(Top Banner Ad)
ore formation
C1
Danh từ C1 Địa chất học, Khoáng vật học, Kinh tế

ore formation

UK: /ɔː fɔːˈmeɪʃən/ • US: /ɔːr fɔːrˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hình thành quặng quá trình hình thành quặng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The geological processes by which ore deposits are created.

Vietnamese Meaning

Các quá trình địa chất tạo ra các mỏ quặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study focused on the ore formation of the Carlin-type gold deposits."

    "Nghiên cứu tập trung vào quá trình hình thành quặng của các mỏ vàng kiểu Carlin."

  • "Understanding ore formation is crucial for successful mineral exploration."

    "Hiểu rõ về quá trình hình thành quặng là rất quan trọng để thăm dò khoáng sản thành công."

  • "The ore formation processes in this region are complex and involve multiple stages."

    "Các quá trình hình thành quặng trong khu vực này rất phức tạp và bao gồm nhiều giai đoạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb form hình thành, tạo thành
Noun form hình dạng, dạng thức, mẫu đơn
Adjective formative có tính hình thành, phát triển
Verb deform làm biến dạng, méo mó
Verb reform cải cách, cải tạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoáng vật học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eyos-
Proto-Germanic
*aizō
Old English
ār
Modern English
ore
Latin
formare
Latin
formatio
Old French
formation
Middle English
formation
Modern English
formation

Nguồn gốc 'ore'

Từ 'ore' có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Anh cổ 'ār' (nghĩa là đồng hoặc đồng thau), và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy chỉ kim loại. Nó mô tả nguyên liệu thô chứa khoáng chất có giá trị được khai thác từ lòng đất.

Nguồn gốc 'formation'

Từ 'formation' đến từ tiếng Latin 'formatio', nghĩa là 'quá trình hình thành hoặc định hình'. Gốc động từ 'formare' có nghĩa là 'tạo ra' hoặc 'định hình'. Khi kết hợp, 'ore formation' mô tả quá trình địa chất tự nhiên tạo ra quặng.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến sự tập trung của khoáng chất có giá trị kinh tế trong lớp vỏ Trái Đất. Quá trình này bao gồm nhiều yếu tố như nguồn gốc của quặng, sự vận chuyển và lắng đọng của các khoáng chất, và các điều kiện hóa học và vật lý cần thiết. 'Ore formation' thường được sử dụng trong các nghiên cứu về địa chất khoáng sản và khai thác mỏ.

Prepositions

of in

* of: Mô tả loại quặng hoặc kim loại cụ thể được hình thành (ví dụ: ore formation of copper). * in: Mô tả môi trường địa chất nơi quặng được hình thành (ví dụ: ore formation in volcanic arcs).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ore formation
  • hydrothermal hydrothermal ore formation
    (sự hình thành quặng thủy nhiệt)
  • magmatic magmatic ore formation
    (sự hình thành quặng magma)
  • economic economic ore formation
    (sự hình thành quặng có giá trị kinh tế)
  • massive massive ore formation
    (sự hình thành quặng khối lớn)
Verb + ore formation
  • study study ore formation
    (nghiên cứu sự hình thành quặng)
  • understand understand ore formation
    (hiểu về sự hình thành quặng)
  • investigate investigate ore formation
    (điều tra sự hình thành quặng)
Noun + of + ore formation
  • process process of ore formation
    (quá trình hình thành quặng)
  • theory theory of ore formation
    (lý thuyết về sự hình thành quặng)
  • models models of ore formation
    (các mô hình về sự hình thành quặng)

Idioms

  • theories of ore formation

    các lý thuyết về sự hình thành quặng (chỉ các học thuyết khoa học trong địa chất)

    "Geologists are constantly refining their theories of ore formation."

    (Các nhà địa chất không ngừng tinh chỉnh các lý thuyết của họ về sự hình thành quặng.)

  • mechanisms of ore formation

    các cơ chế hình thành quặng (chỉ các quá trình vật lý, hóa học dẫn đến sự hình thành quặng)

    "Understanding the mechanisms of ore formation is crucial for mineral exploration."

    (Hiểu các cơ chế hình thành quặng là rất quan trọng cho việc thăm dò khoáng sản.)

  • types of ore formation

    các loại hình thành quặng (phân loại các kiểu hình thành quặng dựa trên điều kiện địa chất)

    "There are various types of ore formation, each with distinct geological settings."

    (Có nhiều loại hình thành quặng khác nhau, mỗi loại có bối cảnh địa chất riêng biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ore formation

Danh từ
Lật mặt

Các quá trình địa chất tạo ra các mỏ quặng.

"The study focused on the ore formation of the Carlin-type gold deposits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ore formation is a complex geological process.
Sự hình thành quặng là một quá trình địa chất phức tạp.
Phủ định
Ore formation isn't always a rapid process; it can take millions of years.
Sự hình thành quặng không phải lúc nào cũng là một quá trình nhanh chóng; nó có thể mất hàng triệu năm.
Nghi vấn
Is ore formation influenced by volcanic activity?
Sự hình thành quặng có bị ảnh hưởng bởi hoạt động núi lửa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ore formation".

Tầm quan trọng kinh tế

Hiểu biết về sự hình thành quặng là nền tảng cho ngành công nghiệp khai thác mỏ. Nó giúp các nhà địa chất xác định vị trí các mỏ khoáng sản có giá trị như vàng, đồng, sắt, từ đó đóng góp đáng kể vào nền kinh tế quốc gia và toàn cầu.

Ảnh hưởng lịch sử và công nghệ

Các kim loại được hình thành từ quặng đã định hình lịch sử loài người. Từ thời kỳ Đồ Đồng đến Đồ Sắt, và sau này là Cách mạng Công nghiệp, việc khai thác và chế biến quặng đã thúc đẩy tiến bộ công nghệ, cho phép con người tạo ra công cụ, vũ khí và xây dựng các nền văn minh.