lắm mồm; anh ta kể hết bí mật của tôi cho mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mouth cavity

noun
Lật mặt

Khoang miệng, là không gian bên trong miệng được giới hạn bên ngoài ở phía trước và hai bên bởi môi và má, và chứa răng và lưỡi.

"The dentist examined the patient's mouth cavity for any signs of decay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mouth cavity".

Vệ Sinh Răng Miệng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chú trọng vệ sinh răng miệng (bao gồm cả khoang miệng) được xem là rất quan trọng và thể hiện sự lịch sự, quan tâm đến sức khỏe cá nhân. Việc đánh răng thường xuyên, sử dụng chỉ nha khoa và nước súc miệng là những thói quen phổ biến.